TUAN AN IMPORT EXPORT SERVICE TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 非泡沫塑料片
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Tuấn An
39
进口笔数
0
出口笔数
$163.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-03
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313731791 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXH6N1C9 |
| 成立日期 | 2016-04-01 |
| 联系地址 | Số 24, đường 442, Khu Phố 2, Phường Tăng Nhơn Phú A, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU TUẤN AN |
| 企业英文名称 | TUAN AN IMPORT EXPORT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 24, đường 442, Khu Phố 2, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | 0939184404 |
| 邮箱 | thuyltt81@yahoo.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 590700 | 处理纺织物 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 701820 | 1毫米玻璃微球 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 39 | $163.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGDONG YETOM NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | 15 | $38.7K | 其他塑料片材、自粘塑料片 |
| ZHEJIANG YGM TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 8 | $37.7K | 乙烯聚合物塑料、处理纺织物 |
| DONGGUAN YINGDE TRADING CO LTD | 中国 | 7 | $37.4K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
| DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | 4 | $31.0K | 瓷制卫生洁具、非办公金属家具 |
| TAIZHOU SY MATERIALS CO LTD | 中国 | 3 | $18.8K | 其他人造窄幅布、其他塑料制品 |
| Binhai Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $250 | 其他塑料片材 |
| ERIC | 中国 | 1 | $70 | 塑料衣着附件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 处理纺织物 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2026-04-03 | 处理纺织物 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2026-03-26 | 非泡沫塑料片 | ZHEJIANG YGM TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-03-26 | 非泡沫塑料片 | ZHEJIANG YGM TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-02-25 | 处理纺织物 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2025-12-31 | 非泡沫塑料片 | ZHEJIANG YGM TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $284 |
| 2025-12-31 | 非泡沫塑料片 | ZHEJIANG YGM TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2025-12-31 | 非泡沫塑料片 | ZHEJIANG YGM TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-12-17 | 非泡沫塑料片 | GUANGDONG YETOM NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-12-17 | 非泡沫塑料片 | GUANGDONG YETOM NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.5K |