K.N.T. International Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH K.N.T INTERNATIONAL
32
进口笔数
0
出口笔数
$375.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-30
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316132299 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4Y1N9UA |
| 成立日期 | 2020-02-10 |
| 联系地址 | 37/3 Nguyễn Minh Hoàng, Phường Bảy Hiền, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH K.N.T INTERNATIONAL |
| 企业英文名称 | K.N.T INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | +84908338693 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 640219 | 其他运动鞋 |
| 640399 | 其他皮革鞋 |
| 640299 | 其他塑胶鞋 |
| 640319 | 皮革运动鞋 |
| 640411 | 纺织面料运动鞋 |
| 621133 | 男式化纤服装 |
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
| 640419 | 纺织面料鞋 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $292.8K |
| 越南 | 4 | $34.9K |
| 法国 | 5 | $32.8K |
| 英国 | 3 | $12.4K |
| 巴基斯坦 | 3 | $2.0K |
| 缅甸 | 2 | $247 |
| 柬埔寨 | 1 | $183 |
| 孟加拉国 | 1 | $18 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Joma Sport S.A. | 中国 | 8 | $144.8K | 纺织面料运动鞋、其他运动鞋 |
| Joma Sport S.A. | 西班牙 | 10 | $142.4K | 非棉针织背心、男式合成纤维裤 |
| Laboratoire Dermatologique Inderma | 法国 | 5 | $32.8K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Drible Japan Co., Ltd. | 日本 | 5 | $32.0K | 其他塑胶鞋、其他运动鞋 |
| A Natural Xtracts | 英国 | 3 | $12.4K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Hyogo Shoes Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $9.4K | 其他运动鞋、其他塑胶鞋 |
| Cixi Yangen Plastic Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.3K | 塑料容器、其他塑料包装制品 |
| EXP Co., Ltd. | 中国 | 1 | $295 | 制备面食、未焙炒咖啡 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 其他皮革鞋 | JOMA SPORT SA | 中国 | $5.3K |
| 2026-03-30 | 其他皮革鞋 | JOMA SPORT SA | 中国 | $2.0K |
| 2026-03-30 | 纺织面料鞋 | JOMA SPORT SA | 中国 | $2.6K |
| 2026-03-30 | 其他皮革鞋 | JOMA SPORT SA | 中国 | $633 |
| 2026-03-30 | 纺织面料鞋 | JOMA SPORT SA | 中国 | $344 |
| 2026-03-30 | 其他皮革鞋 | JOMA SPORT SA | 中国 | $2.5K |
| 2026-03-30 | 其他皮革鞋 | JOMA SPORT SA | 中国 | $2.5K |
| 2026-03-30 | 其他皮革鞋 | JOMA SPORT SA | 中国 | $490 |
| 2026-03-30 | 其他皮革鞋 | JOMA SPORT SA | 中国 | $2.0K |
| 2026-03-30 | 其他塑胶鞋 | JOMA SPORT SA | 中国 | $2.0K |