Hyogo Shoes Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 2,430 笔 · 主营 其他运动鞋

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Hyogo Shoes (Việt Nam)

1,941
进口笔数
2,430
出口笔数
$28.55M
进口金额
$67.73M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-08-25
最近出口
98
供应商数
70
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.16M20232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $423.8K · 46 笔出口 $1.30M · 63 笔2023-12进口 $511.9K · 27 笔出口 $1.51M · 57 笔2024-01进口 $891.6K · 59 笔出口 $2.07M · 58 笔2024-02进口 $554.7K · 26 笔出口 $573.9K · 30 笔2024-03进口 $444.0K · 37 笔出口 $1.26M · 79 笔2024-04进口 $544.5K · 44 笔出口 $1.29M · 71 笔2024-05进口 $684.8K · 48 笔出口 $1.49M · 55 笔2024-06进口 $535.1K · 29 笔出口 $1.48M · 62 笔2024-07进口 $915.0K · 52 笔出口 $1.32M · 58 笔2024-08进口 $880.5K · 47 笔出口 $1.21M · 42 笔2024-09进口 $574.3K · 44 笔出口 $1.67M · 59 笔2024-10进口 $489.1K · 61 笔出口 $1.56M · 51 笔2024-11进口 $782.4K · 51 笔出口 $1.21M · 62 笔2024-12进口 $659.2K · 30 笔出口 $1.54M · 68 笔2025-01进口 $358.8K · 31 笔出口 $811.7K · 48 笔2025-02进口 $654.5K · 49 笔出口 $675.3K · 51 笔2025-03进口 $880.4K · 46 笔出口 $1.82M · 88 笔2025-04进口 $418.8K · 44 笔出口 $1.30M · 61 笔2025-05进口 $731.0K · 47 笔出口 $2.16M · 74 笔2025-06进口 $521.5K · 33 笔出口 $1.67M · 56 笔2025-07进口 $949.9K · 55 笔出口 $616.8K · 47 笔2025-08进口 $331.4K · 26 笔出口 $1.10M · 83 笔2025-09进口 $796.8K · 50 笔出口 $1.01M · 57 笔2025-10进口 $614.0K · 55 笔出口 $1.34M · 43 笔2025-11进口 $343.4K · 40 笔出口 $1.50M · 48 笔2025-12进口 $1.08M · 58 笔出口 $1.03M · 61 笔2026-01进口 $606.7K · 39 笔出口 $1.59M · 64 笔2026-02进口 $531.7K · 25 笔出口 $451.9K · 62 笔2026-03进口 $931.7K · 58 笔出口 $1.79M · 63 笔2026-04进口 $486.1K · 36 笔出口 $1.76M · 53 笔2026-05进口 $367.0K · 50 笔出口 $1.76M · 45 笔2026-06进口 $574.8K · 43 笔出口 $1.19M · 49 笔2026-07进口 $801.9K · 58 笔出口 $1.37M · 40 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 8820232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $423.8K · 46 笔出口 $1.30M · 63 笔2023-12进口 $511.9K · 27 笔出口 $1.51M · 57 笔2024-01进口 $891.6K · 59 笔出口 $2.07M · 58 笔2024-02进口 $554.7K · 26 笔出口 $573.9K · 30 笔2024-03进口 $444.0K · 37 笔出口 $1.26M · 79 笔2024-04进口 $544.5K · 44 笔出口 $1.29M · 71 笔2024-05进口 $684.8K · 48 笔出口 $1.49M · 55 笔2024-06进口 $535.1K · 29 笔出口 $1.48M · 62 笔2024-07进口 $915.0K · 52 笔出口 $1.32M · 58 笔2024-08进口 $880.5K · 47 笔出口 $1.21M · 42 笔2024-09进口 $574.3K · 44 笔出口 $1.67M · 59 笔2024-10进口 $489.1K · 61 笔出口 $1.56M · 51 笔2024-11进口 $782.4K · 51 笔出口 $1.21M · 62 笔2024-12进口 $659.2K · 30 笔出口 $1.54M · 68 笔2025-01进口 $358.8K · 31 笔出口 $811.7K · 48 笔2025-02进口 $654.5K · 49 笔出口 $675.3K · 51 笔2025-03进口 $880.4K · 46 笔出口 $1.82M · 88 笔2025-04进口 $418.8K · 44 笔出口 $1.30M · 61 笔2025-05进口 $731.0K · 47 笔出口 $2.16M · 74 笔2025-06进口 $521.5K · 33 笔出口 $1.67M · 56 笔2025-07进口 $949.9K · 55 笔出口 $616.8K · 47 笔2025-08进口 $331.4K · 26 笔出口 $1.10M · 83 笔2025-09进口 $796.8K · 50 笔出口 $1.01M · 57 笔2025-10进口 $614.0K · 55 笔出口 $1.34M · 43 笔2025-11进口 $343.4K · 40 笔出口 $1.50M · 48 笔2025-12进口 $1.08M · 58 笔出口 $1.03M · 61 笔2026-01进口 $606.7K · 39 笔出口 $1.59M · 64 笔2026-02进口 $531.7K · 25 笔出口 $451.9K · 62 笔2026-03进口 $931.7K · 58 笔出口 $1.79M · 63 笔2026-04进口 $486.1K · 36 笔出口 $1.76M · 53 笔2026-05进口 $367.0K · 50 笔出口 $1.76M · 45 笔2026-06进口 $574.8K · 43 笔出口 $1.19M · 49 笔2026-07进口 $801.9K · 58 笔出口 $1.37M · 40 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号0311906439
企查查编码QVNVD8X7Y3
成立日期2012-06-27
联系地址4331/1 Nguyễn Cửu Phú, khu phố 4, Phường Tân Tạo A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HYOGO SHOES (VIỆT NAM)
企业英文名称HYOGO SHOES VIET NAM CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址4331/1 Nguyễn Cửu Phú, khu phố 4, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo đúng quy định của pháp luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng quy định trong các Điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia; chỉ được kinh doanh những ngành nghề đã đăng ký, khi đủ điều kiện quy định của pháp luật. + Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ - CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh, theo quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 4690 - Bán buôn tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
电话02866866801
邮箱ogiso@hyogo-shoes.co.jp
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本215.8315亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
640690鞋靴零件
640620橡胶塑料鞋件
392190非泡沫塑料片
590390塑料涂层织物
392099其他塑料片材
411390其他动物皮革
611790针织服装零件
590320聚氨酯纺织物
640219其他运动鞋
600631合成针织布

出口

HS 编码产品
640219其他运动鞋
640299其他塑胶鞋
640319皮革运动鞋
640610鞋靴零件
640690鞋靴零件
640220插销组装胶鞋
640419纺织面料鞋
848071橡塑模具
640411纺织面料运动鞋
731819其他螺纹紧固件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南652$11.26M
中国台湾590$9.50M
澳大利亚149$4.51M
日本324$1.63M
中国124$1.08M
印度尼西亚65$319.5K
韩国27$89.9K
美国17$59.9K
意大利6$40.8K
中国香港9$33.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本1,582$41.13M
韩国93$4.22M
意大利30$3.57M
越南89$2.57M
泰国61$2.39M
英国32$2.13M
美国77$2.09M
中国60$1.80M
瑞典30$1.77M
澳大利亚25$830.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 98)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SHUN CHAN INDUSTRY CO LTD中国台湾244$6.44M橡胶塑料鞋件、鞋靴零件
Packer Leather Pty Ltd澳大利亚118$4.47M其他动物皮革、加工牛马皮革
Hyogo Shoes Vietnam Co., Ltd.越南85$2.55M其他运动鞋、其他塑胶鞋
Jieqiang (HK) Ltd.中国79$1.80M鞋靴零件、针织服装零件
San Fang Chemical Industry Co., Ltd.越南121$1.77M其他塑料片材、非泡沫塑料片
San Fang Vietnam Co., Ltd.越南97$1.53M非泡沫塑料片、其他塑料片材
Hyogo Shoes Co., Ltd.日本218$1.52M塑料涂层织物、非泡沫塑料片
YING PAO CHIA ENTERPRISE CO LTD中国台湾108$977.1K鞋靴零件、非泡沫塑料片
Dazzling Asia Ltd.越南63$341.0K橡胶塑料鞋件、其他硫化橡胶制品
CHUN CHERNG INDONESIA印度尼西亚65$319.5K染色合成针织布、染色聚酯布

下游采购商(共 70)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hyogo Shoes Co., Ltd.日本1,561$40.73M其他运动鞋、其他塑胶鞋
Hyogo Shoes Co., Ltd.韩国88$4.04M其他运动鞋、其他塑胶鞋
Hyogo Shoes Vietnam Co., Ltd.越南85$2.55M鞋靴零件、橡胶塑料鞋件
Hyogo Shoes Co., Ltd.泰国58$2.30M其他运动鞋、其他塑胶鞋
Hyogo Shoes Co., Ltd.中国57$1.68M其他运动鞋、其他塑胶鞋
Hyogo Shoes Co., Ltd.美国33$1.53M其他运动鞋、其他塑胶鞋
Okahata & Co. Ltd.日本31$1.17M其他烃衍生物、插销组装胶鞋
Hyogo Shoes Co., Ltd.新加坡42$673.8K其他运动鞋、其他塑胶鞋
Hyogo Shoes Co., Ltd.马来西亚57$354.3K其他运动鞋、其他塑胶鞋
MIZUNO MALAYSIA SDN BHD马来西亚30$116.5K其他运动鞋、高尔夫球杆

近期贸易明细

进口(共 1,941)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他粘合剂≤1kgHyogo Shoes Co., Ltd.日本$3.0K
2026-07-31其他螺纹紧固件LEAD JIENG INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$152
2026-07-31鞋靴零件Hyogo Shoes Co., Ltd.日本$292
2026-07-31其他螺纹紧固件LEAD JIENG INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$5
2026-07-30其他螺纹紧固件LEAD JIENG INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$20.5K
2026-07-30其他螺纹紧固件LEAD JIENG INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$10.5K
2026-07-30橡胶塑料鞋件SHUN CHAN INDUSTRY CO LTD中国台湾$15.4K
2026-07-30其他螺纹紧固件LEAD JIENG INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$2.2K
2026-07-30其他螺纹紧固件LEAD JIENG INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$1.7K
2026-07-30其他螺纹紧固件LEAD JIENG INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$1.4K

出口(共 2,430)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-25其他运动鞋Mizuno USA, Inc.美国$0
2026-07-31其他运动鞋Hyogo Shoes Co., Ltd.日本$68
2026-07-31其他塑胶鞋Hyogo Shoes Co., Ltd.日本$68
2026-07-31其他塑胶鞋Hyogo Shoes Co., Ltd.日本$20
2026-07-31其他运动鞋Hyogo Shoes Co., Ltd.日本$68
2026-07-31其他运动鞋Hyogo Shoes Co., Ltd.日本$20
2026-07-28其他运动鞋Hyogo Shoes Co., Ltd.日本$115
2026-07-27其他塑胶鞋Hyogo Shoes Co., Ltd.日本$398
2026-07-27其他塑胶鞋Hyogo Shoes Co., Ltd.日本$212
2026-07-27其他塑胶鞋Hyogo Shoes Co., Ltd.日本$44

相关企业 · 同类产品

Hyogo Shoes Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →