Soji Electronics Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 702 笔 · 主营 液体流量计
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐIệN Tử SOJI
514
进口笔数
702
出口笔数
$1.46M
进口金额
$3.95M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-06-29
最近出口
100
供应商数
225
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107124826 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7EQCUBJ |
| 成立日期 | 2015-11-19 |
| 联系地址 | Số 3 - dãy A3, ngõ 2, phố Quang Trung, Phường Quang Trung, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐIỆN TỬ SOJI |
| 企业英文名称 | SOJI ELECTRONICS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | C50-LK13 ô số 09, khu đô thị mới hai bên đường Lê Trọng Tấn, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 电话 | +84968279989 |
| 邮箱 | contact@sojielectronics.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853224 | 多层陶瓷电容 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 853321 | 20W以下固定电阻器 |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 854160 | 压电晶体 |
| 854233 | 集成电路放大器 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902610 | 液体流量计 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 851762 | 通信设备 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 387 | $938.2K |
| 马来西亚 | 70 | $253.3K |
| 中国台湾 | 101 | $76.2K |
| 美国 | 39 | $52.7K |
| 菲律宾 | 50 | $45.1K |
| 日本 | 69 | $25.1K |
| 法国 | 8 | $15.4K |
| 韩国 | 20 | $13.7K |
| 新加坡 | 11 | $8.4K |
| 萨尔瓦多 | 11 | $7.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 墨西哥 | 59 | $968.5K |
| 巴拉圭 | 103 | $724.6K |
| 马来西亚 | 85 | $424.4K |
| 菲律宾 | 75 | $309.7K |
| 印度尼西亚 | 34 | $306.9K |
| 印度 | 23 | $191.7K |
| 新加坡 | 19 | $135.9K |
| 摩尔多瓦 | 16 | $122.3K |
| 南非 | 40 | $106.0K |
| 泰国 | 14 | $50.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 100)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Arrow Electronics Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 72 | $508.7K | 处理器及控制器、其他电子IC |
| Future Electronics Inc (Dist) Pte Ltd | 新加坡 | 66 | $163.6K | 非LED二极管、20W以下固定电阻器 |
| Shenzhen JDD Tech New Material Co., Ltd. | 中国 | 16 | $139.3K | 其他塑料管材、其他塑料制品 |
| Avnet Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 27 | $95.2K | 处理器及控制器、其他电子IC |
| Digi-Key Electronics | 美国 | 56 | $37.0K | 20W以下固定电阻器、1000伏以下插头插座 |
| Splendid Industry Co., Ltd. | 中国 | 15 | $28.3K | 非泡沫橡胶密封件、温控处理零件 |
| Global Success Circuits Co., Ltd. | 中国 | 18 | $22.2K | 印刷电路、其他钢铁制品 |
| Mouser Electronics, Inc. | 英国 | 32 | $21.7K | 其他电路开关装置、非LED二极管 |
| Texas Instruments Southeast Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 11 | $19.6K | 其他电子IC、处理器及控制器 |
| Ningbo Ruiyi Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 10 | $10.8K | 螺纹方头螺钉 |
下游采购商(共 225)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Karoooo Management Co., Pte. Ltd. | 新加坡 | 63 | $615.4K | 液体流量计 |
| Alma Maria Eguiarte Corona | 墨西哥 | 18 | $494.8K | 液体流量计、流量压力检测零件 |
| G.P.R.S. S.A. | 巴拉圭 | 20 | $348.8K | 液体流量计、无线电导航仪 |
| Globalsat S.A. | 巴拉圭 | 28 | $175.6K | 液体流量计、智能卡 |
| Filpro Sensors Pvt. Ltd. | 印度 | 12 | $152.0K | 液体流量计、流量压力检测零件 |
| SSD GPS Corporation | 菲律宾 | 24 | $115.2K | 液体流量计、通信设备 |
| Sky Cop Paraguay S.A. | 巴拉圭 | 23 | $61.2K | 其他金属锁、无线电导航仪 |
| Novatrack Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 13 | $47.7K | 液体流量计 |
| Afritelematics | 南非 | 27 | $39.1K | 液体流量计 |
| Amadou Diallo | 几内亚 | 19 | $25.8K | 液体流量计 |
近期贸易明细
进口(共 514)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他电子IC | MOUSER ELECTRONICS, INC. | 菲律宾 | $30 |
| 2026-04-28 | 其他电子IC | ARROW ELECTRONICS ASIA S PTE LTD | 美国 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 非LED二极管 | MOUSER ELECTRONICS, INC. | 中国 | $7 |
| 2026-04-28 | 20W以下固定电阻器 | MOUSER ELECTRONICS, INC. | 中国台湾 | $0 |
| 2026-04-28 | 处理器及控制器 | MOUSER ELECTRONICS, INC. | 中国 | $158 |
| 2026-04-28 | 可变电阻器 | MOUSER ELECTRONICS, INC. | 中国 | $9 |
| 2026-04-28 | 其他电子IC | ARROW ELECTRONICS ASIA S PTE LTD | 美国 | $2.3K |
| 2026-04-28 | 多层陶瓷电容 | MOUSER ELECTRONICS, INC. | 中国台湾 | $5 |
| 2026-04-28 | 处理器及控制器 | MOUSER ELECTRONICS, INC. | 中国台湾 | $31 |
| 2026-04-28 | 20W以下固定电阻器 | MOUSER ELECTRONICS, INC. | 日本 | $2 |
出口(共 702)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 液体流量计 | Globalsat S.A. | 巴拉圭 | $2.2K |
| 2026-04-28 | 液体流量计 | KAROOOOO MANAGEMENT CO PTE LTD | 新加坡 | $11.0K |
| 2026-04-27 | 液体流量计 | GALAX GPS | 委内瑞拉 | $225 |
| 2026-04-27 | 液体流量计 | KAROOOOO MANAGEMENT CO PTE LTD | 新加坡 | $8.3K |
| 2026-04-27 | 液体流量计 | FASTPOINT ENTERPRISES INC. | 菲律宾 | $30 |
| 2026-04-23 | 液体流量计 | GPS GRUPO PROFESSIONAL DE SEGURIDAD SA | 巴拉圭 | $232 |
| 2026-04-23 | 液体流量计 | AROBS TRANSILVANIA SOFTWARE SA | 罗马尼亚 | $58 |
| 2026-04-23 | 液体流量计 | GPS GRUPO PROFESSIONAL DE SEGURIDAD SA | 巴拉圭 | $720 |
| 2026-04-23 | 液体流量计 | AROBS TRANSILVANIA SOFTWARE SA | 罗马尼亚 | $116 |
| 2026-04-22 | 液体流量计 | FLETRACK MEXICO SA DE CV | 墨西哥 | $1.9K |