Sumitomo Services & Trade Industries Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Và THươNG MạI CôNG NGHIệP SUMITOMO

1
进口笔数
8
出口笔数
$6.9K
进口金额
$290.6K
出口金额
2024-06-10
最近进口
2025-02-24
最近出口
1
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $112.4K20222023202420252022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $63.9K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $49.0K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $47.3K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $6.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $112.4K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220222023202420252022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $63.9K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $49.0K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $47.3K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $6.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $112.4K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔

工商档案

企业注册号0202176415
企查查编码QVNJ7RF01W
成立日期2022-10-11
联系地址Số 158 Lê Lai, Phường Máy Chai, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI CÔNG NGHIỆP SUMITOMO
企业英文名称SUMITOMO SERVICES & TRADE INDUSTRIES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 158 Lê Lai, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng
经营范围4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84941798507
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
940320非办公金属家具

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
441520木托盘
731812木螺钉
731824非螺纹钢销
442199其他木制品
560900纱线及绳制品
730900钢制容器(>300升)
731582焊接钢链
731819其他螺纹紧固件
860900运输集装箱

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$6.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
荷兰4$225.3K
中国香港3$58.9K
越南1$3.4K
新加坡1$3.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sinone International Holding Co., Ltd.中国1$6.9K钢铁管线管、无缝钢管线

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sevenstar Yacht Transport B.V.荷兰4$212.1K其他钢铁制品、合金钢型材
SEVENSTAR YACHT TRANSPORT B V中国香港3$58.0K其他钢铁制品、木托盘
Dyt Yacht Transport B.V.荷兰1$17.6K木螺钉、其他螺纹紧固件
Sevenstar Yacht Transport B.V.新加坡1$3.0K木托盘

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-06-10非办公金属家具SINONE INTERNATIONAL HOLDING CO LTD中国$6.9K

出口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-02-24木托盘SEVENSTAR YACHT TRANSPORT B V新加坡$3.0K
2024-09-13其他钢铁制品SEVENSTAR YACHT TRANSPORT B V荷兰$2.6K
2024-09-13其他钢铁制品SEVENSTAR YACHT TRANSPORT B V荷兰$2.2K
2024-09-13其他钢铁制品SEVENSTAR YACHT TRANSPORT B V荷兰$1.2K
2024-09-13其他钢铁制品SEVENSTAR YACHT TRANSPORT B V荷兰$4.5K
2024-09-13其他钢铁制品SEVENSTAR YACHT TRANSPORT B V荷兰$1.0K
2024-09-13木螺钉SEVENSTAR YACHT TRANSPORT B V荷兰$1.6K
2024-09-13其他钢铁制品SEVENSTAR YACHT TRANSPORT B V荷兰$8.1K
2024-09-13钢制容器(>300升)SEVENSTAR YACHT TRANSPORT B V荷兰$7.4K
2024-09-13其他钢铁制品SEVENSTAR YACHT TRANSPORT B V荷兰$4.5K

相关企业 · 同类产品

Sumitomo Services & Trade Industries Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →