Soji Electronics Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 830 笔 · 主营 液体流量计

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐIệN Tử SOJI

558
进口笔数
830
出口笔数
$1.66M
进口金额
$4.42M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-09-21
最近出口
108
供应商数
261
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $230.0K20232024202520262023-10进口 $3.2K · 3 笔出口 $225 · 1 笔2023-11进口 $48.5K · 22 笔出口 $50.7K · 16 笔2023-12进口 $8.4K · 4 笔出口 $33.3K · 10 笔2024-01进口 $50.3K · 24 笔出口 $149.5K · 19 笔2024-02进口 $21.6K · 4 笔出口 $109.5K · 13 笔2024-03进口 $37.3K · 19 笔出口 $141.1K · 19 笔2024-04进口 $37.4K · 12 笔出口 $94.7K · 18 笔2024-05进口 $62.7K · 14 笔出口 $68.9K · 15 笔2024-06进口 $39.4K · 17 笔出口 $53.6K · 13 笔2024-07进口 $85.4K · 20 笔出口 $169.9K · 26 笔2024-08进口 $81.3K · 14 笔出口 $131.0K · 20 笔2024-09进口 $4.7K · 7 笔出口 $128.6K · 21 笔2024-10进口 $13.2K · 13 笔出口 $116.5K · 16 笔2024-11进口 $9.0K · 8 笔出口 $101.0K · 16 笔2024-12进口 $19.3K · 7 笔出口 $102.5K · 22 笔2025-01进口 $23.1K · 8 笔出口 $84.2K · 10 笔2025-02进口 $23.9K · 6 笔出口 $158.5K · 16 笔2025-03进口 $22.8K · 10 笔出口 $152.2K · 23 笔2025-04进口 $18.7K · 10 笔出口 $230.0K · 19 笔2025-05进口 $8.0K · 6 笔出口 $68.0K · 17 笔2025-06进口 $15.8K · 10 笔出口 $42.6K · 15 笔2025-07进口 $26.6K · 8 笔出口 $144.2K · 25 笔2025-08进口 $35.0K · 13 笔出口 $89.1K · 26 笔2025-09进口 $35.2K · 7 笔出口 $54.4K · 17 笔2025-10进口 $17.7K · 10 笔出口 $118.2K · 33 笔2025-11进口 $18.7K · 9 笔出口 $57.4K · 27 笔2025-12进口 $48.8K · 20 笔出口 $152.3K · 25 笔2026-01进口 $61.7K · 10 笔出口 $106.8K · 19 笔2026-02进口 $55.0K · 13 笔出口 $102.6K · 18 笔2026-03进口 $67.5K · 20 笔出口 $96.4K · 24 笔2026-04进口 $90.8K · 22 笔出口 $115.5K · 25 笔2026-05进口 $76.3K · 15 笔出口 $127.4K · 18 笔2026-06进口 $51.5K · 12 笔出口 $115.5K · 29 笔2026-07进口 $73.3K · 17 笔出口 $164.6K · 36 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3620232024202520262023-10进口 $3.2K · 3 笔出口 $225 · 1 笔2023-11进口 $48.5K · 22 笔出口 $50.7K · 16 笔2023-12进口 $8.4K · 4 笔出口 $33.3K · 10 笔2024-01进口 $50.3K · 24 笔出口 $149.5K · 19 笔2024-02进口 $21.6K · 4 笔出口 $109.5K · 13 笔2024-03进口 $37.3K · 19 笔出口 $141.1K · 19 笔2024-04进口 $37.4K · 12 笔出口 $94.7K · 18 笔2024-05进口 $62.7K · 14 笔出口 $68.9K · 15 笔2024-06进口 $39.4K · 17 笔出口 $53.6K · 13 笔2024-07进口 $85.4K · 20 笔出口 $169.9K · 26 笔2024-08进口 $81.3K · 14 笔出口 $131.0K · 20 笔2024-09进口 $4.7K · 7 笔出口 $128.6K · 21 笔2024-10进口 $13.2K · 13 笔出口 $116.5K · 16 笔2024-11进口 $9.0K · 8 笔出口 $101.0K · 16 笔2024-12进口 $19.3K · 7 笔出口 $102.5K · 22 笔2025-01进口 $23.1K · 8 笔出口 $84.2K · 10 笔2025-02进口 $23.9K · 6 笔出口 $158.5K · 16 笔2025-03进口 $22.8K · 10 笔出口 $152.2K · 23 笔2025-04进口 $18.7K · 10 笔出口 $230.0K · 19 笔2025-05进口 $8.0K · 6 笔出口 $68.0K · 17 笔2025-06进口 $15.8K · 10 笔出口 $42.6K · 15 笔2025-07进口 $26.6K · 8 笔出口 $144.2K · 25 笔2025-08进口 $35.0K · 13 笔出口 $89.1K · 26 笔2025-09进口 $35.2K · 7 笔出口 $54.4K · 17 笔2025-10进口 $17.7K · 10 笔出口 $118.2K · 33 笔2025-11进口 $18.7K · 9 笔出口 $57.4K · 27 笔2025-12进口 $48.8K · 20 笔出口 $152.3K · 25 笔2026-01进口 $61.7K · 10 笔出口 $106.8K · 19 笔2026-02进口 $55.0K · 13 笔出口 $102.6K · 18 笔2026-03进口 $67.5K · 20 笔出口 $96.4K · 24 笔2026-04进口 $90.8K · 22 笔出口 $115.5K · 25 笔2026-05进口 $76.3K · 15 笔出口 $127.4K · 18 笔2026-06进口 $51.5K · 12 笔出口 $115.5K · 29 笔2026-07进口 $73.3K · 17 笔出口 $164.6K · 36 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔

工商档案

企业注册号0107124826
企查查编码QVN7EQCUBJ
成立日期2015-11-19
联系地址Số 3 - dãy A3, ngõ 2, phố Quang Trung, Phường Quang Trung, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐIỆN TỬ SOJI
企业英文名称SOJI ELECTRONICS JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址C50-LK13 ô số 09, khu đô thị mới hai bên đường Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại
电话+84968279989
邮箱contact@sojielectronics.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853224多层陶瓷电容
854239其他电子IC
85332120W以下固定电阻器
854110非LED二极管
850450其他电感器
854231处理器及控制器
853400印刷电路
854160压电晶体
854233集成电路放大器
401693非泡沫橡胶密封件

出口

HS 编码产品
902610液体流量计
902690流量压力检测零件
903180其他测量仪器
902680液体气体测量仪
851762通信设备
854442带接头绝缘电线
902620压力测量仪
853690其他电路开关装置
854420同轴电缆
854449绝缘电线

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国420$1.04M
马来西亚76$280.4K
中国台湾113$102.1K
美国44$80.3K
菲律宾53$47.2K
日本77$31.2K
法国11$19.1K
韩国20$13.7K
萨尔瓦多14$11.5K
新加坡12$8.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
墨西哥65$1.03M
巴拉圭110$776.3K
马来西亚119$461.7K
印度尼西亚40$325.7K
菲律宾82$320.3K
新加坡28$293.9K
印度26$231.5K
摩尔多瓦16$122.3K
南非42$108.1K
赞比亚20$55.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 108)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Arrow Electronics Asia (S) Pte. Ltd.新加坡85$608.8K其他电子IC、处理器及控制器
Future Electronics Inc. (Dist.) Pte. Ltd.新加坡71$177.0K非LED二极管、多层陶瓷电容
Shenzhen JDD Tech New Material Co., Ltd.中国17$149.5K其他塑料管材、其他塑料制品
Avnet Asia Pte. Ltd.新加坡30$116.1K处理器及控制器、其他电子IC
Splendid Industry Co., Ltd.中国16$39.3K非泡沫橡胶密封件、温控处理零件
DIGI KEY ELECTRONICS美国57$37.7K20W以下固定电阻器、1000伏以下插头插座
FUTURE ELECTRONICS INC. (DISTRIBUTION) PTE LTD新加坡10$26.1K非LED二极管、20W以下固定电阻器
Global Success Circuits Co., Ltd.中国19$23.7K印刷电路、其他钢铁制品
MOUSER ELECTRONICS INC美国32$22.3K其他电路开关装置、其他电子IC
Texas Instruments Southeast Asia Pte. Ltd.新加坡11$19.6K其他电子IC、处理器及控制器

下游采购商(共 261)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Karoooo Management Co., Pte. Ltd.新加坡73$813.9K液体流量计、无线电导航仪
Alma Maria Eguiarte Corona墨西哥19$541.2K液体流量计、流量压力检测零件
G.P.R.S. S.A.巴拉圭21$361.7K液体流量计、无线电导航仪
Globalsat S.A.巴拉圭29$183.9K液体流量计、智能卡
Filpro Sensors Pvt. Ltd.印度13$167.4K液体流量计、流量压力检测零件
SSD GPS Corporation菲律宾26$120.4K液体流量计、通信设备
Skycop Paraguay S.A.巴拉圭24$63.4K其他金属锁、无线电导航仪
NOVATRACK SDN BHD马来西亚16$59.6K液体流量计、流量压力检测零件
Afritelematics南非28$40.9K液体流量计
Amadou Diallo几内亚19$25.8K液体流量计

近期贸易明细

进口(共 558)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他电子ICArrow Electronics Asia (S) Pte. Ltd.美国$417
2026-07-31其他电子ICArrow Electronics Asia (S) Pte. Ltd.美国$990
2026-07-31其他电子ICArrow Electronics Asia (S) Pte. Ltd.美国$2.4K
2026-07-31其他电子ICArrow Electronics Asia (S) Pte. Ltd.美国$2.0K
2026-07-31其他电子ICArrow Electronics Asia (S) Pte. Ltd.美国$834
2026-07-30橡塑模具Shenzhen Abery Mold & Plastic Co., Ltd.中国$4.0K
2026-07-28印刷电路GLOBAL CIRCUITS BOARD CO.,LTD中国$2.6K
2026-07-28其他电路开关装置Arrow Electronics Asia (S) Pte. Ltd.中国$872
2026-07-28其他电路开关装置Arrow Electronics Asia (S) Pte. Ltd.中国$5.7K
2026-07-28印刷电路GLOBAL CIRCUITS BOARD CO.,LTD中国$2.0K

出口(共 830)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-21液体流量计Fleethunt Philippines Inc.菲律宾$1.8K
2026-09-21其他塑纺箱盒Fleethunt Philippines Inc.菲律宾$40
2026-07-30液体流量计Fernando Anani Kouevi加纳$114
2026-07-30液体流量计Karoooo Management Co., Pte. Ltd.新加坡$11.0K
2026-07-30液体流量计Filpro Sensor Pvt. Ltd.印度$13.9K
2026-07-30液体流量计Fernando Anani Kouevi加纳$177
2026-07-30液体流量计Karoooo Management Co., Pte. Ltd.新加坡$44.0K
2026-07-30液体流量计AFRICAN COMPANY OF TECHNOLOGY & DEVELOPMENT (ACTD)几内亚$1.1K
2026-07-30液体流量计AFRICAN COMPANY OF TECHNOLOGY & DEVELOPMENT (ACTD)几内亚$2.7K
2026-07-30液体流量计LUKENGE GERALD乌干达$928

相关企业 · 同类产品

Soji Electronics Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →