Alfresa Codupha Healthcare Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 143 笔 · 主营 X射线造影剂及诊断试剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Y Tế ALFRESA CODUPHA VIệT NAM

143
进口笔数
1
出口笔数
$1.91M
进口金额
$2.9K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2024-11-15
最近出口
20
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $171.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $48.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $11.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $152.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $5.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $28.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $171.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $23.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $52.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $8.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $78.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $326 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $757 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $43.4K · 9 笔出口 $2.9K · 1 笔2024-12进口 $64.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $137.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $40.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $16.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $68.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $291 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $125.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $43.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $58.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $9.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $12.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $64.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $63.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $20.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $48.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $11.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $152.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $5.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $28.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $171.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $23.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $52.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $8.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $78.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $326 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $757 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $43.4K · 9 笔出口 $2.9K · 1 笔2024-12进口 $64.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $137.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $40.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $16.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $68.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $291 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $125.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $43.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $58.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $9.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $12.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $64.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $63.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $20.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0312543611
企查查编码QVNGU654SF
成立日期2013-11-01
联系地址Số 509-515, đường Tô Hiến Thành, Phường 14, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH Y TẾ ALFRESA CODUPHA VIỆT NAM
企业英文名称ALFRESA CODUPHA HEALTHCARE VIETNAM CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址262L Lê Văn Sỹ, Phường Nhiêu Lộc, TP Hồ Chí Minh
经营范围Các dịch vụ hành chính liên quan đến sức khỏe (CPC: 91122) (Doanh nghiệp không được thực hiện các dịch vụ trợ cấp được phân vào tiểu mục 91310: trợ cấp ốm đau, thai sản hay tàn tật tạm thời) Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Để được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. Đối với các sản phẩm có mã HS 3005 và 3006 đáp ứng định nghĩa về trang thiết bị y tế theo Thông tư số 24/2011/TT-BYT ngày 21/06/2011 của Bộ Y tế, Doanh nghiệp được thực hiện quyền nhập khẩu và quyền phân phối sau khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện chuyên ngành. Doanh nghiệp không được thực hiện quyền phân phối các hàng hóa có mã HS 3005.10.10, và 3005.90.90 Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia; chỉ được kinh doanh những ngành nghề đã đăng ký, khi đủ điều kiện quy định pháp luật và bán lẻ trực tiếp đến người tiêu dùng khi được cơ quan có thẩm quyền cấp phép Doanh nghiệp có trách nhiệm thực hiện theo quy định tại Nghị định 23/2007/NĐ-CP ngày 12/02/2007 của Chính phủ; Thông tư 08/2013/TT-BCT ngày 22/04/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công Thương 4690 - Bán buôn tổng hợp 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
电话02838663862
邮箱aaaaaa@cloud.alfresa.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本126亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
300630X射线造影剂及诊断试剂
903300第90章仪器零件
392690其他塑料制品
902610液体流量计
482110印刷标签
901811心电图仪
961900卫生用品
382290其他诊断试剂
901890其他医疗器具
610829女式纺织内裤

出口

HS 编码产品
841869其他制冷设备

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本134$1.87M
泰国6$18.8K
中国14$18.5K
丹麦1$662
波兰1$510
中国台湾1$423
韩国1$40

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本1$2.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fujifilm Wako Pure Chemical Corporation日本62$1.26M培养基、其他诊断试剂
Sakura Seiki Co., Ltd.日本11$164.5K其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件
Alfresa Pharma Corporation日本25$141.8K其他矿产品、外科缝合针
Fujifilm Wako Pure Chemical Corporation日本9$119.2K其他诊断试剂、培养基
Fukuda Denshi Co., Ltd.日本4$80.2K心电图仪、第90章仪器零件
Fukuda Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡3$30.4K心电图仪、带接头绝缘电线
Daiken Medical Co., Ltd.日本5$18.0K注射器、其他医疗器具
Alfresa Pharma Corp日本2$17.2K合成纤维扁条、外科缝合针
Hakuzo Medical Asia Co., Ltd.泰国6$7.6K卫生用品、医用粘性敷料
Denka Co., Ltd.日本6$5.7K自粘塑料片、PVC塑料板材

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fujifilm Wako Pure Chemical Corporation日本1$2.9K其他制冷设备

近期贸易明细

进口(共 143)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24X射线造影剂及诊断试剂Fujifilm Wako Pure Chemical Corporation日本$8.3K
2026-04-24X射线造影剂及诊断试剂Fujifilm Wako Pure Chemical Corporation日本$8.3K
2026-04-21卫生用品Hakuzo Medical Asia Co., Ltd.日本$371
2026-04-21卫生用品Hakuzo Medical Asia Co., Ltd.日本$371
2026-04-21女式纺织内裤Hakuzo Medical Asia Co., Ltd.日本$1.0K
2026-04-21卫生用品Hakuzo Medical Asia Co., Ltd.日本$364
2026-04-21女式纺织内裤Hakuzo Medical Asia Co., Ltd.日本$1.0K
2026-04-21卫生用品Hakuzo Medical Asia Co., Ltd.日本$364
2026-03-26其他塑料制品Sakura Seiki Co., Ltd.日本$2.3K
2026-03-26X射线造影剂及诊断试剂Alfresa Pharma Corp日本$201

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-11-15其他制冷设备FUJIFILM WAKO PURE CHEMICAL CORP ORATION日本$2.9K

相关企业 · 同类产品

Alfresa Codupha Healthcare Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →