TMV Agricultural Products Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 非种用大豆

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NôNG SảN TMV

43
进口笔数
0
出口笔数
$3.30M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
最近出口
6
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $520.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $88.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $249.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $466.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $227.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $203.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $435.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $520.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $357.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $450.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $299.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $88.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $249.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $466.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $227.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $203.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $435.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $520.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $357.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $450.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $299.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0110497803
企查查编码QVND6YT5DJ
成立日期2023-10-05
联系地址Xóm 4, Thôn Ngọc Chi, Xã Vĩnh Ngọc, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NÔNG SẢN TMV
企业英文名称TMV AGRICULTURAL PRODUCT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Xóm 4, Thôn Ngọc Chi, Xã Vĩnh Thanh, TP Hà Nội
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84988676016
邮箱nstmv2023.ltd@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
120190非种用大豆

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国36$2.81M
加拿大7$486.9K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Prairie Creek Grain Co., Inc.美国20$1.29M非种用大豆、酿造废料
6ce6382482ab2154f4299ab2c2bc099014$1.27M
Meraki Commodities Inc.加拿大5$281.1K去壳扁豆、非种用大豆
Western Freight Solutions Ltd.加拿大2$205.7K非种用大豆、芥子
Mills Bros International, Inc.美国1$128.7K非种用大豆、酿造废料
WHEATON GRAIN INC.美国1$122.6K非种用大豆、酿造废料

近期贸易明细

进口(共 43)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14非种用大豆PRAIRIE CREEK GRAIN CO, INC美国$69.1K
2026-04-14非种用大豆PRAIRIE CREEK GRAIN CO, INC美国$69.1K
2026-04-08非种用大豆PRAIRIE CREEK GRAIN CO, INC美国$80.7K
2026-04-08非种用大豆PRAIRIE CREEK GRAIN CO, INC美国$80.7K
2026-03-31非种用大豆PRAIRIE CREEK GRAIN CO, INC美国$92.3K
2026-03-31非种用大豆PRAIRIE CREEK GRAIN CO, INC美国$69.2K
2026-03-25非种用大豆PRAIRIE CREEK GRAIN CO, INC美国$23.1K
2026-03-10非种用大豆PRAIRIE CREEK GRAIN CO, INC美国$103.9K
2026-03-10非种用大豆PRAIRIE CREEK GRAIN CO, INC美国$108.1K
2026-03-10非种用大豆PRAIRIE CREEK GRAIN CO, INC美国$53.7K

相关企业 · 同类产品

TMV Agricultural Products Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →