Huaxiang Mechanical & Electrical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 气体过滤机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ ĐIệN PHú HảI
14
进口笔数
9
出口笔数
$540.6K
进口金额
$550.1K
出口金额
2025-08-15
最近进口
2025-10-09
最近出口
2
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301272762 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPJWFQ7M |
| 成立日期 | 2024-01-19 |
| 联系地址 | Khu 8, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ ĐIỆN PHÚ HẢI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 3, tờ bản đồ số 21, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | +84965714896 |
| 邮箱 | huaxiang.mep@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 760820 | 铝合金管 |
| 760900 | 铝制管件 |
| 841480 | 其他气泵 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 760820 | 铝合金管 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 731100 | 钢制气罐 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 760900 | 铝制管件 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $540.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $550.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Dali General Equipment Co., Ltd. | 中国 | 13 | $485.6K | 气体过滤机械、工业干燥机 |
| Ingersoll-Rand Singapore Enterprises Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $55.0K | 气体过滤机械、泵及压缩机零件 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Accton Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $422.4K | 其他电子IC、其他电路开关装置 |
| Raidon Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $124.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Betterial (Viet Nam) Film Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.4K | 木托盘、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| Crown Advanced Material Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.4K | 木托盘、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-15 | 工业干燥机 | SHENZHEN DALI GENERAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $11.2K |
| 2025-08-15 | 气体过滤机械 | SHENZHEN DALI GENERAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-08-15 | 其他气泵 | SHENZHEN DALI GENERAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $90.0K |
| 2025-08-15 | 工业干燥机 | SHENZHEN DALI GENERAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2025-08-08 | 塑料管件 | SHENZHEN DALI GENERAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $100 |
| 2025-08-08 | 聚丙烯硬管 | SHENZHEN DALI GENERAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2025-08-08 | 塑料管件 | SHENZHEN DALI GENERAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $10 |
| 2025-08-08 | 塑料管件 | SHENZHEN DALI GENERAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $96 |
| 2025-08-08 | 其他离心泵 | SHENZHEN DALI GENERAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-08-08 | 塑料管件 | SHENZHEN DALI GENERAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1 |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-09 | 其他气泵 | RAIDON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $37.9K |
| 2025-10-09 | 工业干燥机 | RAIDON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $10.1K |
| 2025-10-09 | 气体过滤机械 | RAIDON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-10-09 | 气体过滤机械 | RAIDON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-08-18 | 气体过滤机械 | VIETNAM ACCTON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2025-08-18 | 其他气泵 | VIETNAM ACCTON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $143.2K |
| 2025-08-18 | 工业干燥机 | VIETNAM ACCTON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $16.5K |
| 2025-08-18 | 工业干燥机 | VIETNAM ACCTON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $4.8K |
| 2025-07-28 | 阀门龙头 | VIETNAM ACCTON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $578 |
| 2025-07-28 | 其他电路开关装置 | VIETNAM ACCTON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $35 |