Vinh Thanh Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 31 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Vĩnh Thành
0
进口笔数
31
出口笔数
$0
进口金额
$172.3K
出口金额
—
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101697108 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ9UD3AX |
| 成立日期 | 2005-06-30 |
| 联系地址 | Khu Sông Công, Xã Trung Giã, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VĨNH THÀNH |
| 企业英文名称 | VINH THANH JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Đào tạo tin học, ngoại ngữ (Chỉ hoạt động sau khi được cơ quan Nhà nước có thẩm quyền cho phép). - Tư vấn đầu tư (Không bao gồm tư vấn pháp luật, tài chính); - Dịch vụ dịch thuật; - Quảng cáo, tổ chức hội nghị, hội thảo, hội chợ, triển lãm; - Sản xuất, mua bán mỹ phẩm, hàng may mặc, hàng thủ công mỹ nghệ; - Sản xuất, mua bán máy tính, phần mềm máy tính và thiết bị ngoại vi; - Sản xuất, mua bán máy móc, thiết bị viễn thông; - Mua bán xe máy, ô tô; - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế; - Chế biến gỗ và sản xuất các sản phẩm từ gỗ, tre, nứa; - Kinh doanh và cho thuê bất động sản (không bao gồm hoạt động tư vấn về giá đất); - Mua bán phế liệu và đồ phế thải; - Cho thuê phương tiện vận tải; - Vận chuyển hành khách, vận tải hàng hoá; - Kinh doanh dịch vụ khách sạn, nhà hàng ( không bao gồm kinh doanh phòng hát karaoke, vũ trường, quán bar); - Kinh doanh du lịch Lữ hành nội địa, quốc tế và các dịch vụ du lịch khác (hộ chiếu, visa); - Lắp đặt trang thiết bị cho các công trình xây dựng, Trang trí nội thất, ngoại thất; - Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thuỷ lợi; - Môi giới thương mại; - Đại lý mua, bán, ký gửi hàng hoá; - Cho thuê phương tiện vận tải, máy móc thiết bị; - Sản xuất, mua bán vật liệu xây dựng; - Mua bán máy móc thiết bị và phụ tùng thay thế; - Mua bán nguyên nhiên vật liệu phi nông nghiệp; - Mua bán đồ dùng cá nhân và gia đình; - Mua bán nông, lâm sản nguyên liệu, lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá; - Sản xuất, mua bán máy móc, thiết bị điện, điện tử, điện lạnh; - Sản xuất, gia công kết cấu thép; - Xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa Công ty kinh doanh; (Doanh nghiệp chỉ hoạt động xây dựng khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật) 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 电话 | +842438855539 |
| 传真 | 5961575 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 681490 | 云母制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391722 | 聚丙烯硬管 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 392350 | 塑料封口件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 31 | $172.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Terumo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 31 | $172.3K | 含环氧乙烷化学品、钢制气罐 |
近期贸易明细
出口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他钢铁制品 | Terumo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $60 |
| 2026-04-26 | 其他塑料制品 | Terumo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $246 |
| 2026-04-26 | 其他塑料制品 | Terumo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $225 |
| 2026-04-26 | 其他塑料制品 | Terumo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $179 |
| 2026-04-26 | 其他塑料制品 | Terumo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $197 |
| 2026-04-01 | 其他塑料制品 | Terumo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $202 |
| 2026-04-01 | 其他塑料制品 | Terumo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $52 |
| 2026-04-01 | 其他塑料制品 | Terumo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $66 |
| 2026-04-01 | 其他塑料制品 | Terumo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $63 |
| 2026-04-01 | 其他塑料制品 | Terumo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $90 |