Alfresa Codupha Healthcare Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 143 笔 · 主营 X射线造影剂及诊断试剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Y Tế ALFRESA CODUPHA VIệT NAM
143
进口笔数
1
出口笔数
$1.91M
进口金额
$2.9K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2024-11-15
最近出口
20
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312543611 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGU654SF |
| 成立日期 | 2013-11-01 |
| 联系地址 | Số 509-515, đường Tô Hiến Thành, Phường 14, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH Y TẾ ALFRESA CODUPHA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ALFRESA CODUPHA HEALTHCARE VIETNAM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 262L Lê Văn Sỹ, Phường Nhiêu Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Các dịch vụ hành chính liên quan đến sức khỏe (CPC: 91122) (Doanh nghiệp không được thực hiện các dịch vụ trợ cấp được phân vào tiểu mục 91310: trợ cấp ốm đau, thai sản hay tàn tật tạm thời) Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Để được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. Đối với các sản phẩm có mã HS 3005 và 3006 đáp ứng định nghĩa về trang thiết bị y tế theo Thông tư số 24/2011/TT-BYT ngày 21/06/2011 của Bộ Y tế, Doanh nghiệp được thực hiện quyền nhập khẩu và quyền phân phối sau khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện chuyên ngành. Doanh nghiệp không được thực hiện quyền phân phối các hàng hóa có mã HS 3005.10.10, và 3005.90.90 Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia; chỉ được kinh doanh những ngành nghề đã đăng ký, khi đủ điều kiện quy định pháp luật và bán lẻ trực tiếp đến người tiêu dùng khi được cơ quan có thẩm quyền cấp phép Doanh nghiệp có trách nhiệm thực hiện theo quy định tại Nghị định 23/2007/NĐ-CP ngày 12/02/2007 của Chính phủ; Thông tư 08/2013/TT-BCT ngày 22/04/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công Thương 4690 - Bán buôn tổng hợp 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02838663862 |
| 邮箱 | aaaaaa@cloud.alfresa.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 126亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300630 | X射线造影剂及诊断试剂 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 901811 | 心电图仪 |
| 961900 | 卫生用品 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 610829 | 女式纺织内裤 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841869 | 其他制冷设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 134 | $1.87M |
| 泰国 | 6 | $18.8K |
| 中国 | 14 | $18.5K |
| 丹麦 | 1 | $662 |
| 波兰 | 1 | $510 |
| 中国台湾 | 1 | $423 |
| 韩国 | 1 | $40 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $2.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujifilm Wako Pure Chemical Corporation | 日本 | 62 | $1.26M | 培养基、其他诊断试剂 |
| Sakura Seiki Co., Ltd. | 日本 | 11 | $164.5K | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Alfresa Pharma Corporation | 日本 | 25 | $141.8K | 其他矿产品、外科缝合针 |
| Fujifilm Wako Pure Chemical Corporation | 日本 | 9 | $119.2K | 其他诊断试剂、培养基 |
| Fukuda Denshi Co., Ltd. | 日本 | 4 | $80.2K | 心电图仪、第90章仪器零件 |
| Fukuda Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $30.4K | 心电图仪、带接头绝缘电线 |
| Daiken Medical Co., Ltd. | 日本 | 5 | $18.0K | 注射器、其他医疗器具 |
| Alfresa Pharma Corp | 日本 | 2 | $17.2K | 合成纤维扁条、外科缝合针 |
| Hakuzo Medical Asia Co., Ltd. | 泰国 | 6 | $7.6K | 卫生用品、医用粘性敷料 |
| Denka Co., Ltd. | 日本 | 6 | $5.7K | 自粘塑料片、PVC塑料板材 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujifilm Wako Pure Chemical Corporation | 日本 | 1 | $2.9K | 其他制冷设备 |
近期贸易明细
进口(共 143)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | X射线造影剂及诊断试剂 | Fujifilm Wako Pure Chemical Corporation | 日本 | $8.3K |
| 2026-04-24 | X射线造影剂及诊断试剂 | Fujifilm Wako Pure Chemical Corporation | 日本 | $8.3K |
| 2026-04-21 | 卫生用品 | Hakuzo Medical Asia Co., Ltd. | 日本 | $371 |
| 2026-04-21 | 卫生用品 | Hakuzo Medical Asia Co., Ltd. | 日本 | $371 |
| 2026-04-21 | 女式纺织内裤 | Hakuzo Medical Asia Co., Ltd. | 日本 | $1.0K |
| 2026-04-21 | 卫生用品 | Hakuzo Medical Asia Co., Ltd. | 日本 | $364 |
| 2026-04-21 | 女式纺织内裤 | Hakuzo Medical Asia Co., Ltd. | 日本 | $1.0K |
| 2026-04-21 | 卫生用品 | Hakuzo Medical Asia Co., Ltd. | 日本 | $364 |
| 2026-03-26 | 其他塑料制品 | Sakura Seiki Co., Ltd. | 日本 | $2.3K |
| 2026-03-26 | X射线造影剂及诊断试剂 | Alfresa Pharma Corp | 日本 | $201 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-15 | 其他制冷设备 | FUJIFILM WAKO PURE CHEMICAL CORP ORATION | 日本 | $2.9K |