Quang Trung Stone Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 花岗岩制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUANG TRUNG STONE
36
进口笔数
2
出口笔数
$230.7K
进口金额
$79.1K
出口金额
2026-02-06
最近进口
2025-02-06
最近出口
9
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109588492 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9BPCY2Y |
| 成立日期 | 2021-04-08 |
| 联系地址 | Số nhà 13, khối phố Nguyên Khê, Xã Nguyên Khê, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUANG TRUNG STONE |
| 企业英文名称 | QUANG TRUNG STONE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 13, khối phố Nguyên Khê, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0893 - Khai thác muối 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 电话 | +84941562128 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680293 | 花岗岩制品 |
| 680223 | 简单切割花岗岩 |
| 251611 | 原状花岗岩 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 251512 | 切割大理石块 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 36 | $230.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 1 | $39.8K |
| 越南 | 1 | $39.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sun Stone Private Ltd. | 印度 | 14 | $137.6K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Shree Balaji Granites & Exports | 印度 | 8 | $26.7K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Ajay Stone Exports | 印度 | 5 | $26.0K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Vaid Stonex | 印度 | 3 | $10.8K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Triveni Stones Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $8.0K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
| Vikas Granite Exports | 印度 | 1 | $6.7K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Classic Stone | 印度 | 1 | $5.9K | 花岗岩块/板、原状花岗岩 |
| Omkar Stone Impex | 印度 | 1 | $4.6K | 简单切割花岗岩、砂岩块/板 |
| Chandak Granite | 印度 | 1 | $4.2K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ajay Agarwal | 印度 | 1 | $39.8K | 切割大理石块、石灰质建筑石料 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-06 | 花岗岩制品 | SUN STONE PRIVATE LTD | 印度 | $27.6K |
| 2025-12-29 | 简单切割花岗岩 | SUN STONE PRIVATE LTD | 印度 | $9.2K |
| 2025-12-29 | 简单切割花岗岩 | SUN STONE PRIVATE LTD | 印度 | $9.2K |
| 2025-12-29 | 简单切割花岗岩 | SUN STONE PRIVATE LTD | 印度 | $9.2K |
| 2025-12-08 | 原状花岗岩 | CLASSIC STONE | 印度 | $5.9K |
| 2025-10-31 | 花岗岩制品 | SUN STONE PRIVATE LTD | 印度 | $13.9K |
| 2025-09-25 | 简单切割花岗岩 | SUN STONE PRIVATE LTD | 印度 | $6.7K |
| 2025-09-25 | 简单切割花岗岩 | SUN STONE PRIVATE LTD | 印度 | $6.7K |
| 2025-09-03 | 花岗岩制品 | SUN STONE PRIVATE LTD | 印度 | $8.6K |
| 2025-07-27 | 简单切割花岗岩 | SUN STONE PRIVATE LTD | 印度 | $8.2K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-06 | 切割大理石块 | AJAY AGARWAL | 印度 | $39.8K |
| 2024-12-31 | 切割大理石块 | — | 越南 | $39.3K |