Vu Gia International Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 65 笔 · 主营 聚酯短纤
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế Vũ GIA
60
进口笔数
65
出口笔数
$2.83M
进口金额
$321.7K
出口金额
2026-05-04
最近进口
2026-06-01
最近出口
19
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105298760 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN676K0YJ |
| 成立日期 | 2011-05-09 |
| 联系地址 | Xóm Chùa, đội 6, Xã Tiền Phong, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ VŨ GIA |
| 企业英文名称 | VU GIA INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm Chùa, đội 6, Xã Thường Tín, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3830 - Tái chế phế liệu 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842433959576 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,650亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 550320 | 聚酯短纤 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 390769 | 初级形态PET(<78ml/g) |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 980000 | 980000 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 550320 | 聚酯短纤 |
| 550620 | 聚酯短纤 |
| 560393 | 70-150克非织造布 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 560394 | 重型无纺布 |
| 550610 | 尼龙短纤 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $1.15M |
| 乌干达 | 18 | $443.4K |
| 马来西亚 | 5 | $368.0K |
| 中国台湾 | 2 | $266.2K |
| 印度尼西亚 | 2 | $207.6K |
| 菲律宾 | 9 | $201.0K |
| 泰国 | 1 | $110.1K |
| 坦桑尼亚 | 2 | $50.0K |
| 玻利维亚 | 1 | $31.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 48 | $277.6K |
| 美国 | 10 | $25.7K |
| 韩国 | 13 | $18.5K |
| 孟加拉国 | 3 | $15 |
| 厄瓜多尔 | 1 | $2 |
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fenghuang Plastics Industries Ltd. | 乌干达 | 18 | $443.4K | 其他塑料废料、初级形态PET(<78ml/g) |
| Hebei Wei High Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $349.3K | 聚酯短纤、其他合成短纤 |
| Huvision Sichuan Co., Ltd. | 中国 | 7 | $319.4K | 聚酯短纤、聚酯短纤 |
| JIMZHENG PLASTIC INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $202.1K | 聚酯短纤、初级形态PET(<78ml/g) |
| Xiamen Xianglu Chemical Fiber Co., Ltd. | 中国 | 2 | $167.7K | 聚酯短纤、变形聚酯单丝纱 |
| XIN DA SPINNING TECHNOLOGY SDN. BHD. | 3 | $165.9K | 聚酯短纤、其他合成短纤 | |
| Ever Extreme Enterprises Co., Ltd. | 菲律宾 | 4 | $137.3K | 铜废料、未锻轧铝合金 |
| Ningbo Dafa Chemical Fiber Co., Ltd. | 中国 | 3 | $117.1K | 聚酯短纤、其他合成短纤 |
| Chengxin Investment Co., Ltd. | 玻利维亚 | 3 | $81.0K | 其他塑料废料、乙烯聚合物塑料 |
| JJ & P Commodities Corporation | 菲律宾 | 5 | $63.7K | PVC废碎料、其他塑料废料 |
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Grand Leisure Outdoor Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 34 | $256.2K | 汽车座椅零件、焊接方钢管 |
| 3CJOY CORP. | 美国 | 8 | $23.3K | 化纤连衣裙、其他女式衬衫 |
| O Healthy Mattress Ltd. | 越南 | 3 | $12.0K | 瓦楞纸箱、其他聚醚 |
| Mk Inf Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $8.4K | 聚酯短纤、染色聚酯布 |
| Prime Withus Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $3.2K | 化纤女式大衣、男式化纤大衣 |
| MK INF Co., Ltd. | 越南 | 4 | $2.7K | 25-70克非织造布、70-150克非织造布 |
| VISION USA, INC.. | 美国 | 2 | $2.4K | 聚酯短纤、70-150克非织造布 |
| J-Land Korea Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $1.8K | 70-150克非织造布、合成纤维缝纫线 |
| Prime Withus Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.4K | 印刷标签、25-70克非织造布 |
| J Land Korea Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $364 | 化纤女式大衣、男式化纤大衣 |
近期贸易明细
进口(共 60)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-04 | 聚酯短纤 | Wenzhou Sea Moz Trading Co., Ltd. | 印度尼西亚 | $21.0K |
| 2026-05-04 | 聚酯短纤 | Wenzhou Sea Moz Trading Co., Ltd. | 印度尼西亚 | $84.0K |
| 2026-04-21 | 聚酯短纤 | JIMZHENG PLASTIC INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $61.2K |
| 2026-04-21 | 聚酯短纤 | JIMZHENG PLASTIC INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $61.2K |
| 2026-04-21 | 聚酯短纤 | JIMZHENG PLASTIC INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $39.9K |
| 2026-04-21 | 聚酯短纤 | JIMZHENG PLASTIC INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $39.9K |
| 2026-04-17 | 聚酯短纤 | MITRA SUKSES PLASINDO | 印度尼西亚 | $20.5K |
| 2026-04-17 | 聚酯短纤 | MITRA SUKSES PLASINDO | 印度尼西亚 | $82.0K |
| 2026-04-09 | 聚酯短纤 | Huvision Sichuan Co., Ltd. | 中国 | $68.5K |
| 2026-04-09 | 聚酯短纤 | Huvision Sichuan Co., Ltd. | 中国 | $68.5K |
出口(共 65)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-01 | 聚酯短纤 | 3CJOY CORP. | 美国 | $144 |
| 2026-06-01 | 70-150克非织造布 | 3CJOY CORP. | 美国 | $2.6K |
| 2026-06-01 | 重型无纺布 | 3CJOY CORP. | 美国 | $69 |
| 2026-06-01 | 70-150克非织造布 | 3CJOY CORP. | 美国 | $1.4K |
| 2026-06-01 | 70-150克非织造布 | VISION USA, INC.. | 美国 | $31 |
| 2026-06-01 | 聚酯短纤 | VISION USA, INC.. | 美国 | $489 |
| 2026-06-01 | 25-70克非织造布 | 3CJOY CORP. | 美国 | $42 |
| 2026-05-25 | 聚酯短纤 | Grand Leisure Outdoor Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $6.9K |
| 2026-05-04 | 70-150克非织造布 | 3CJOY CORP. | 美国 | $246 |
| 2026-05-04 | 70-150克非织造布 | 3CJOY CORP. | 美国 | $157 |