Butraco Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 26 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BUTRACO VIệT NAM
1
进口笔数
26
出口笔数
$32.8K
进口金额
$112.0K
出口金额
2025-08-22
最近进口
2026-04-17
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107693847 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5U4S40V |
| 成立日期 | 2017-01-05 |
| 联系地址 | 23.39-BT7, Dự án Khu nhà ở sinh thái Xuân Phương, Phường Xuân Phương, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BUTRACO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BUTRACO VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 23.39-BT7, Dự án Khu nhà ở sinh thái Xuân Phương, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ hoạt động, kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84979566468 |
| 邮箱 | Contact@butraco.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 240亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721933 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 940310 | 金属办公家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $32.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 26 | $112.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yongjin Metal Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $32.8K | 不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Arizon Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 26 | $112.0K | 其他钢铁制品、自粘塑料卷 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-22 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | YONGJIN METAL TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $32.8K |
出口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 其他钢铁制品 | ARIZON TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $12 |
| 2026-04-17 | 其他钢铁制品 | ARIZON TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $12 |
| 2026-04-17 | 其他钢铁制品 | ARIZON TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $37 |
| 2026-04-17 | 其他钢铁制品 | ARIZON TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $9 |
| 2026-04-17 | 其他钢铁制品 | ARIZON TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $9 |
| 2026-04-17 | 其他钢铁制品 | ARIZON TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $12 |
| 2026-04-17 | 其他钢铁制品 | ARIZON TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $18 |
| 2026-04-17 | 其他钢铁制品 | ARIZON TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $12 |
| 2026-04-17 | 其他钢铁制品 | ARIZON TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $12 |
| 2026-04-17 | 其他钢铁制品 | ARIZON TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $37 |