Hyogo Shoes Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2,220 笔 · 主营 其他运动鞋
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hyogo Shoes (Việt Nam)
1,757
进口笔数
2,220
出口笔数
$26.68M
进口金额
$63.19M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
95
供应商数
60
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311906439 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVD8X7Y3 |
| 成立日期 | 2012-06-27 |
| 联系地址 | 4331/1 Nguyễn Cửu Phú, khu phố 4, Phường Tân Tạo A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HYOGO SHOES (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | HYOGO SHOES VIET NAM CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 4331/1 Nguyễn Cửu Phú, khu phố 4, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo đúng quy định của pháp luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng quy định trong các Điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia; chỉ được kinh doanh những ngành nghề đã đăng ký, khi đủ điều kiện quy định của pháp luật. + Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ - CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh, theo quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 4690 - Bán buôn tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02866866801 |
| 邮箱 | ogiso@hyogo-shoes.co.jp |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 215.8315亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640690 | 鞋靴零件 |
| 640620 | 橡胶塑料鞋件 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 411390 | 其他动物皮革 |
| 611790 | 针织服装零件 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 640219 | 其他运动鞋 |
| 600631 | 合成针织布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640219 | 其他运动鞋 |
| 640299 | 其他塑胶鞋 |
| 640319 | 皮革运动鞋 |
| 640610 | 鞋靴零件 |
| 640690 | 鞋靴零件 |
| 640220 | 插销组装胶鞋 |
| 640419 | 纺织面料鞋 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 584 | $10.55M |
| 中国台湾 | 542 | $8.92M |
| 澳大利亚 | 143 | $4.20M |
| 日本 | 282 | $1.49M |
| 中国 | 116 | $1.01M |
| 印度尼西亚 | 54 | $245.3K |
| 韩国 | 27 | $89.9K |
| 美国 | 17 | $59.9K |
| 意大利 | 6 | $40.8K |
| 中国香港 | 9 | $33.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1,449 | $36.81M |
| 韩国 | 93 | $4.22M |
| 意大利 | 30 | $3.57M |
| 越南 | 88 | $2.57M |
| 泰国 | 61 | $2.39M |
| 英国 | 32 | $2.13M |
| 美国 | 44 | $2.09M |
| 中国 | 60 | $1.80M |
| 瑞典 | 30 | $1.77M |
| 澳大利亚 | 25 | $830.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 95)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHUN CHAN INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | 223 | $6.07M | 橡胶塑料鞋件、鞋靴零件 |
| Packer Leather Pty Ltd | 澳大利亚 | 112 | $4.15M | 其他动物皮革、加工牛马皮革 |
| Hyogo Shoes Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 84 | $2.55M | 其他运动鞋、其他塑胶鞋 |
| San Fang Chemical Industry Co., Ltd. | 越南 | 110 | $1.68M | 其他塑料片材、非泡沫塑料片 |
| San Fang Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 104 | $1.59M | 非泡沫塑料片、其他塑料片材 |
| Jieqiang (HK) Ltd. | 中国 | 66 | $1.49M | 鞋靴零件、针织服装零件 |
| Patel (VN) Co., Ltd. | 越南 | 62 | $1.43M | 鞋靴零件、苯乙烯泡沫塑料板 |
| Hyogo Shoes Co., Ltd. | 日本 | 196 | $1.42M | 塑料涂层织物、非泡沫塑料片 |
| YING PAO CHIA ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 100 | $928.6K | 鞋靴零件、非泡沫塑料片 |
| PT Chun Cherng Indonesia | 印度尼西亚 | 54 | $245.3K | 染色合成针织布、塑料涂层织物 |
下游采购商(共 60)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hyogo Shoes Co., Ltd. | 日本 | 1,435 | $36.45M | 其他运动鞋、其他塑胶鞋 |
| Hyogo Shoes Co., Ltd. | 韩国 | 88 | $4.04M | 其他运动鞋、其他塑胶鞋 |
| Hyogo Shoes Co., Ltd. | 意大利 | 29 | $3.35M | 其他运动鞋、皮革运动鞋 |
| Hyogo Shoes Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 84 | $2.55M | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
| Hyogo Shoes Co., Ltd. | 泰国 | 58 | $2.30M | 其他运动鞋、其他塑胶鞋 |
| Hyogo Shoes Co., Ltd. | 英国 | 29 | $1.91M | 其他运动鞋、皮革运动鞋 |
| Hyogo Shoes Co., Ltd. | 中国 | 57 | $1.68M | 其他运动鞋、其他塑胶鞋 |
| Hyogo Shoes Co., Ltd. | 美国 | 33 | $1.53M | 其他运动鞋、其他塑胶鞋 |
| Hyogo Shoes Co., Ltd. | 新加坡 | 42 | $673.8K | 其他运动鞋、其他塑胶鞋 |
| Hyogo Shoes Co., Ltd. | 马来西亚 | 57 | $354.3K | 其他运动鞋、其他塑胶鞋 |
近期贸易明细
进口(共 1,757)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他动物皮革 | PACKER LEATHER PTY LTD | 澳大利亚 | $954 |
| 2026-04-28 | 其他动物皮革 | PACKER LEATHER PTY LTD | 澳大利亚 | $317 |
| 2026-04-28 | 其他动物皮革 | PACKER LEATHER PTY LTD | 澳大利亚 | $954 |
| 2026-04-28 | 其他动物皮革 | PACKER LEATHER PTY LTD | 澳大利亚 | $1.7K |
| 2026-04-28 | 其他动物皮革 | PACKER LEATHER PTY LTD | 澳大利亚 | $276 |
| 2026-04-28 | 其他动物皮革 | PACKER LEATHER PTY LTD | 澳大利亚 | $1.7K |
| 2026-04-28 | 其他动物皮革 | PACKER LEATHER PTY LTD | 澳大利亚 | $478 |
| 2026-04-28 | 其他动物皮革 | PACKER LEATHER PTY LTD | 澳大利亚 | $584 |
| 2026-04-28 | 其他动物皮革 | PACKER LEATHER PTY LTD | 澳大利亚 | $276 |
| 2026-04-28 | 其他动物皮革 | PACKER LEATHER PTY LTD | 澳大利亚 | $584 |
出口(共 2,220)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他塑胶鞋 | Hyogo Shoes Co., Ltd. | 日本 | $39.9K |
| 2026-04-28 | 其他塑胶鞋 | Hyogo Shoes Co., Ltd. | 日本 | $39.7K |
| 2026-04-28 | 其他塑胶鞋 | Hyogo Shoes Co., Ltd. | 日本 | $93 |
| 2026-04-28 | 其他运动鞋 | Hyogo Shoes Co., Ltd. | 日本 | $39.9K |
| 2026-04-27 | 其他运动鞋 | Hyogo Shoes Co., Ltd. | 日本 | $11.4K |
| 2026-04-27 | 皮革运动鞋 | Hyogo Shoes Co., Ltd. | 日本 | $8.3K |
| 2026-04-27 | 其他运动鞋 | Hyogo Shoes Co., Ltd. | 日本 | $12.0K |
| 2026-04-27 | 其他运动鞋 | Hyogo Shoes Co., Ltd. | 日本 | $1.9K |
| 2026-04-27 | 其他运动鞋 | Hyogo Shoes Co., Ltd. | 日本 | $970 |
| 2026-04-27 | 皮革运动鞋 | Hyogo Shoes Co., Ltd. | 日本 | $26.7K |