Butraco Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 26 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH BUTRACO VIệT NAM

1
进口笔数
26
出口笔数
$32.8K
进口金额
$112.0K
出口金额
2025-08-22
最近进口
2026-04-17
最近出口
1
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $42.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $32.8K · 1 笔出口 $12.3K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $42.1K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $21.2K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $26.4K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $32.8K · 1 笔出口 $12.3K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $42.1K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $21.2K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $26.4K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 4 笔

工商档案

企业注册号0107693847
企查查编码QVN5U4S40V
成立日期2017-01-05
联系地址23.39-BT7, Dự án Khu nhà ở sinh thái Xuân Phương, Phường Xuân Phương, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH BUTRACO VIỆT NAM
企业英文名称BUTRACO VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址23.39-BT7, Dự án Khu nhà ở sinh thái Xuân Phương, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội
经营范围đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ hoạt động, kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话+84979566468
邮箱Contact@butraco.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本240亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
721933不锈钢冷轧板(1-3mm)

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
848079非注塑模具
940320非办公金属家具
871680其他车辆
830249贱金属配件
903180其他测量仪器
940310金属办公家具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$32.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南26$112.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yongjin Metal Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南1$32.8K不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Arizon Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南26$112.0K其他钢铁制品、自粘塑料卷

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-22不锈钢冷轧板(1-3mm)YONGJIN METAL TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$32.8K

出口(共 26)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17其他钢铁制品ARIZON TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM)越南$12
2026-04-17其他钢铁制品ARIZON TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM)越南$12
2026-04-17其他钢铁制品ARIZON TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM)越南$37
2026-04-17其他钢铁制品ARIZON TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM)越南$9
2026-04-17其他钢铁制品ARIZON TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM)越南$9
2026-04-17其他钢铁制品ARIZON TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM)越南$12
2026-04-17其他钢铁制品ARIZON TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM)越南$18
2026-04-17其他钢铁制品ARIZON TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM)越南$12
2026-04-17其他钢铁制品ARIZON TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM)越南$12
2026-04-17其他钢铁制品ARIZON TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM)越南$37

相关企业 · 同类产品

Butraco Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →