Phuong Anh Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 119 笔 · 主营 染色棉针织布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHUONG ANH VIETNAM
0
进口笔数
119
出口笔数
$0
进口金额
$2.73M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
22
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317450657 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAE32HJJ |
| 成立日期 | 2022-08-29 |
| 联系地址 | 199/25 Lê Quang Sung, Phường 06, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHUONG ANH VIETNAM |
| 企业英文名称 | PHUONG ANH VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 199/25 Lê Quang Sung, Phường Bình Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1811 - In ấn |
| 电话 | 0948941281 |
| 原始企业状态 | Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600622 | 染色棉针织布 |
| 600623 | 彩色棉针织布 |
| 520841 | 棉机织物 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 610230 | 女式针织外套 |
| 620439 | 女式夹克 |
| 620469 | 女式纺织长裤 |
| 520839 | 棉机织布 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 92 | $2.25M |
| 乌拉圭 | 6 | $218.0K |
| 斯里兰卡 | 14 | $129.9K |
| 加拿大 | 2 | $42.9K |
| 利比亚 | 1 | $34.7K |
| 南非 | 1 | $24.7K |
| 阿联酋 | 1 | $20.0K |
| 以色列 | 1 | $9.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Krishna Raiment | 印度 | 31 | $1.12M | 彩色棉针织布、染色棉针织布 |
| Winwin Textile | 印度 | 26 | $608.7K | 染色棉针织布、棉机织物 |
| Eximintex | 印度 | 11 | $220.2K | 染色棉针织布 |
| V2 Intex | 印度 | 13 | $153.2K | 聚氨酯纺织物、染色合成针织布 |
| CH C PARI SI EN S.A. | 乌拉圭 | 3 | $127.9K | 其他纺织制品、女式针织外套 |
| Chic Parisien S.A. | 乌拉圭 | 3 | $90.1K | 女式棉裤、化纤针织服装 |
| Sri Mahalakshmi Traders | 印度 | 5 | $68.2K | 染色合成针织布、染色棉针织布 |
| 3532534 Canada Ltd. | 加拿大 | 3 | $61.6K | 棉针织T恤及背心、棉针织服装 |
| Asian Blooms (Pvt.) Ltd. | 斯里兰卡 | 2 | $36.5K | 染色棉针织布、染色合成针织布 |
| Kleiderfort Pvt. Ltd. | 印度 | 6 | $17.4K | 染色棉针织布、印刷标签 |
近期贸易明细
出口(共 119)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 棉机织物 | WINWIN TEXTILE | 印度 | $19.6K |
| 2026-03-13 | 棉机织物 | WINWIN TEXTILE | 印度 | $11.7K |
| 2026-02-26 | 棉机织物 | WINWIN TEXTILE | 印度 | $12.6K |
| 2026-02-17 | 彩色棉针织布 | Krishna Raiment | 印度 | $27.6K |
| 2026-02-17 | 彩色棉针织布 | Krishna Raiment | 印度 | $21.7K |
| 2026-02-17 | 彩色棉针织布 | Krishna Raiment | 印度 | $24.6K |
| 2026-02-02 | 棉机织物 | WINWIN TEXTILE | 印度 | $12.9K |
| 2026-01-19 | 彩色棉针织布 | Krishna Raiment | 印度 | $26.0K |
| 2026-01-16 | 棉机织物 | WINWIN TEXTILE | 印度 | $11.4K |
| 2026-01-16 | 棉机织物 | WINWIN TEXTILE | 印度 | $9.9K |