Hai Vinh Manufacturing & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 95 笔 · 主营 硅质土
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI HảI VINH
95
进口笔数
6
出口笔数
$2.22M
进口金额
$129.7K
出口金额
2026-03-30
最近进口
2025-12-29
最近出口
15
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0308087243 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXT0RY21 |
| 成立日期 | 2009-04-09 |
| 联系地址 | 261 Phan Anh, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI HẢI VINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 261 Phan Anh, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84902552638 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 251200 | 硅质土 |
| 350790 | 其他酶制剂 |
| 380210 | 活性碳 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 380290 | 活性矿产品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380210 | 活性碳 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 86 | $1.73M |
| 日本 | 9 | $495.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $129.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Osaka Gas Chemicals Co., Ltd. | 日本 | 9 | $495.5K | 活性碳、大纸袋 |
| Skywalker Industrial Corporation Ltd. | 中国 | 31 | $470.9K | 活性矿产品、硅质土 |
| Hua Union HK International Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $273.0K | 其他酶制剂、纺织染色助剂 |
| Jacobi Carbons AG | 中国 | 3 | $238.9K | 活性碳、聚合物离子交换剂 |
| Shandong Lonct Enzymes Co., Ltd. | 中国 | 10 | $216.3K | 其他酶制剂、纺织染色助剂 |
| Peli Bio-Chem Technology (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 8 | $102.1K | 其他酶制剂、非离子表面活性剂 |
| Sunson Industry Group Co., Ltd. | 中国 | 8 | $100.7K | 其他酶制剂、工业清洁制剂 |
| Binzhou Zhihui Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $66.4K | 粘土及膨润土、其他化学制剂 |
| Skywalker Industrial Corporation | 中国 | 3 | $49.7K | 活性矿产品、硅质土 |
| Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $44.8K | 染色棉混纺布、其他塑料制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tanaka Co., Ltd. | 越南 | 6 | $129.7K | 高淀粉甘薯、碎米 |
近期贸易明细
进口(共 95)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 其他酶制剂 | SUNSON INDUSTRY GROUP CO.LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-03-30 | 其他酶制剂 | SUNSON INDUSTRY GROUP CO.LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-03-30 | 其他酶制剂 | SUNSON INDUSTRY GROUP CO.LTD | 中国 | $6.6K |
| 2026-03-30 | 其他酶制剂 | SUNSON INDUSTRY GROUP CO.LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-03-30 | 其他酶制剂 | SUNSON INDUSTRY GROUP CO.LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-03-24 | 硅质土 | SKYWALKER INDUSTRIAL CORP ORATION | 中国 | $2.5K |
| 2026-03-24 | 硅质土 | SKYWALKER INDUSTRIAL CORP ORATION | 中国 | $10.3K |
| 2026-03-24 | 硅质土 | SKYWALKER INDUSTRIAL CORP ORATION | 中国 | $2.4K |
| 2026-03-24 | 硅质土 | SKYWALKER INDUSTRIAL CORP ORATION | 中国 | $9.0K |
| 2026-03-24 | 硅质土 | SKYWALKER INDUSTRIAL CORP ORATION | 中国 | $1.0K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-29 | 活性碳 | Tanaka Co., Ltd. | 越南 | $10.3K |
| 2025-08-01 | 活性碳 | Tanaka Co., Ltd. | 越南 | $18.1K |
| 2025-04-04 | 活性碳 | Tanaka Co., Ltd. | 越南 | $13.6K |
| 2025-04-04 | 活性碳 | Tanaka Co., Ltd. | 越南 | $10.4K |
| 2025-02-10 | 活性碳 | Tanaka Co., Ltd. | 越南 | $5.2K |
| 2025-02-10 | 活性碳 | Tanaka Co., Ltd. | 越南 | $13.7K |
| 2024-08-19 | 活性碳 | Tanaka Co., Ltd. | 越南 | $5.3K |
| 2024-08-19 | 活性碳 | Tanaka Co., Ltd. | 越南 | $13.9K |
| 2023-03-02 | 活性碳 | Tanaka Co., Ltd. | 越南 | $28.3K |
| 2023-03-02 | 活性碳 | Tanaka Co., Ltd. | 越南 | $10.7K |