Soji Electronics Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 830 笔 · 主营 液体流量计
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐIệN Tử SOJI
558
进口笔数
830
出口笔数
$1.66M
进口金额
$4.42M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-09-21
最近出口
108
供应商数
261
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107124826 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7EQCUBJ |
| 成立日期 | 2015-11-19 |
| 联系地址 | Số 3 - dãy A3, ngõ 2, phố Quang Trung, Phường Quang Trung, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐIỆN TỬ SOJI |
| 企业英文名称 | SOJI ELECTRONICS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | C50-LK13 ô số 09, khu đô thị mới hai bên đường Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 电话 | +84968279989 |
| 邮箱 | contact@sojielectronics.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853224 | 多层陶瓷电容 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 853321 | 20W以下固定电阻器 |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 854160 | 压电晶体 |
| 854233 | 集成电路放大器 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902610 | 液体流量计 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 851762 | 通信设备 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 854449 | 绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 420 | $1.04M |
| 马来西亚 | 76 | $280.4K |
| 中国台湾 | 113 | $102.1K |
| 美国 | 44 | $80.3K |
| 菲律宾 | 53 | $47.2K |
| 日本 | 77 | $31.2K |
| 法国 | 11 | $19.1K |
| 韩国 | 20 | $13.7K |
| 萨尔瓦多 | 14 | $11.5K |
| 新加坡 | 12 | $8.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 墨西哥 | 65 | $1.03M |
| 巴拉圭 | 110 | $776.3K |
| 马来西亚 | 119 | $461.7K |
| 印度尼西亚 | 40 | $325.7K |
| 菲律宾 | 82 | $320.3K |
| 新加坡 | 28 | $293.9K |
| 印度 | 26 | $231.5K |
| 摩尔多瓦 | 16 | $122.3K |
| 南非 | 42 | $108.1K |
| 赞比亚 | 20 | $55.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 108)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Arrow Electronics Asia (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 85 | $608.8K | 其他电子IC、处理器及控制器 |
| Future Electronics Inc. (Dist.) Pte. Ltd. | 新加坡 | 71 | $177.0K | 非LED二极管、多层陶瓷电容 |
| Shenzhen JDD Tech New Material Co., Ltd. | 中国 | 17 | $149.5K | 其他塑料管材、其他塑料制品 |
| Avnet Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 30 | $116.1K | 处理器及控制器、其他电子IC |
| Splendid Industry Co., Ltd. | 中国 | 16 | $39.3K | 非泡沫橡胶密封件、温控处理零件 |
| DIGI KEY ELECTRONICS | 美国 | 57 | $37.7K | 20W以下固定电阻器、1000伏以下插头插座 |
| FUTURE ELECTRONICS INC. (DISTRIBUTION) PTE LTD | 新加坡 | 10 | $26.1K | 非LED二极管、20W以下固定电阻器 |
| Global Success Circuits Co., Ltd. | 中国 | 19 | $23.7K | 印刷电路、其他钢铁制品 |
| MOUSER ELECTRONICS INC | 美国 | 32 | $22.3K | 其他电路开关装置、其他电子IC |
| Texas Instruments Southeast Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 11 | $19.6K | 其他电子IC、处理器及控制器 |
下游采购商(共 261)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Karoooo Management Co., Pte. Ltd. | 新加坡 | 73 | $813.9K | 液体流量计、无线电导航仪 |
| Alma Maria Eguiarte Corona | 墨西哥 | 19 | $541.2K | 液体流量计、流量压力检测零件 |
| G.P.R.S. S.A. | 巴拉圭 | 21 | $361.7K | 液体流量计、无线电导航仪 |
| Globalsat S.A. | 巴拉圭 | 29 | $183.9K | 液体流量计、智能卡 |
| Filpro Sensors Pvt. Ltd. | 印度 | 13 | $167.4K | 液体流量计、流量压力检测零件 |
| SSD GPS Corporation | 菲律宾 | 26 | $120.4K | 液体流量计、通信设备 |
| Skycop Paraguay S.A. | 巴拉圭 | 24 | $63.4K | 其他金属锁、无线电导航仪 |
| NOVATRACK SDN BHD | 马来西亚 | 16 | $59.6K | 液体流量计、流量压力检测零件 |
| Afritelematics | 南非 | 28 | $40.9K | 液体流量计 |
| Amadou Diallo | 几内亚 | 19 | $25.8K | 液体流量计 |
近期贸易明细
进口(共 558)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 其他电子IC | Arrow Electronics Asia (S) Pte. Ltd. | 美国 | $417 |
| 2026-07-31 | 其他电子IC | Arrow Electronics Asia (S) Pte. Ltd. | 美国 | $990 |
| 2026-07-31 | 其他电子IC | Arrow Electronics Asia (S) Pte. Ltd. | 美国 | $2.4K |
| 2026-07-31 | 其他电子IC | Arrow Electronics Asia (S) Pte. Ltd. | 美国 | $2.0K |
| 2026-07-31 | 其他电子IC | Arrow Electronics Asia (S) Pte. Ltd. | 美国 | $834 |
| 2026-07-30 | 橡塑模具 | Shenzhen Abery Mold & Plastic Co., Ltd. | 中国 | $4.0K |
| 2026-07-28 | 印刷电路 | GLOBAL CIRCUITS BOARD CO.,LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-07-28 | 其他电路开关装置 | Arrow Electronics Asia (S) Pte. Ltd. | 中国 | $872 |
| 2026-07-28 | 其他电路开关装置 | Arrow Electronics Asia (S) Pte. Ltd. | 中国 | $5.7K |
| 2026-07-28 | 印刷电路 | GLOBAL CIRCUITS BOARD CO.,LTD | 中国 | $2.0K |
出口(共 830)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-21 | 液体流量计 | Fleethunt Philippines Inc. | 菲律宾 | $1.8K |
| 2026-09-21 | 其他塑纺箱盒 | Fleethunt Philippines Inc. | 菲律宾 | $40 |
| 2026-07-30 | 液体流量计 | Fernando Anani Kouevi | 加纳 | $114 |
| 2026-07-30 | 液体流量计 | Karoooo Management Co., Pte. Ltd. | 新加坡 | $11.0K |
| 2026-07-30 | 液体流量计 | Filpro Sensor Pvt. Ltd. | 印度 | $13.9K |
| 2026-07-30 | 液体流量计 | Fernando Anani Kouevi | 加纳 | $177 |
| 2026-07-30 | 液体流量计 | Karoooo Management Co., Pte. Ltd. | 新加坡 | $44.0K |
| 2026-07-30 | 液体流量计 | AFRICAN COMPANY OF TECHNOLOGY & DEVELOPMENT (ACTD) | 几内亚 | $1.1K |
| 2026-07-30 | 液体流量计 | AFRICAN COMPANY OF TECHNOLOGY & DEVELOPMENT (ACTD) | 几内亚 | $2.7K |
| 2026-07-30 | 液体流量计 | LUKENGE GERALD | 乌干达 | $928 |