International Machinery & Industrial Equipment Joint Stock Co., Binh Duong Branch
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 铝制管件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MáY Và THIếT Bị CôNG NGHIệP QUốC Tế - CHI NHáNH BìNH DươNG
36
进口笔数
0
出口笔数
$390.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0308090119-005 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGC8ANJ4 |
| 成立日期 | 2020-04-07 |
| 联系地址 | Lô B2-56, Đường 02, KCN Tân Đông Hiệp B, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MÁY VÀ THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP QUỐC TẾ - CHI NHÁNH BÌNH DƯƠNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Lô B2-56, Đường 02, KCN Tân Đông Hiệp B, Phường Tân Đông Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0146 - Chăn nuôi gia cầm 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1811 - In ấn 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760900 | 铝制管件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 401036 | 硫化橡胶同步带 |
| 760421 | 铝合金型材 |
| 848110 | 减压阀 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 400922 | 金属增强橡胶管 |
| 760612 | 铝合金板材 |
| 761010 | 铝制结构体 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 33 | $389.5K |
| 加拿大 | 1 | $860 |
| 日本 | 1 | $526 |
| 印度尼西亚 | 1 | $33 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wellcan Aluminium Co., Ltd. | 中国 | 3 | $134.9K | 铝合金型材、铝合金型材 |
| Henan Mingtai Al Industrial Co., Ltd. | 中国 | 2 | $100.0K | 铝合金板材、铝合金板材 |
| Xuzhou Desheng Petrol Machine Co., Ltd. | 中国 | 3 | $63.8K | 铝制管件、阀门龙头 |
| Jiangsu Jiasheng Petroleum Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $44.8K | 阀门龙头、铝制管件 |
| NEXTY ELECTRONICS CORP ORATION | 中国香港 | 2 | $20.2K | 通信设备、电力控制板 |
| Anhui Fengxin Industrial Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.8K | 铝制结构体、静止变流器 |
| Zhengzhou Defy Mechanical & Electrical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $3.2K | 功能机器零件、750W以下直流电机 |
| SH Cihui Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.7K | 其他塑料制品、980710 |
| Nexty Electronics Corporation | 日本 | 2 | $1.8K | 其他电子IC、可变电阻器 |
| Changzhou Zuoan Electronics Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.5K | 通信设备零件、其他风扇 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 热轧合金钢 | SHANGHAI BOZHONG METAL GROUP CO LTD | 中国 | $264 |
| 2026-04-15 | 热轧合金钢 | SHANGHAI BOZHONG METAL GROUP CO LTD | 中国 | $17 |
| 2026-04-15 | 热轧合金钢 | SHANGHAI BOZHONG METAL GROUP CO LTD | 中国 | $17 |
| 2026-04-15 | 热轧合金钢 | SHANGHAI BOZHONG METAL GROUP CO LTD | 中国 | $264 |
| 2026-03-31 | 7mm以下铝合金丝 | YONGKANG HUIDA INDUSTRY & TRADE CO., LTD. | 中国 | $6.2K |
| 2025-11-12 | 铝制结构体 | ANHUI FENGXIN INDUSTRIAL CO., LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-11-12 | 铝制结构体 | ANHUI FENGXIN INDUSTRIAL CO., LTD | 中国 | $626 |
| 2025-11-12 | 铝制结构体 | ANHUI FENGXIN INDUSTRIAL CO., LTD | 中国 | $420 |
| 2025-10-29 | 其他电视摄像机 | CHANGZHOU ZUOAN ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $353 |
| 2025-10-29 | 金属增强橡胶管 | CHANGZHOU ZUOAN ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $84 |