Hai Phong Paving Stones Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 1,143 笔 · 主营 花岗岩制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Đá ốP LáT HảI PHòNG
1,143
进口笔数
0
出口笔数
$13.21M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-31
最近进口
—
最近出口
48
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200750786 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9M9K4VA |
| 成立日期 | 2007-06-28 |
| 联系地址 | Số 135 Trần Hưng Đạo, Phường Đông Hải 2, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÁ ỐP LÁT HẢI PHÒNG |
| 企业英文名称 | HAI PHONG PAVING STONES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 135 Trần Hưng Đạo, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842253219546 |
| 传真 | 02253978344 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680293 | 花岗岩制品 |
| 251612 | 花岗岩块/板 |
| 680223 | 简单切割花岗岩 |
| 681019 | 加强石制瓦片 |
| 680291 | 加工大理石制品 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 251512 | 切割大理石块 |
| 340590 | 其他擦亮剂 |
| 820239 | 非钢制圆锯片 |
| 732310 | 钢丝绒擦洗用品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 881 | $9.29M |
| 中国 | 243 | $3.56M |
| 埃及 | 14 | $184.1K |
| 土耳其 | 2 | $148.9K |
| 乌克兰 | 3 | $31.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 48)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Varus Granites & Exports | 印度 | 429 | $3.44M | 花岗岩块/板、简单切割花岗岩 |
| Reliance Granito | 印度 | 103 | $1.35M | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| RAJYOG INTERNATIONAL PRIVATE LIMITED | 印度 | 57 | $764.5K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 39 | $731.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Stone Horizon | 印度 | 63 | $695.3K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
| Supreme Stone Exports | 印度 | 54 | $649.5K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Hangzhou Chongsheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 48 | $549.4K | 糖果、其他食品制剂 |
| Agarsen Granite & Stones | 印度 | 46 | $526.0K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd. | 中国 | 54 | $402.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| B.M. House India Ltd. | 印度 | 32 | $351.6K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
近期贸易明细
进口(共 1,143)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 花岗岩制品 | Aarohi Exports | 印度 | $5.9K |
| 2026-07-27 | 花岗岩制品 | Hangzhou Chongsheng Trading Co., Ltd. | 中国 | $6.3K |
| 2026-07-27 | 花岗岩制品 | Aarohi Exports | 印度 | $12.0K |
| 2026-07-27 | 其他擦亮剂 | Hangzhou Chongsheng Trading Co., Ltd. | 中国 | $54 |
| 2026-07-27 | 其他擦亮剂 | Hangzhou Chongsheng Trading Co., Ltd. | 中国 | $54 |
| 2026-07-27 | 陶瓷磨轮 | Hangzhou Chongsheng Trading Co., Ltd. | 中国 | $95 |
| 2026-07-27 | 花岗岩制品 | Hangzhou Chongsheng Trading Co., Ltd. | 中国 | $6.3K |
| 2026-07-27 | 陶瓷磨轮 | Hangzhou Chongsheng Trading Co., Ltd. | 中国 | $163 |
| 2026-07-27 | 陶瓷磨轮 | Hangzhou Chongsheng Trading Co., Ltd. | 中国 | $95 |
| 2026-07-27 | 陶瓷磨轮 | Hangzhou Chongsheng Trading Co., Ltd. | 中国 | $163 |