Vu Gia International Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 65 笔 · 主营 聚酯短纤

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế Vũ GIA

60
进口笔数
65
出口笔数
$2.83M
进口金额
$321.7K
出口金额
2026-05-04
最近进口
2026-06-01
最近出口
19
供应商数
16
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $441.7K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $57.6K · 1 笔出口 $88 · 1 笔2023-11进口 $11.0K · 1 笔出口 $14.3K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $83.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $82.4K · 1 笔出口 $5.8K · 1 笔2024-04进口 $139.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 5 笔2024-07进口 $36.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 2 笔2025-02进口 $28.7K · 2 笔出口 $8.7K · 1 笔2025-03进口 $0 · 1 笔出口 $11.7K · 3 笔2025-04进口 $86.8K · 4 笔出口 $4.8K · 2 笔2025-05进口 $126.4K · 5 笔出口 $14.6K · 3 笔2025-06进口 $121.8K · 3 笔出口 $8.6K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 3 笔2025-08进口 $228.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $137.4K · 3 笔出口 $7.4K · 1 笔2025-10进口 $211.3K · 7 笔出口 $27.1K · 2 笔2025-11进口 $238.7K · 4 笔出口 $7.9K · 1 笔2025-12进口 $72.5K · 2 笔出口 $11.0K · 1 笔2026-01进口 $26.0K · 2 笔出口 $30.1K · 3 笔2026-02进口 $96.4K · 2 笔出口 $15.3K · 1 笔2026-03进口 $186.1K · 2 笔出口 $20.2K · 5 笔2026-04进口 $441.7K · 3 笔出口 $6.1K · 1 笔2026-05进口 $105.0K · 1 笔出口 $10.8K · 2 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $57.6K · 1 笔出口 $88 · 1 笔2023-11进口 $11.0K · 1 笔出口 $14.3K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $83.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $82.4K · 1 笔出口 $5.8K · 1 笔2024-04进口 $139.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 5 笔2024-07进口 $36.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 2 笔2025-02进口 $28.7K · 2 笔出口 $8.7K · 1 笔2025-03进口 $0 · 1 笔出口 $11.7K · 3 笔2025-04进口 $86.8K · 4 笔出口 $4.8K · 2 笔2025-05进口 $126.4K · 5 笔出口 $14.6K · 3 笔2025-06进口 $121.8K · 3 笔出口 $8.6K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 3 笔2025-08进口 $228.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $137.4K · 3 笔出口 $7.4K · 1 笔2025-10进口 $211.3K · 7 笔出口 $27.1K · 2 笔2025-11进口 $238.7K · 4 笔出口 $7.9K · 1 笔2025-12进口 $72.5K · 2 笔出口 $11.0K · 1 笔2026-01进口 $26.0K · 2 笔出口 $30.1K · 3 笔2026-02进口 $96.4K · 2 笔出口 $15.3K · 1 笔2026-03进口 $186.1K · 2 笔出口 $20.2K · 5 笔2026-04进口 $441.7K · 3 笔出口 $6.1K · 1 笔2026-05进口 $105.0K · 1 笔出口 $10.8K · 2 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 2 笔

工商档案

企业注册号0105298760
企查查编码QVN676K0YJ
成立日期2011-05-09
联系地址Xóm Chùa, đội 6, Xã Tiền Phong, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ VŨ GIA
企业英文名称VU GIA INTERNATIONAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Xóm Chùa, đội 6, Xã Thường Tín, TP Hà Nội
经营范围2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3830 - Tái chế phế liệu 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话+842433959576
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1,650亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
550320聚酯短纤
391590其他塑料废料
390769初级形态PET(<78ml/g)
391729其他硬塑料管
980000980000

出口

HS 编码产品
550320聚酯短纤
550620聚酯短纤
56039370-150克非织造布
56039225-70克非织造布
560394重型无纺布
550610尼龙短纤

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国20$1.15M
乌干达18$443.4K
马来西亚5$368.0K
中国台湾2$266.2K
印度尼西亚2$207.6K
菲律宾9$201.0K
泰国1$110.1K
坦桑尼亚2$50.0K
玻利维亚1$31.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南48$277.6K
美国10$25.7K
韩国13$18.5K
孟加拉国3$15
厄瓜多尔1$2

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fenghuang Plastics Industries Ltd.乌干达18$443.4K其他塑料废料、初级形态PET(<78ml/g)
Hebei Wei High Technology Co., Ltd.中国5$349.3K聚酯短纤、其他合成短纤
Huvision Sichuan Co., Ltd.中国7$319.4K聚酯短纤、聚酯短纤
JIMZHENG PLASTIC INDUSTRIES SDN BHD马来西亚1$202.1K聚酯短纤、初级形态PET(<78ml/g)
Xiamen Xianglu Chemical Fiber Co., Ltd.中国2$167.7K聚酯短纤、变形聚酯单丝纱
XIN DA SPINNING TECHNOLOGY SDN. BHD.3$165.9K聚酯短纤、其他合成短纤
Ever Extreme Enterprises Co., Ltd.菲律宾4$137.3K铜废料、未锻轧铝合金
Ningbo Dafa Chemical Fiber Co., Ltd.中国3$117.1K聚酯短纤、其他合成短纤
Chengxin Investment Co., Ltd.玻利维亚3$81.0K其他塑料废料、乙烯聚合物塑料
JJ & P Commodities Corporation菲律宾5$63.7KPVC废碎料、其他塑料废料

下游采购商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Grand Leisure Outdoor Products (Vietnam) Co., Ltd.越南34$256.2K汽车座椅零件、焊接方钢管
3CJOY CORP.美国8$23.3K化纤连衣裙、其他女式衬衫
O Healthy Mattress Ltd.越南3$12.0K瓦楞纸箱、其他聚醚
Mk Inf Co., Ltd.韩国7$8.4K聚酯短纤、染色聚酯布
Prime Withus Co., Ltd.韩国3$3.2K化纤女式大衣、男式化纤大衣
MK INF Co., Ltd.越南4$2.7K25-70克非织造布、70-150克非织造布
VISION USA, INC..美国2$2.4K聚酯短纤、70-150克非织造布
J-Land Korea Co., Ltd.韩国2$1.8K70-150克非织造布、合成纤维缝纫线
Prime Withus Co., Ltd.越南3$1.4K印刷标签、25-70克非织造布
J Land Korea Co., Ltd.韩国2$364化纤女式大衣、男式化纤大衣

近期贸易明细

进口(共 60)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-04聚酯短纤Wenzhou Sea Moz Trading Co., Ltd.印度尼西亚$21.0K
2026-05-04聚酯短纤Wenzhou Sea Moz Trading Co., Ltd.印度尼西亚$84.0K
2026-04-21聚酯短纤JIMZHENG PLASTIC INDUSTRIES SDN BHD马来西亚$61.2K
2026-04-21聚酯短纤JIMZHENG PLASTIC INDUSTRIES SDN BHD马来西亚$61.2K
2026-04-21聚酯短纤JIMZHENG PLASTIC INDUSTRIES SDN BHD马来西亚$39.9K
2026-04-21聚酯短纤JIMZHENG PLASTIC INDUSTRIES SDN BHD马来西亚$39.9K
2026-04-17聚酯短纤MITRA SUKSES PLASINDO印度尼西亚$20.5K
2026-04-17聚酯短纤MITRA SUKSES PLASINDO印度尼西亚$82.0K
2026-04-09聚酯短纤Huvision Sichuan Co., Ltd.中国$68.5K
2026-04-09聚酯短纤Huvision Sichuan Co., Ltd.中国$68.5K

出口(共 65)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-01聚酯短纤3CJOY CORP.美国$144
2026-06-0170-150克非织造布3CJOY CORP.美国$2.6K
2026-06-01重型无纺布3CJOY CORP.美国$69
2026-06-0170-150克非织造布3CJOY CORP.美国$1.4K
2026-06-0170-150克非织造布VISION USA, INC..美国$31
2026-06-01聚酯短纤VISION USA, INC..美国$489
2026-06-0125-70克非织造布3CJOY CORP.美国$42
2026-05-25聚酯短纤Grand Leisure Outdoor Products (Vietnam) Co., Ltd.越南$6.9K
2026-05-0470-150克非织造布3CJOY CORP.美国$246
2026-05-0470-150克非织造布3CJOY CORP.美国$157

相关企业 · 同类产品

Vu Gia International Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →