Quang Trung Stone Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 花岗岩制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH QUANG TRUNG STONE

36
进口笔数
2
出口笔数
$230.7K
进口金额
$79.1K
出口金额
2026-02-06
最近进口
2025-02-06
最近出口
9
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $39.8K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $6.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $24.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $7.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $39.3K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $39.8K · 1 笔2025-03进口 $7.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $7.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $15.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $7.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $8.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $22.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $13.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $33.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $27.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $6.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $24.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $7.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $39.3K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $39.8K · 1 笔2025-03进口 $7.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $7.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $15.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $7.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $8.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $22.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $13.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $33.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $27.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109588492
企查查编码QVN9BPCY2Y
成立日期2021-04-08
联系地址Số nhà 13, khối phố Nguyên Khê, Xã Nguyên Khê, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH QUANG TRUNG STONE
企业英文名称QUANG TRUNG STONE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 13, khối phố Nguyên Khê, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0893 - Khai thác muối 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
电话+84941562128
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
680293花岗岩制品
680223简单切割花岗岩
251611原状花岗岩

出口

HS 编码产品
251512切割大理石块

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度36$230.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度1$39.8K
越南1$39.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sun Stone Private Ltd.印度14$137.6K简单切割花岗岩、花岗岩制品
Shree Balaji Granites & Exports印度8$26.7K简单切割花岗岩、花岗岩制品
Ajay Stone Exports印度5$26.0K简单切割花岗岩、花岗岩制品
Vaid Stonex印度3$10.8K简单切割花岗岩、花岗岩制品
Triveni Stones Pvt. Ltd.印度2$8.0K花岗岩制品、简单切割花岗岩
Vikas Granite Exports印度1$6.7K简单切割花岗岩、花岗岩制品
Classic Stone印度1$5.9K花岗岩块/板、原状花岗岩
Omkar Stone Impex印度1$4.6K简单切割花岗岩、砂岩块/板
Chandak Granite印度1$4.2K简单切割花岗岩、花岗岩制品

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ajay Agarwal印度1$39.8K切割大理石块、石灰质建筑石料

近期贸易明细

进口(共 36)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-06花岗岩制品SUN STONE PRIVATE LTD印度$27.6K
2025-12-29简单切割花岗岩SUN STONE PRIVATE LTD印度$9.2K
2025-12-29简单切割花岗岩SUN STONE PRIVATE LTD印度$9.2K
2025-12-29简单切割花岗岩SUN STONE PRIVATE LTD印度$9.2K
2025-12-08原状花岗岩CLASSIC STONE印度$5.9K
2025-10-31花岗岩制品SUN STONE PRIVATE LTD印度$13.9K
2025-09-25简单切割花岗岩SUN STONE PRIVATE LTD印度$6.7K
2025-09-25简单切割花岗岩SUN STONE PRIVATE LTD印度$6.7K
2025-09-03花岗岩制品SUN STONE PRIVATE LTD印度$8.6K
2025-07-27简单切割花岗岩SUN STONE PRIVATE LTD印度$8.2K

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-02-06切割大理石块AJAY AGARWAL印度$39.8K
2024-12-31切割大理石块—越南$39.3K

相关企业 · 同类产品

Quang Trung Stone Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →