Hai Phong Paving Stones Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 1,094 笔 · 主营 花岗岩制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN Đá ốP LáT HảI PHòNG

1,094
进口笔数
0
出口笔数
$12.65M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
最近出口
54
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $718.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $39.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $355.1K · 41 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $539.0K · 48 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $354.7K · 37 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $464.6K · 58 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $314.6K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $190.9K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $395.3K · 39 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $211.1K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $153.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $149.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $143.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $251.6K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $151.0K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $99.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $238.8K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $442.6K · 40 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $255.3K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $333.7K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $303.3K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $157.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $285.5K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $382.9K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $386.0K · 39 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $114.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $298.7K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $373.1K · 32 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $439.1K · 40 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $675.7K · 65 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $441.9K · 40 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $230.6K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $718.1K · 29 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $39.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $355.1K · 41 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $539.0K · 48 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $354.7K · 37 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $464.6K · 58 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $314.6K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $190.9K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $395.3K · 39 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $211.1K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $153.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $149.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $143.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $251.6K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $151.0K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $99.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $238.8K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $442.6K · 40 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $255.3K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $333.7K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $303.3K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $157.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $285.5K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $382.9K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $386.0K · 39 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $114.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $298.7K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $373.1K · 32 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $439.1K · 40 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $675.7K · 65 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $441.9K · 40 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $230.6K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $718.1K · 29 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0200750786
企查查编码QVN9M9K4VA
成立日期2007-06-28
联系地址Số 135 Trần Hưng Đạo, Phường Đông Hải 2, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÁ ỐP LÁT HẢI PHÒNG
企业英文名称HAI PHONG PAVING STONES JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 135 Trần Hưng Đạo, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng
经营范围2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
电话+842253219546
传真02253978344
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本800亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
680293花岗岩制品
251612花岗岩块/板
680223简单切割花岗岩
681019加强石制瓦片
680291加工大理石制品
680422陶瓷磨轮
251512切割大理石块
340590其他擦亮剂
820239非钢制圆锯片
560750合成纤维绳

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度846$8.92M
中国230$3.38M
埃及13$172.3K
土耳其2$148.9K
乌克兰3$31.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 54)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Varus Granites & Exports印度419$3.25M花岗岩块/板、简单切割花岗岩
Reliance Granito印度71$868.9K简单切割花岗岩、花岗岩制品
Rajyog International Private Ltd.印度55$750.7K花岗岩制品、简单切割花岗岩
Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd.中国39$731.3K其他塑料制品、其他钢铁制品
Zhaoqing Zhuoheng Trade Co., Ltd.中国25$676.4K加强石制瓦片、加工大理石制品
Stone Horizon印度62$675.1K花岗岩制品、简单切割花岗岩
Supreme Stone Exports印度52$607.8K简单切割花岗岩、花岗岩制品
Agarsen Granite & Stones印度44$512.9K简单切割花岗岩、花岗岩制品
Hangzhou Chongsheng Trading Co., Ltd.中国41$464.3K糖果、其他食品制剂
Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd.中国54$402.1K加工大理石制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 1,094)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28花岗岩制品KAKODIYA GRANITO印度$9.0K
2026-04-28花岗岩制品RELIANCE GRANITO印度$12.2K
2026-04-28花岗岩制品RELIANCE GRANITO印度$12.7K
2026-04-28花岗岩制品RELIANCE GRANITO印度$12.2K
2026-04-28花岗岩制品KAKODIYA GRANITE EXPORTS PRIVATE LTD印度$13.0K
2026-04-28花岗岩制品KAKODIYA GRANITE EXPORTS PRIVATE LTD印度$13.0K
2026-04-28花岗岩制品RELIANCE GRANITO印度$12.7K
2026-04-28花岗岩制品KAKODIYA GRANITO印度$9.0K
2026-04-28花岗岩制品RELIANCE GRANITO印度$13.6K
2026-04-28花岗岩制品RELIANCE GRANITO印度$13.6K

相关企业 · 同类产品

Hai Phong Paving Stones Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →