Thien Ma Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 安全阀
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIêN Mã
17
进口笔数
1
出口笔数
$914.4K
进口金额
$80.1K
出口金额
2026-02-24
最近进口
2023-02-09
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1000400352 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN269G7H6 |
| 成立日期 | 2006-10-26 |
| 联系地址 | Đường Trần Đại Nghĩa, khu công nghiệp Phúc Khánh, Phường Phú Khánh, Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIÊN MÃ |
| 企业英文名称 | THIEN MA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường Trần Đại Nghĩa, khu công nghiệp Phúc Khánh, Phường Vũ Phúc, Hưng Yên |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842273842345 |
| 传真 | 02273832199 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 187.65亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848140 | 安全阀 |
| 720839 | 热轧钢卷 |
| 848190 | 阀门零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030359 | 其他冷冻鱼 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 11 | $504.3K |
| 中国台湾 | 4 | $362.8K |
| 中国 | 2 | $47.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $80.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| R.T. Global Supply Co., Ltd. | 泰国 | 11 | $504.3K | 安全阀、阀门龙头 |
| SHANG CHEN STEEL CO LTD | 中国台湾 | 2 | $299.5K | 热轧钢卷、10mm以上热轧钢板 |
| BENZENE GROUP LTD | 中国台湾 | 2 | $63.3K | 热轧酸洗钢卷、热轧钢卷 |
| Taizhou City Yuehai Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $31.2K | 其他功能机器、阀门零件 |
| Taizhou Hansa Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.1K | 阀门零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Quanlian Aquatic Products Collection (Guangdong) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $80.1K | 冷冻虾、冻鲶鱼片 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-24 | 安全阀 | R.T. Global Supply Co., Ltd. | 泰国 | $34.5K |
| 2025-11-10 | 安全阀 | R.T. Global Supply Co., Ltd. | 泰国 | $2.2K |
| 2025-11-10 | 安全阀 | R.T. Global Supply Co., Ltd. | 泰国 | $34.5K |
| 2025-08-05 | 安全阀 | R.T. Global Supply Co., Ltd. | 泰国 | $34.0K |
| 2025-02-24 | 安全阀 | R.T. Global Supply Co., Ltd. | 泰国 | $34.0K |
| 2025-01-13 | 阀门零件 | Taizhou Hansa Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $16.1K |
| 2024-11-13 | 热轧钢卷 | BENZENE GROUP LTD | 中国台湾 | $34.8K |
| 2024-10-23 | 热轧钢卷 | BENZENE GROUP LTD | 中国台湾 | $28.5K |
| 2024-08-23 | 安全阀 | R.T. Global Supply Co., Ltd. | 泰国 | $3.4K |
| 2024-08-23 | 安全阀 | R.T. Global Supply Co., Ltd. | 泰国 | $4.4K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-09 | 其他冷冻鱼 | Quanlian Aquatic Products Collection (Guangdong) Co., Ltd. | 中国 | $948 |
| 2023-02-09 | 其他冷冻鱼 | Quanlian Aquatic Products Collection (Guangdong) Co., Ltd. | 中国 | $442 |
| 2023-02-09 | 其他冷冻鱼 | Quanlian Aquatic Products Collection (Guangdong) Co., Ltd. | 中国 | $14.6K |
| 2023-02-09 | 其他冷冻鱼 | Quanlian Aquatic Products Collection (Guangdong) Co., Ltd. | 中国 | $64.1K |