HTV Technology Media Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 圆珠笔
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN DịCH Vụ Kỹ THUậT TRUYềN THôNG HTV
4
进口笔数
0
出口笔数
$1.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-13
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311899774 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUT584VC |
| 成立日期 | 2012-08-01 |
| 联系地址 | Số 09 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỊCH VỤ KỸ THUẬT TRUYỀN THÔNG HTV |
| 企业英文名称 | HTV TECHNOLOGY MEDIA SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 09 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5912 - Hoạt động hậu kỳ 5913 - Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6130 - Hoạt động viễn thông vệ tinh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | 02839101212 |
| 邮箱 | info@tms.com.vn |
| 官网 | www.tms.com.vn |
| 传真 | 02839106161 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960810 | 圆珠笔 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 960820 | 毡尖笔 |
| 961700 | 真空瓶及零件 |
| 630590 | 纺织包装袋 |
| 660199 | 其他伞类 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 821420 | 修甲套装 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 4 | $798 |
| 中国 | 1 | $235 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KBS | 巴基斯坦 | 2 | $523 | 剪刀及刀片、其他塑纺箱盒 |
| Korean Broadcasting System | 韩国 | 1 | $199 | 纸质文具、纺织包装袋 |
| LX Pantos Logistics (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $180 | 智能手机、其他测量仪器 |
| LX Pantos Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $131 | 10公斤以上干衣机、家用洗碗机 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-13 | 其他伞类 | LX PANTOS | 中国 | $180 |
| 2025-09-13 | 其他塑纺箱盒 | LX Pantos Co., Ltd. | 韩国 | $30 |
| 2025-09-13 | 真空瓶及零件 | LX PANTOS | 中国 | $40 |
| 2025-09-13 | 圆珠笔 | LX Pantos Co., Ltd. | 韩国 | $30 |
| 2025-09-13 | 其他塑纺箱盒 | LX PANTOS | 中国 | $15 |
| 2025-09-13 | 纸质文具 | LX Pantos Co., Ltd. | 韩国 | $6 |
| 2025-09-13 | 毡尖笔 | LX Pantos Co., Ltd. | 韩国 | $10 |
| 2024-08-15 | 圆珠笔 | KOREAN BROADCASTING SYSTEM | 韩国 | $30 |
| 2024-08-15 | 纸质文具 | KOREAN BROADCASTING SYSTEM | 韩国 | $10 |
| 2024-08-15 | 纸质文具 | KOREAN BROADCASTING SYSTEM | 韩国 | $20 |