Sumitomo Services & Trade Industries Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Và THươNG MạI CôNG NGHIệP SUMITOMO
1
进口笔数
8
出口笔数
$6.9K
进口金额
$290.6K
出口金额
2024-06-10
最近进口
2025-02-24
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202176415 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ7RF01W |
| 成立日期 | 2022-10-11 |
| 联系地址 | Số 158 Lê Lai, Phường Máy Chai, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI CÔNG NGHIỆP SUMITOMO |
| 企业英文名称 | SUMITOMO SERVICES & TRADE INDUSTRIES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 158 Lê Lai, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84941798507 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 441520 | 木托盘 |
| 731812 | 木螺钉 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 560900 | 纱线及绳制品 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 731582 | 焊接钢链 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 860900 | 运输集装箱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $6.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 4 | $225.3K |
| 中国香港 | 3 | $58.9K |
| 越南 | 1 | $3.4K |
| 新加坡 | 1 | $3.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sinone International Holding Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.9K | 钢铁管线管、无缝钢管线 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sevenstar Yacht Transport B.V. | 荷兰 | 4 | $212.1K | 其他钢铁制品、合金钢型材 |
| SEVENSTAR YACHT TRANSPORT B V | 中国香港 | 3 | $58.0K | 其他钢铁制品、木托盘 |
| Dyt Yacht Transport B.V. | 荷兰 | 1 | $17.6K | 木螺钉、其他螺纹紧固件 |
| Sevenstar Yacht Transport B.V. | 新加坡 | 1 | $3.0K | 木托盘 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-10 | 非办公金属家具 | SINONE INTERNATIONAL HOLDING CO LTD | 中国 | $6.9K |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-24 | 木托盘 | SEVENSTAR YACHT TRANSPORT B V | 新加坡 | $3.0K |
| 2024-09-13 | 其他钢铁制品 | SEVENSTAR YACHT TRANSPORT B V | 荷兰 | $2.6K |
| 2024-09-13 | 其他钢铁制品 | SEVENSTAR YACHT TRANSPORT B V | 荷兰 | $2.2K |
| 2024-09-13 | 其他钢铁制品 | SEVENSTAR YACHT TRANSPORT B V | 荷兰 | $1.2K |
| 2024-09-13 | 其他钢铁制品 | SEVENSTAR YACHT TRANSPORT B V | 荷兰 | $4.5K |
| 2024-09-13 | 其他钢铁制品 | SEVENSTAR YACHT TRANSPORT B V | 荷兰 | $1.0K |
| 2024-09-13 | 木螺钉 | SEVENSTAR YACHT TRANSPORT B V | 荷兰 | $1.6K |
| 2024-09-13 | 其他钢铁制品 | SEVENSTAR YACHT TRANSPORT B V | 荷兰 | $8.1K |
| 2024-09-13 | 钢制容器(>300升) | SEVENSTAR YACHT TRANSPORT B V | 荷兰 | $7.4K |
| 2024-09-13 | 其他钢铁制品 | SEVENSTAR YACHT TRANSPORT B V | 荷兰 | $4.5K |