Hung Nguyen General Material Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 370 笔 · 主营 其他加工水果
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Vật Tư Tổng Hợp Hưng Nguyên
0
进口笔数
370
出口笔数
$0
进口金额
$11.24M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
33
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5900289400 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVWD5XB2 |
| 成立日期 | 2002-05-13 |
| 联系地址 | Lô B5 Khu Công nghiệp Trà Đa, Xã Trà Đa, Thành phố Pleiku, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ TỔNG HỢP HƯNG NGUYÊN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô B5 Khu Công nghiệp Trà Đa, Phường Pleiku, Gia Lai |
| 经营范围 | 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 电话 | 02693821465 |
| 邮箱 | hungnguyen2002@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 225亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200899 | 其他加工水果 |
| 200599 | 其他蔬菜制品 |
| 200897 | 其他加工水果 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 313 | $9.61M |
| 中国香港 | 40 | $936.5K |
| 越南 | 1 | $55.4K |
| 泰国 | 1 | $46.0K |
| 韩国 | 1 | $1.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinhua City JC Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 38 | $1.39M | 其他加工水果、去壳腰果 |
| Guangzhou Guiying Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 25 | $1.16M | 其他加工水果、其他蔬菜制品 |
| Dongxing Huaxi Shengyuan Border Citizen Mutual Help Group | 中国 | 29 | $1.15M | 去壳腰果、其他加工水果 |
| Dongxing Jinfutai Food Co., Ltd. | 中国 | 43 | $1.12M | 其他加工水果 |
| GOLDEN LONG FOOD TRADING LTD | 中国香港 | 40 | $936.5K | 其他加工水果、其他蔬菜制品 |
| Jing Chen Shi Ji International Trading (Beijing) Co., Ltd. | 中国 | 41 | $808.2K | 其他加工水果、醋渍黄瓜 |
| Shanghai Siyu Trading Co., Ltd. | 中国 | 20 | $667.8K | 其他加工水果、其他加工水果 |
| Sakale Trading (Guangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 32 | $660.9K | 其他加工水果、其他加工水果 |
| Anhui Happy Bear Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 17 | $558.0K | 去壳腰果、其他加工水果 |
| Guangxi Mailianghui Food Co., Ltd. | 中国 | 11 | $321.1K | 其他加工水果、农产品干燥机 |
近期贸易明细
出口(共 370)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他加工水果 | SAKALE TRADING (GUANGZHOU) CO LTD | 中国 | $295 |
| 2026-04-28 | 其他加工水果 | SAKALE TRADING (GUANGZHOU) CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-04-28 | 其他加工水果 | SAKALE TRADING (GUANGZHOU) CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-24 | 其他加工水果 | LAIYANG CITY JUNXING FOOD CO., LTD | — | $43.3K |
| 2026-04-24 | 其他加工水果 | DONGXING HUAXI SHENGYUAN BORDER CITIZEN MUTUAL HELP GROUP | — | $43.7K |
| 2026-04-16 | 其他加工水果 | DONGXING JINFUTAI FOOD CO., LTD | — | $48.2K |
| 2026-04-16 | 其他加工水果 | DONGXING JINFUTAI FOOD CO., LTD | — | $3.2K |
| 2026-04-16 | 其他加工水果 | JINHUA CITY JC IMPORT & EXPORT CO LTD | — | $42.8K |
| 2026-04-08 | 其他加工水果 | DONGXING SINO VIETNAMESE INTERNATIONAL FOOD CO LTD | 中国 | $52.1K |
| 2026-04-02 | 其他加工水果 | JINHUA CITY JC IMPORT & EXPORT CO LTD | — | $47.4K |