Phuong Anh Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 119 笔 · 主营 染色棉针织布

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH PHUONG ANH VIETNAM

0
进口笔数
119
出口笔数
$0
进口金额
$2.73M
出口金额
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
22
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $340.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $91.2K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $64.0K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $39.6K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $61.6K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $59.3K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $127.3K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $29.6K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $109.7K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $51.5K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $64.2K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $157.5K · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $30.9K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $47.3K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $84.5K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $27.0K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $89.5K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $179.1K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $24.7K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $185.3K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $20.9K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $144.3K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $340.6K · 9 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $120.8K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $30.8K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $52.8K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $103.7K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $99.4K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $91.2K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $64.0K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $39.6K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $61.6K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $59.3K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $127.3K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $29.6K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $109.7K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $51.5K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $64.2K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $157.5K · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $30.9K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $47.3K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $84.5K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $27.0K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $89.5K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $179.1K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $24.7K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $185.3K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $20.9K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $144.3K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $340.6K · 9 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $120.8K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $30.8K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $52.8K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $103.7K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $99.4K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 1 笔

工商档案

企业注册号0317450657
企查查编码QVNAE32HJJ
成立日期2022-08-29
联系地址199/25 Lê Quang Sung, Phường 06, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PHUONG ANH VIETNAM
企业英文名称PHUONG ANH VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址199/25 Lê Quang Sung, Phường Bình Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1811 - In ấn
电话0948941281
原始企业状态Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
600622染色棉针织布
600623彩色棉针织布
520841棉机织物
600632染色合成针织布
630790其他纺织制品
610990非棉针织背心
610230女式针织外套
620439女式夹克
620469女式纺织长裤
520839棉机织布

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度92$2.25M
乌拉圭6$218.0K
斯里兰卡14$129.9K
加拿大2$42.9K
利比亚1$34.7K
南非1$24.7K
阿联酋1$20.0K
以色列1$9.7K

贸易伙伴

下游采购商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Krishna Raiment印度31$1.12M彩色棉针织布、染色棉针织布
Winwin Textile印度26$608.7K染色棉针织布、棉机织物
Eximintex印度11$220.2K染色棉针织布
V2 Intex印度13$153.2K聚氨酯纺织物、染色合成针织布
CH C PARI SI EN S.A.乌拉圭3$127.9K其他纺织制品、女式针织外套
Chic Parisien S.A.乌拉圭3$90.1K女式棉裤、化纤针织服装
Sri Mahalakshmi Traders印度5$68.2K染色合成针织布、染色棉针织布
3532534 Canada Ltd.加拿大3$61.6K棉针织T恤及背心、棉针织服装
Asian Blooms (Pvt.) Ltd.斯里兰卡2$36.5K染色棉针织布、染色合成针织布
Kleiderfort Pvt. Ltd.印度6$17.4K染色棉针织布、印刷标签

近期贸易明细

出口(共 119)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28棉机织物WINWIN TEXTILE印度$19.6K
2026-03-13棉机织物WINWIN TEXTILE印度$11.7K
2026-02-26棉机织物WINWIN TEXTILE印度$12.6K
2026-02-17彩色棉针织布Krishna Raiment印度$27.6K
2026-02-17彩色棉针织布Krishna Raiment印度$21.7K
2026-02-17彩色棉针织布Krishna Raiment印度$24.6K
2026-02-02棉机织物WINWIN TEXTILE印度$12.9K
2026-01-19彩色棉针织布Krishna Raiment印度$26.0K
2026-01-16棉机织物WINWIN TEXTILE印度$11.4K
2026-01-16棉机织物WINWIN TEXTILE印度$9.9K

相关企业 · 同类产品

Phuong Anh Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →