Lan Thanh Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 81 笔 · 主营 非轻质石油

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Lân Thành

23
进口笔数
81
出口笔数
$16.01M
进口金额
$119.7K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-21
最近出口
7
供应商数
15
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $15.87M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $21.8K · 1 笔出口 $3.9K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-05进口 $3.8K · 1 笔出口 $6.0K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $74 · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 4 笔2024-08进口 $20.7K · 1 笔出口 $5.0K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $631 · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $400 · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2025-02进口 $7.0K · 1 笔出口 $1.0K · 2 笔2025-03进口 $3.6K · 1 笔出口 $2.3K · 4 笔2025-04进口 $3.6K · 1 笔出口 $2.9K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $972 · 1 笔2025-06进口 $11.6K · 2 笔出口 $1.2K · 2 笔2025-07进口 $571 · 1 笔出口 $15.8K · 3 笔2025-08进口 $708 · 1 笔出口 $4.5K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 4 笔2025-10进口 $12.8K · 1 笔出口 $6.9K · 5 笔2025-11进口 $15.87M · 2 笔出口 $26.5K · 8 笔2025-12进口 $8.0K · 2 笔出口 $1.9K · 3 笔2026-01进口 $1.6K · 1 笔出口 $9.7K · 6 笔2026-02进口 $3.2K · 1 笔出口 $225 · 1 笔2026-03进口 $3.1K · 1 笔出口 $4.6K · 6 笔2026-04进口 $5.6K · 1 笔出口 $10.9K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $21.8K · 1 笔出口 $3.9K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-05进口 $3.8K · 1 笔出口 $6.0K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $74 · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 4 笔2024-08进口 $20.7K · 1 笔出口 $5.0K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $631 · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $400 · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2025-02进口 $7.0K · 1 笔出口 $1.0K · 2 笔2025-03进口 $3.6K · 1 笔出口 $2.3K · 4 笔2025-04进口 $3.6K · 1 笔出口 $2.9K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $972 · 1 笔2025-06进口 $11.6K · 2 笔出口 $1.2K · 2 笔2025-07进口 $571 · 1 笔出口 $15.8K · 3 笔2025-08进口 $708 · 1 笔出口 $4.5K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 4 笔2025-10进口 $12.8K · 1 笔出口 $6.9K · 5 笔2025-11进口 $15.87M · 2 笔出口 $26.5K · 8 笔2025-12进口 $8.0K · 2 笔出口 $1.9K · 3 笔2026-01进口 $1.6K · 1 笔出口 $9.7K · 6 笔2026-02进口 $3.2K · 1 笔出口 $225 · 1 笔2026-03进口 $3.1K · 1 笔出口 $4.6K · 6 笔2026-04进口 $5.6K · 1 笔出口 $10.9K · 5 笔

工商档案

企业注册号0306132010
企查查编码QVN2BCAP3X
成立日期2008-10-29
联系地址29 Đường N1, Phường Phú Hữu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH LÂN THÀNH
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址29 Đường N1, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
电话+842873007168
传真0873007139
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
271019非轻质石油
340311纺织品润滑剂
382000防冻制剂
340319非纺织润滑剂
340290工业清洁制剂
381190其他油类添加剂
842129液体过滤机械

出口

HS 编码产品
271019非轻质石油
401019加强橡胶带
848210滚珠轴承
081340其他干果
170490糖果
200799其他果仁制品
200819坚果及种子
210690其他食品制剂
340290工业清洁制剂
392690其他塑料制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
法国3$15.88M
德国14$92.6K
中国4$33.3K
英国1$7.0K
美国1$1.3K
意大利1$235

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南81$110.7K
NC1$9.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Unigrade Trading Pte. Ltd.新加坡3$15.88M润滑油添加剂、非轻质石油
OEST Trading (Shanghai) Co., Ltd.中国3$43.0K非轻质石油、纺织品润滑剂
Ingersoll-Rand Singapore Enterprises Pte. Ltd.新加坡10$40.7K气体过滤机械、阀门龙头
Chongqing Nordia Mechanical & Electrical Co., Ltd.中国1$21.8K液体过滤机械
Georg Oest Mineralölwerk GmbH & Co. KG德国3$18.0K非纺织润滑剂、非轻质石油
MacDermid Performance Solutions英国1$7.0K其他化学制剂、其他润滑剂
Busch Vacuum (Thailand) Co., Ltd.泰国2$4.0K非轻质石油、液体过滤机械

下游采购商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hong Bao Rubber & Plastic Co., Ltd.越南5$20.8K乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、瓦楞纸箱
Jifa Thanh An (Vietnam) Knitting Co., Ltd.越南4$17.0K精梳棉纱、精梳棉纱
Metkraft Co., Ltd.越南20$14.5K金属加工机刀、铣削工具
Toyo Precision Co., Ltd.越南23$12.8K其他缝纫机零件、金属加工机刀
Continental Textile Co., Ltd.越南5$10.5K塑料卷轴、其他塑料包装制品
Kim May Organ Vietnam Co., Ltd.越南9$9.8K非轻质石油、镍条杆
Louvre Textile Co., Ltd.越南4$7.4K塑料卷轴、其他塑料包装制品
Daiwa Plastics (Vietnam) Co., Ltd.越南3$3.5K其他塑料制品、低密度聚乙烯
Towa Industry Co., Ltd. (Vietnam)越南2$1.8K金属加工机刀、非轻质石油
Masuoka Vietnam Co., Ltd.越南2$1.5K热轧钢扁平材、热轧合金钢

近期贸易明细

进口(共 23)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22非轻质石油INGERSOLL-RAND SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD.德国$2.8K
2026-04-22非轻质石油INGERSOLL-RAND SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD.德国$2.8K
2026-03-27非轻质石油Georg Oest Mineralölwerk GmbH & Co. KG德国$3.1K
2026-02-26非轻质石油INGERSOLL-RAND SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD.德国$3.2K
2026-01-26非轻质石油INGERSOLL-RAND SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD.德国$1.6K
2025-12-29防冻制剂Busch Vacuum (Thailand) Co., Ltd.德国$1.3K
2025-12-29非轻质石油Busch Vacuum (Thailand) Co., Ltd.德国$2.2K
2025-12-15非轻质石油INGERSOLL-RAND SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD.中国$4.6K
2025-11-24非轻质石油INGERSOLL-RAND SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD.美国$1.3K
2025-11-12非纺织润滑剂UNIGRADE TRADING PTE LTD法国$15.87M

出口(共 81)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21加强橡胶带TOYO PRECISION CO LTD越南$43
2026-04-21加强橡胶带TOYO PRECISION CO LTD越南$18
2026-04-21加强橡胶带TOYO PRECISION CO LTD越南$21
2026-04-21加强橡胶带TOYO PRECISION CO LTD越南$30
2026-04-21加强橡胶带TOYO PRECISION CO LTD越南$5
2026-04-21加强橡胶带TOYO PRECISION CO LTD越南$5
2026-04-21加强橡胶带TOYO PRECISION CO LTD越南$4
2026-04-21加强橡胶带TOYO PRECISION CO LTD越南$7
2026-04-21加强橡胶带TOYO PRECISION CO LTD越南$7
2026-04-21加强橡胶带TOYO PRECISION CO LTD越南$4

相关企业 · 同类产品

Lan Thanh Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →