VERASUN IMPORT & EXPORT CO LTD
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 其他干果
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU VERASUN
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$31.8K
出口金额
—
最近进口
2024-06-26
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318130106 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0FEFTNA |
| 成立日期 | 2023-10-27 |
| 联系地址 | 06 Đường 03, Cư xá Phú Lâm C (mở rộng), Phường An Lạc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VERASUN |
| 企业英文名称 | VERASUN IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED. |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 06 Đường 03, Cư xá Phú Lâm C (mở rộng)., Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | 0963525038 |
| 邮箱 | medopharm.pg@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081340 | 其他干果 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $31.8K |
| 澳大利亚 | 1 | $61 |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NANA FRUITS CO LTD | 越南 | 3 | $26.9K | 其他干果 |
| NC QINN PTY LTD | 越南 | 1 | $4.8K | 碾磨大米、未煮意面 |
| NC QINN PTY LTD | 澳大利亚 | 1 | $61 | 不锈钢家用制品 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-26 | 其他干果 | NANA FRUITS CO LTD | 越南 | $5.5K |
| 2024-06-20 | 其他干果 | NANA FRUITS CO LTD | 越南 | $14.1K |
| 2024-06-12 | 其他干果 | NANA FRUITS CO LTD | 越南 | $7.3K |
| 2024-02-01 | 其他加工水果 | NC QINN PTY LTD | 越南 | $1.1K |
| 2024-02-01 | 其他加工水果 | NC QINN PTY LTD | 越南 | $655 |
| 2024-02-01 | 未煮意面 | NC QINN PTY LTD | 越南 | $105 |
| 2024-02-01 | 不锈钢家用制品 | NC QINN PTY LTD | 澳大利亚 | $61 |
| 2024-02-01 | 其他加工水果 | NC QINN PTY LTD | 越南 | $667 |
| 2024-02-01 | 其他加工水果 | NC QINN PTY LTD | 越南 | $675 |
| 2024-02-01 | 未煮意面 | NC QINN PTY LTD | 越南 | $129 |