Hoang Nam Paper Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 224 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIấY HOàNG NAM
0
进口笔数
224
出口笔数
$0
进口金额
$478.3K
出口金额
—
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702975771 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU972JN3 |
| 成立日期 | 2021-04-28 |
| 联系地址 | 181/29 Đường An Phú 18, Khu phố Bình Phước B, Phường Bình Chuẩn, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẤY HOÀNG NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 181/29 Đường An Phú 18, Khu phố Bình Phước B, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 电话 | +84973365110 |
| 邮箱 | nguyen.hau841991@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 480810 | 瓦楞纸板 |
| 482390 | 其他纸制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 224 | $478.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Germton Industrial Co., Ltd. | 越南 | 113 | $210.6K | 印刷标签、机织标签 |
| Germtong Industrial Co., Ltd. | 越南 | 48 | $134.5K | 其他拉链、瓦楞纸箱 |
| Unipax Co., Ltd. | 越南 | 41 | $78.6K | 非织造标签、印刷标签 |
| GERMTON INDUSTRIAL CO LTD (4001035274) | 越南 | 15 | $44.9K | 瓦楞纸箱、瓦楞纸板 |
| CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN UNIPAX (3601637367) | 越南 | 4 | $7.1K | 瓦楞纸板、瓦楞纸箱 |
| G & G FASHION (VIET NAM) CO.,LTD (3603328290) | 越南 | 3 | $2.6K | 瓦楞纸板、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
出口(共 224)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | GERMTON INDUSTRIAL CO LTD (4001035274) | 越南 | $595 |
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | GERMTON INDUSTRIAL CO LTD (4001035274) | 越南 | $3.1K |
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | GERMTON INDUSTRIAL CO LTD (4001035274) | 越南 | $2.0K |
| 2026-04-22 | 瓦楞纸箱 | G & G FASHION (VIET NAM) CO.,LTD (3603328290) | 越南 | $20 |
| 2026-04-22 | 瓦楞纸箱 | G & G FASHION (VIET NAM) CO.,LTD (3603328290) | 越南 | $29 |
| 2026-04-22 | 瓦楞纸箱 | G & G FASHION (VIET NAM) CO.,LTD (3603328290) | 越南 | $32 |
| 2026-04-22 | 瓦楞纸箱 | G & G FASHION (VIET NAM) CO.,LTD (3603328290) | 越南 | $253 |
| 2026-04-22 | 瓦楞纸板 | G & G FASHION (VIET NAM) CO.,LTD (3603328290) | 越南 | $18 |
| 2026-04-22 | 瓦楞纸箱 | G & G FASHION (VIET NAM) CO.,LTD (3603328290) | 越南 | $73 |
| 2026-04-22 | 瓦楞纸箱 | G & G FASHION (VIET NAM) CO.,LTD (3603328290) | 越南 | $29 |