PT Vina Mfg & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 38 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI PT VINA
0
进口笔数
38
出口笔数
$0
进口金额
$45.0K
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901124667 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYEK7CGX |
| 成立日期 | 2022-07-27 |
| 联系地址 | Quốc lộ 5A Km 19, Xã Trưng Trắc, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI PT VINA |
| 企业英文名称 | PT VINA MANUFACTURING AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Quốc lộ 5A Km 19, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84983407085 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 240亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 441520 | 木托盘 |
| 482290 | 纸制卷轴 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 38 | $45.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nihon Plast Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $20.3K | 电热电阻器、其他钢铁制品 |
| Nakamura Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 21 | $12.2K | 金属加工机刀、其他钢铁制品 |
| Tamura Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $10.3K | 铝合金型材、铝合金板材 |
| Hirakawa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.2K | 金属加工机刀、易切削钢棒 |
近期贸易明细
出口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 木托盘 | NAKAMURA VIETNAM CO LTD | 越南 | $111 |
| 2026-04-28 | 木托盘 | NAKAMURA VIETNAM CO LTD | 越南 | $161 |
| 2026-04-28 | 木托盘 | NAKAMURA VIETNAM CO LTD | 越南 | $161 |
| 2026-04-28 | 木托盘 | NAKAMURA VIETNAM CO LTD | 越南 | $111 |
| 2026-04-22 | 纸制卷轴 | NIHON PLAST VIETNAM CO LTD | 越南 | $976 |
| 2026-04-22 | 纸制卷轴 | NIHON PLAST VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-22 | 纸制卷轴 | NIHON PLAST VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-22 | 纸制卷轴 | NIHON PLAST VIETNAM CO LTD | 越南 | $976 |
| 2026-04-21 | 纸制卷轴 | NIHON PLAST VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-21 | 纸制卷轴 | NIHON PLAST VIETNAM CO LTD | 越南 | $976 |