TMV Agricultural Products Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 非种用大豆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NôNG SảN TMV
43
进口笔数
0
出口笔数
$3.30M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110497803 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND6YT5DJ |
| 成立日期 | 2023-10-05 |
| 联系地址 | Xóm 4, Thôn Ngọc Chi, Xã Vĩnh Ngọc, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NÔNG SẢN TMV |
| 企业英文名称 | TMV AGRICULTURAL PRODUCT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm 4, Thôn Ngọc Chi, Xã Vĩnh Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84988676016 |
| 邮箱 | nstmv2023.ltd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 120190 | 非种用大豆 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 36 | $2.81M |
| 加拿大 | 7 | $486.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Prairie Creek Grain Co., Inc. | 美国 | 20 | $1.29M | 非种用大豆、酿造废料 |
| 6ce6382482ab2154f4299ab2c2bc0990 | 14 | $1.27M | ||
| Meraki Commodities Inc. | 加拿大 | 5 | $281.1K | 去壳扁豆、非种用大豆 |
| Western Freight Solutions Ltd. | 加拿大 | 2 | $205.7K | 非种用大豆、芥子 |
| Mills Bros International, Inc. | 美国 | 1 | $128.7K | 非种用大豆、酿造废料 |
| WHEATON GRAIN INC. | 美国 | 1 | $122.6K | 非种用大豆、酿造废料 |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 非种用大豆 | PRAIRIE CREEK GRAIN CO, INC | 美国 | $69.1K |
| 2026-04-14 | 非种用大豆 | PRAIRIE CREEK GRAIN CO, INC | 美国 | $69.1K |
| 2026-04-08 | 非种用大豆 | PRAIRIE CREEK GRAIN CO, INC | 美国 | $80.7K |
| 2026-04-08 | 非种用大豆 | PRAIRIE CREEK GRAIN CO, INC | 美国 | $80.7K |
| 2026-03-31 | 非种用大豆 | PRAIRIE CREEK GRAIN CO, INC | 美国 | $92.3K |
| 2026-03-31 | 非种用大豆 | PRAIRIE CREEK GRAIN CO, INC | 美国 | $69.2K |
| 2026-03-25 | 非种用大豆 | PRAIRIE CREEK GRAIN CO, INC | 美国 | $23.1K |
| 2026-03-10 | 非种用大豆 | PRAIRIE CREEK GRAIN CO, INC | 美国 | $103.9K |
| 2026-03-10 | 非种用大豆 | PRAIRIE CREEK GRAIN CO, INC | 美国 | $108.1K |
| 2026-03-10 | 非种用大豆 | PRAIRIE CREEK GRAIN CO, INC | 美国 | $53.7K |