Soji Electronics Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 702 笔 · 主营 液体流量计

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐIệN Tử SOJI

514
进口笔数
702
出口笔数
$1.46M
进口金额
$3.95M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-06-29
最近出口
100
供应商数
225
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $230.0K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $3.0K · 3 笔出口 $4.5K · 2 笔2023-09进口 $45.7K · 20 笔出口 $27.9K · 7 笔2023-10进口 $47.2K · 17 笔出口 $91.7K · 20 笔2023-11进口 $48.5K · 22 笔出口 $50.5K · 15 笔2023-12进口 $8.4K · 4 笔出口 $33.3K · 10 笔2024-01进口 $50.3K · 24 笔出口 $149.5K · 19 笔2024-02进口 $21.6K · 4 笔出口 $109.5K · 13 笔2024-03进口 $37.3K · 19 笔出口 $141.1K · 19 笔2024-04进口 $37.4K · 12 笔出口 $94.0K · 17 笔2024-05进口 $62.7K · 14 笔出口 $68.9K · 15 笔2024-06进口 $39.4K · 17 笔出口 $53.6K · 13 笔2024-07进口 $85.4K · 20 笔出口 $169.2K · 24 笔2024-08进口 $81.3K · 14 笔出口 $131.0K · 20 笔2024-09进口 $4.7K · 7 笔出口 $126.4K · 20 笔2024-10进口 $13.2K · 13 笔出口 $116.5K · 16 笔2024-11进口 $9.0K · 8 笔出口 $101.0K · 16 笔2024-12进口 $19.3K · 7 笔出口 $102.5K · 22 笔2025-01进口 $23.1K · 8 笔出口 $84.2K · 8 笔2025-02进口 $23.9K · 6 笔出口 $158.5K · 14 笔2025-03进口 $22.8K · 10 笔出口 $152.2K · 21 笔2025-04进口 $18.7K · 10 笔出口 $230.0K · 16 笔2025-05进口 $8.0K · 6 笔出口 $68.0K · 17 笔2025-06进口 $15.8K · 10 笔出口 $42.6K · 14 笔2025-07进口 $26.6K · 8 笔出口 $143.0K · 22 笔2025-08进口 $35.0K · 13 笔出口 $79.7K · 17 笔2025-09进口 $35.2K · 7 笔出口 $54.0K · 12 笔2025-10进口 $17.7K · 10 笔出口 $117.6K · 32 笔2025-11进口 $18.7K · 9 笔出口 $57.4K · 27 笔2025-12进口 $48.8K · 20 笔出口 $146.4K · 24 笔2026-01进口 $61.7K · 10 笔出口 $97.8K · 16 笔2026-02进口 $55.0K · 13 笔出口 $87.1K · 16 笔2026-03进口 $67.5K · 20 笔出口 $86.3K · 22 笔2026-04进口 $90.8K · 22 笔出口 $106.5K · 22 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3220232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $3.0K · 3 笔出口 $4.5K · 2 笔2023-09进口 $45.7K · 20 笔出口 $27.9K · 7 笔2023-10进口 $47.2K · 17 笔出口 $91.7K · 20 笔2023-11进口 $48.5K · 22 笔出口 $50.5K · 15 笔2023-12进口 $8.4K · 4 笔出口 $33.3K · 10 笔2024-01进口 $50.3K · 24 笔出口 $149.5K · 19 笔2024-02进口 $21.6K · 4 笔出口 $109.5K · 13 笔2024-03进口 $37.3K · 19 笔出口 $141.1K · 19 笔2024-04进口 $37.4K · 12 笔出口 $94.0K · 17 笔2024-05进口 $62.7K · 14 笔出口 $68.9K · 15 笔2024-06进口 $39.4K · 17 笔出口 $53.6K · 13 笔2024-07进口 $85.4K · 20 笔出口 $169.2K · 24 笔2024-08进口 $81.3K · 14 笔出口 $131.0K · 20 笔2024-09进口 $4.7K · 7 笔出口 $126.4K · 20 笔2024-10进口 $13.2K · 13 笔出口 $116.5K · 16 笔2024-11进口 $9.0K · 8 笔出口 $101.0K · 16 笔2024-12进口 $19.3K · 7 笔出口 $102.5K · 22 笔2025-01进口 $23.1K · 8 笔出口 $84.2K · 8 笔2025-02进口 $23.9K · 6 笔出口 $158.5K · 14 笔2025-03进口 $22.8K · 10 笔出口 $152.2K · 21 笔2025-04进口 $18.7K · 10 笔出口 $230.0K · 16 笔2025-05进口 $8.0K · 6 笔出口 $68.0K · 17 笔2025-06进口 $15.8K · 10 笔出口 $42.6K · 14 笔2025-07进口 $26.6K · 8 笔出口 $143.0K · 22 笔2025-08进口 $35.0K · 13 笔出口 $79.7K · 17 笔2025-09进口 $35.2K · 7 笔出口 $54.0K · 12 笔2025-10进口 $17.7K · 10 笔出口 $117.6K · 32 笔2025-11进口 $18.7K · 9 笔出口 $57.4K · 27 笔2025-12进口 $48.8K · 20 笔出口 $146.4K · 24 笔2026-01进口 $61.7K · 10 笔出口 $97.8K · 16 笔2026-02进口 $55.0K · 13 笔出口 $87.1K · 16 笔2026-03进口 $67.5K · 20 笔出口 $86.3K · 22 笔2026-04进口 $90.8K · 22 笔出口 $106.5K · 22 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔

工商档案

企业注册号0107124826
企查查编码QVN7EQCUBJ
成立日期2015-11-19
联系地址Số 3 - dãy A3, ngõ 2, phố Quang Trung, Phường Quang Trung, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐIỆN TỬ SOJI
企业英文名称SOJI ELECTRONICS JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址C50-LK13 ô số 09, khu đô thị mới hai bên đường Lê Trọng Tấn, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại
电话+84968279989
邮箱contact@sojielectronics.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853224多层陶瓷电容
854239其他电子IC
85332120W以下固定电阻器
854110非LED二极管
850450其他电感器
854231处理器及控制器
853400印刷电路
854160压电晶体
854233集成电路放大器
401693非泡沫橡胶密封件

出口

HS 编码产品
902610液体流量计
902690流量压力检测零件
902680液体气体测量仪
851762通信设备
854442带接头绝缘电线
903180其他测量仪器
854420同轴电缆
854449绝缘电线
902620压力测量仪
903289其他自动控制仪

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国387$938.2K
马来西亚70$253.3K
中国台湾101$76.2K
美国39$52.7K
菲律宾50$45.1K
日本69$25.1K
法国8$15.4K
韩国20$13.7K
新加坡11$8.4K
萨尔瓦多11$7.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
墨西哥59$968.5K
巴拉圭103$724.6K
马来西亚85$424.4K
菲律宾75$309.7K
印度尼西亚34$306.9K
印度23$191.7K
新加坡19$135.9K
摩尔多瓦16$122.3K
南非40$106.0K
泰国14$50.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 100)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Arrow Electronics Asia Pte. Ltd.新加坡72$508.7K处理器及控制器、其他电子IC
Future Electronics Inc (Dist) Pte Ltd新加坡66$163.6K非LED二极管、20W以下固定电阻器
Shenzhen JDD Tech New Material Co., Ltd.中国16$139.3K其他塑料管材、其他塑料制品
Avnet Asia Pte. Ltd.新加坡27$95.2K处理器及控制器、其他电子IC
Digi-Key Electronics美国56$37.0K20W以下固定电阻器、1000伏以下插头插座
Splendid Industry Co., Ltd.中国15$28.3K非泡沫橡胶密封件、温控处理零件
Global Success Circuits Co., Ltd.中国18$22.2K印刷电路、其他钢铁制品
Mouser Electronics, Inc.英国32$21.7K其他电路开关装置、非LED二极管
Texas Instruments Southeast Asia Pte. Ltd.新加坡11$19.6K其他电子IC、处理器及控制器
Ningbo Ruiyi Metal Products Co., Ltd.中国10$10.8K螺纹方头螺钉

下游采购商(共 225)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Karoooo Management Co., Pte. Ltd.新加坡63$615.4K液体流量计
Alma Maria Eguiarte Corona墨西哥18$494.8K液体流量计、流量压力检测零件
G.P.R.S. S.A.巴拉圭20$348.8K液体流量计、无线电导航仪
Globalsat S.A.巴拉圭28$175.6K液体流量计、智能卡
Filpro Sensors Pvt. Ltd.印度12$152.0K液体流量计、流量压力检测零件
SSD GPS Corporation菲律宾24$115.2K液体流量计、通信设备
Sky Cop Paraguay S.A.巴拉圭23$61.2K其他金属锁、无线电导航仪
Novatrack Sdn. Bhd.马来西亚13$47.7K液体流量计
Afritelematics南非27$39.1K液体流量计
Amadou Diallo几内亚19$25.8K液体流量计

近期贸易明细

进口(共 514)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他电子ICMOUSER ELECTRONICS, INC.菲律宾$30
2026-04-28其他电子ICARROW ELECTRONICS ASIA S PTE LTD美国$1.3K
2026-04-28非LED二极管MOUSER ELECTRONICS, INC.中国$7
2026-04-2820W以下固定电阻器MOUSER ELECTRONICS, INC.中国台湾$0
2026-04-28处理器及控制器MOUSER ELECTRONICS, INC.中国$158
2026-04-28可变电阻器MOUSER ELECTRONICS, INC.中国$9
2026-04-28其他电子ICARROW ELECTRONICS ASIA S PTE LTD美国$2.3K
2026-04-28多层陶瓷电容MOUSER ELECTRONICS, INC.中国台湾$5
2026-04-28处理器及控制器MOUSER ELECTRONICS, INC.中国台湾$31
2026-04-2820W以下固定电阻器MOUSER ELECTRONICS, INC.日本$2

出口(共 702)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29液体流量计Globalsat S.A.巴拉圭$2.2K
2026-04-28液体流量计KAROOOOO MANAGEMENT CO PTE LTD新加坡$11.0K
2026-04-27液体流量计GALAX GPS委内瑞拉$225
2026-04-27液体流量计KAROOOOO MANAGEMENT CO PTE LTD新加坡$8.3K
2026-04-27液体流量计FASTPOINT ENTERPRISES INC.菲律宾$30
2026-04-23液体流量计GPS GRUPO PROFESSIONAL DE SEGURIDAD SA巴拉圭$232
2026-04-23液体流量计AROBS TRANSILVANIA SOFTWARE SA罗马尼亚$58
2026-04-23液体流量计GPS GRUPO PROFESSIONAL DE SEGURIDAD SA巴拉圭$720
2026-04-23液体流量计AROBS TRANSILVANIA SOFTWARE SA罗马尼亚$116
2026-04-22液体流量计FLETRACK MEXICO SA DE CV墨西哥$1.9K

相关企业 · 同类产品

Soji Electronics Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →