Hai Thanh Technical Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM DV Kỹ THUậT HảI THàNH
7
进口笔数
0
出口笔数
$78.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202199927 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTH7TETB |
| 成立日期 | 2023-05-11 |
| 联系地址 | Thôn Bái Ngoài (tại nhà ông Phạm Bá Trường), Xã Hoa Động, Huyện Thuỷ Nguyên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM DV KỸ THUẬT HẢI THÀNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Bái Ngoài (tại nhà ông Phạm Bá Trường), Phường Thủy Nguyên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2920 - Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84359026282 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $78.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gaomi Huacheng Rubber Product Co., Ltd. | 中国 | 3 | $29.7K | 非泡沫橡胶密封件、其他硫化橡胶制品 |
| Qingdao Seashore Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.5K | 非泡沫橡胶密封件、EPDM橡胶 |
| GAOMI MAT NEO RUBBER PRODUCT CO.,LTD | 中国 | 1 | $16.1K | 非泡沫橡胶密封件 |
| Guangxi Sunrise Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.0K | 金属框架软垫椅、非泡沫橡胶密封件 |
| KTS International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2 | 可互换工具、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 非泡沫橡胶密封件 | GAOMI MAT NEO RUBBER PRODUCT CO.,LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-13 | 非泡沫橡胶密封件 | GAOMI MAT NEO RUBBER PRODUCT CO.,LTD | 中国 | $358 |
| 2026-04-13 | 非泡沫橡胶密封件 | GAOMI MAT NEO RUBBER PRODUCT CO.,LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-13 | 非泡沫橡胶密封件 | GAOMI MAT NEO RUBBER PRODUCT CO.,LTD | 中国 | $187 |
| 2026-04-13 | 非泡沫橡胶密封件 | GAOMI MAT NEO RUBBER PRODUCT CO.,LTD | 中国 | $187 |
| 2026-04-13 | 非泡沫橡胶密封件 | GAOMI MAT NEO RUBBER PRODUCT CO.,LTD | 中国 | $372 |
| 2026-04-13 | 非泡沫橡胶密封件 | GAOMI MAT NEO RUBBER PRODUCT CO.,LTD | 中国 | $372 |
| 2026-04-13 | 非泡沫橡胶密封件 | GAOMI MAT NEO RUBBER PRODUCT CO.,LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-13 | 非泡沫橡胶密封件 | GAOMI MAT NEO RUBBER PRODUCT CO.,LTD | 中国 | $372 |
| 2026-04-13 | 非泡沫橡胶密封件 | GAOMI MAT NEO RUBBER PRODUCT CO.,LTD | 中国 | $372 |