Hoa Thinh Development Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN HòA THịNH
4
进口笔数
13
出口笔数
$78.2K
进口金额
$351.1K
出口金额
2023-09-27
最近进口
2026-03-19
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105230508 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN49WW85K |
| 成立日期 | 2011-04-04 |
| 联系地址 | Thôn Kỳ Thủy, Xã Bích Hòa, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN HÒA THỊNH |
| 企业英文名称 | HOA THINH DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Kỳ Thủy, Xã Bình Minh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730439 | 无缝钢管 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 848130 | 止回阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 730719 | 钢铁铸件 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 730431 | 无缝钢管 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 730723 | 不锈钢管件 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $78.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 13 | $351.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yadeng Valve Group Co., Ltd. | 中国 | 3 | $62.3K | 其他塑料制品、不锈钢管件 |
| Guangzhou Huahang Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.9K | 非电动叉车、粗亚麻籽油 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Top Textiles Ltd. | 越南 | 13 | $351.1K | 其他硫酸盐、烧碱溶液 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-27 | 无缝钢管 | GUANGZHOU HUAHANG INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $143 |
| 2023-09-27 | 非不锈钢对焊管件 | GUANGZHOU HUAHANG INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $71 |
| 2023-09-27 | 非不锈钢对焊管件 | GUANGZHOU HUAHANG INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $18 |
| 2023-09-27 | 无缝钢管 | GUANGZHOU HUAHANG INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $323 |
| 2023-09-27 | 非不锈钢对焊管件 | GUANGZHOU HUAHANG INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $84 |
| 2023-09-27 | 无缝钢管 | GUANGZHOU HUAHANG INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $335 |
| 2023-09-27 | 非不锈钢对焊管件 | GUANGZHOU HUAHANG INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $8 |
| 2023-09-27 | 无缝钢管 | GUANGZHOU HUAHANG INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $722 |
| 2023-09-27 | 无缝钢管 | GUANGZHOU HUAHANG INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2023-09-27 | 非不锈钢对焊管件 | GUANGZHOU HUAHANG INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $88 |
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 自动断路器 | TOP TEXTILES LTD | 越南 | $53 |
| 2026-03-19 | 绝缘电线 | TOP TEXTILES LTD | 越南 | $45 |
| 2026-03-19 | 电力控制板 | TOP TEXTILES LTD | 越南 | $2.5K |
| 2026-03-19 | 不锈钢焊管 | TOP TEXTILES LTD | 越南 | $36 |
| 2026-03-19 | 不锈钢管件 | TOP TEXTILES LTD | 越南 | $12 |
| 2026-03-19 | 绝缘电线 | TOP TEXTILES LTD | 越南 | $3.9K |
| 2026-03-19 | 不锈钢焊管 | TOP TEXTILES LTD | 越南 | $411 |
| 2026-03-19 | 非不锈钢管件 | TOP TEXTILES LTD | 越南 | $6 |
| 2026-03-19 | 不锈钢管件 | TOP TEXTILES LTD | 越南 | $14 |
| 2026-03-19 | 其他矿物绝缘材料 | TOP TEXTILES LTD | 越南 | $23 |