159 Energy Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 1-10兆瓦水轮机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư NăNG LượNG 159
1
进口笔数
0
出口笔数
$1.89M
进口金额
$0
出口金额
2025-10-17
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300727490 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNY2NRMX |
| 成立日期 | 2017-04-18 |
| 联系地址 | Số nhà 228, Đường Nhạc Sơn, Phường Cốc Lếu, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NĂNG LƯỢNG 159 |
| 企业英文名称 | 159 ENERGYINVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 177, Đường Phan Chu Trinh, Phường Lào Cai, Lào Cai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp kinh doanh ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp phải đủ điều kiện mới được hoạt động sản xuất kinh doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | 0913287157 |
| 邮箱 | Nangluong159@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841012 | 1-10兆瓦水轮机 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 850164 | 750kVA以上交流发电机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 欧盟 | 1 | $1.89M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VAPTECH JSC | 保加利亚 | 1 | $1.89M | 1-10兆瓦水轮机、750kVA以上交流发电机 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-17 | 1-10兆瓦水轮机 | VAPTECH JSC | 欧盟 | $904.5K |
| 2025-10-17 | 其他自动数据处理系统 | VAPTECH JSC | 欧盟 | $66.8K |
| 2025-10-17 | 750kVA以上交流发电机 | VAPTECH JSC | 欧盟 | $922.9K |