Viet Mechanical House Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 61 笔 · 主营 钢制容器(>300升)
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NHà Cơ KHí VIệT
0
进口笔数
61
出口笔数
$0
进口金额
$3.06M
出口金额
—
最近进口
2026-04-21
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202202513 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAF8FK1R |
| 成立日期 | 2023-06-01 |
| 联系地址 | Thửa đất số 246,Thôn Lương Quán, Xã Nam Sơn, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NHÀ CƠ KHÍ VIỆT |
| 企业英文名称 | VIET MECHANICS HOUSE LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 246, Tổ dân phố Lương Quán, Phường An Dương, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 电话 | +84904431709 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 38亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 860900 | 运输集装箱 |
| 870829 | 车身零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 58 | $2.93M |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gs Concept Design And Engineering Pty Ltd | 澳大利亚 | 44 | $2.37M | 钢制容器(>300升) |
| AS Mining & Plant Group | 澳大利亚 | 11 | $453.3K | 其他车辆零件、钢制容器(>300升) |
| ATF THE MAJOR MOTORS UNIT TRUST TRADING AS MAJOR MOTORS | 3 | $129.8K | 钢制容器(>300升) | |
| Major Motors | 澳大利亚 | 3 | $114.2K | 钢制容器(>300升) |
近期贸易明细
出口(共 61)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 钢制容器(>300升) | ATF THE MAJOR MOTORS UNIT TRUST TRADING AS MAJOR MOTORS | — | $27.0K |
| 2026-04-07 | 其他车辆零件 | AS MINING & PLANT GROUP | 澳大利亚 | $20.8K |
| 2026-04-07 | 其他车辆零件 | AS MINING & PLANT GROUP | 澳大利亚 | $20.8K |
| 2026-04-02 | 钢制容器(>300升) | ATF THE MAJOR MOTORS UNIT TRUST TRADING AS MAJOR MOTORS | — | $26.4K |
| 2026-04-02 | 钢制容器(>300升) | ATF THE MAJOR MOTORS UNIT TRUST TRADING AS MAJOR MOTORS | — | $30.6K |
| 2026-03-16 | 钢制容器(>300升) | Gs Concept Design And Engineering Pty Ltd | 澳大利亚 | $60.5K |
| 2026-03-16 | 钢制容器(>300升) | Gs Concept Design And Engineering Pty Ltd | 澳大利亚 | $52.1K |
| 2026-01-29 | 钢制容器(>300升) | ATF THE MAJOR MOTORS UNIT TRUST TRADING AS MAJOR MOTORS | — | $45.8K |
| 2026-01-23 | 钢制容器(>300升) | Gs Concept Design And Engineering Pty Ltd | 澳大利亚 | $102.7K |
| 2026-01-07 | 钢制容器(>300升) | Gs Concept Design And Engineering Pty Ltd | 澳大利亚 | $102.7K |