SCI Engineering Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 工业陶瓷制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT SCI
10
进口笔数
0
出口笔数
$28.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314827866 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXEBKX8S |
| 成立日期 | 2018-01-09 |
| 联系地址 | 745/62/7F Quang Trung, Phường 12, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT SCI |
| 企业英文名称 | SCI ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 745/62/7F Quang Trung, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84935078491 |
| 邮箱 | phuongtrang.le.sci@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690919 | 工业陶瓷制品 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 400819 | 硫化泡沫橡胶 |
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $27.6K |
| 日本 | 1 | $676 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taizhou Three Way Vehicle Catalytic Converter Co., Ltd. | 中国 | 3 | $22.6K | 废气净化器、钢铁软管 |
| Fuan Shantai Motor Parts Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.1K | 其他硫化橡胶制品、其他金属锁 |
| Guangzhou Zhangdi Imp & Exp Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.1K | LED灯具、非玻塑灯具零件 |
| Chongqing Jeri Marine Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $700 | 阀门龙头、齿轮及变速器 |
| Riko Float Technology Co., Ltd. | 日本 | 1 | $676 | 其他塑料制品、流量压力检测零件 |
| HUADU VALVE GROUP CO.,LTD | 中国 | 1 | $589 | 阀门龙头、止回阀 |
| Foshan Yezon Sensor Instrument Co., Ltd. | 中国 | 1 | $333 | 液体流量计、压力测量仪 |
| Zhejiang KoEO Petroleum Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $158 | 液体流量计、燃油分配泵 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 阀门龙头 | Chongqing Jeri Marine Equipment Co., Ltd. | 中国 | $350 |
| 2026-04-20 | 阀门龙头 | Chongqing Jeri Marine Equipment Co., Ltd. | 中国 | $350 |
| 2026-03-31 | 阀门龙头 | HUADU VALVE GROUP CO.,LTD | 中国 | $389 |
| 2026-03-31 | 阀门龙头 | HUADU VALVE GROUP CO.,LTD | 中国 | $75 |
| 2026-03-31 | 阀门龙头 | HUADU VALVE GROUP CO.,LTD | 中国 | $126 |
| 2026-01-26 | 液体流量计 | Foshan Yezon Sensor Instrument Co., Ltd. | 中国 | $333 |
| 2026-01-20 | 液体流量计 | Zhejiang KoEO Petroleum Machinery Co., Ltd. | 中国 | $158 |
| 2025-11-05 | 工业陶瓷制品 | Taizhou Three-Way Vehicle Catalytic Converter Co., Ltd. | 中国 | $4.3K |
| 2025-11-05 | 其他电气开关 | Riko Float Technology Co., Ltd. | 日本 | $676 |
| 2025-03-26 | 其他金属锁 | Fuan Shantai Motor Parts Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |