K.N.T. International Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 其他护肤品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH K.N.T INTERNATIONAL

32
进口笔数
0
出口笔数
$375.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-30
最近进口
最近出口
8
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $48.0K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $11.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $27.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $6.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $13.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $30.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $20.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $36.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $8.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $28.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $48.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $35.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $31.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $11.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $27.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $6.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $13.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $30.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $20.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $36.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $8.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $28.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $48.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $35.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $31.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316132299
企查查编码QVN4Y1N9UA
成立日期2020-02-10
联系地址37/3 Nguyễn Minh Hoàng, Phường Bảy Hiền, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH K.N.T INTERNATIONAL
企业英文名称K.N.T INTERNATIONAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
电话+84908338693
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
330499其他护肤品
340130皮肤清洁剂
640219其他运动鞋
640399其他皮革鞋
640299其他塑胶鞋
640319皮革运动鞋
640411纺织面料运动鞋
621133男式化纤服装
950699其他户外娱乐设备
640419纺织面料鞋

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国20$292.8K
越南4$34.9K
法国5$32.8K
英国3$12.4K
巴基斯坦3$2.0K
缅甸2$247
柬埔寨1$183
孟加拉国1$18

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Joma Sport S.A.中国8$144.8K纺织面料运动鞋、其他运动鞋
Joma Sport S.A.西班牙10$142.4K非棉针织背心、男式合成纤维裤
Laboratoire Dermatologique Inderma法国5$32.8K其他护肤品、皮肤清洁剂
Drible Japan Co., Ltd.日本5$32.0K其他塑胶鞋、其他运动鞋
A Natural Xtracts英国3$12.4K其他护肤品、皮肤清洁剂
Hyogo Shoes Vietnam Co., Ltd.越南1$9.4K其他运动鞋、其他塑胶鞋
Cixi Yangen Plastic Industry Co., Ltd.中国1$1.3K塑料容器、其他塑料包装制品
EXP Co., Ltd.中国1$295制备面食、未焙炒咖啡

近期贸易明细

进口(共 32)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-30其他皮革鞋JOMA SPORT SA中国$5.3K
2026-03-30其他皮革鞋JOMA SPORT SA中国$2.0K
2026-03-30纺织面料鞋JOMA SPORT SA中国$2.6K
2026-03-30其他皮革鞋JOMA SPORT SA中国$633
2026-03-30纺织面料鞋JOMA SPORT SA中国$344
2026-03-30其他皮革鞋JOMA SPORT SA中国$2.5K
2026-03-30其他皮革鞋JOMA SPORT SA中国$2.5K
2026-03-30其他皮革鞋JOMA SPORT SA中国$490
2026-03-30其他皮革鞋JOMA SPORT SA中国$2.0K
2026-03-30其他塑胶鞋JOMA SPORT SA中国$2.0K

相关企业 · 同类产品

K.N.T. International Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →