DTS Bao Loc Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 教学演示仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DTS BảO LộC
9
进口笔数
0
出口笔数
$11.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5801471391 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCS09GSH |
| 成立日期 | 2021-09-21 |
| 联系地址 | Số 30/4 Tây Sơn, Phường 2, Thành phố Bảo Lộc, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DTS BẢO LỘC |
| 企业英文名称 | DTS BAO LOC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 30/4 Tây Sơn, Phường 2 Bảo Lộc, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9499 - Hoạt động của các tổ chức khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842633602435 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902300 | 教学演示仪器 |
| 940290 | 医用家具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $11.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Jaqi International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $7.4K | 医用家具、其他无机碱 |
| Shanghai Chinon Medical Model & Equipment Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 3 | $3.5K | 教学演示仪器、其他医疗器具 |
| SUNNY MEDICAL EQUIPMENT LTD | 中国香港 | 1 | $380 | 其他医疗器具、超声波扫描仪 |
| Hunan Rainbow Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $245 | 心电图仪、其他电诊设备 |
| JIANGMEN XUZHAO METAL WIRE CO LTD | 中国香港 | 1 | $129 | 带接头绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 其他塑料制品 | Shanghai Jaqi International Trade Co., Ltd. | 中国 | $255 |
| 2026-04-13 | 其他塑料制品 | Shanghai Jaqi International Trade Co., Ltd. | 中国 | $120 |
| 2026-04-13 | 其他塑料制品 | Shanghai Jaqi International Trade Co., Ltd. | 中国 | $287 |
| 2026-04-13 | 其他塑料制品 | Shanghai Jaqi International Trade Co., Ltd. | 中国 | $198 |
| 2026-04-13 | 其他塑料制品 | Shanghai Jaqi International Trade Co., Ltd. | 中国 | $255 |
| 2026-04-13 | 其他塑料制品 | Shanghai Jaqi International Trade Co., Ltd. | 中国 | $120 |
| 2026-04-13 | 其他塑料制品 | Shanghai Jaqi International Trade Co., Ltd. | 中国 | $287 |
| 2026-04-13 | 其他塑料制品 | Shanghai Jaqi International Trade Co., Ltd. | 中国 | $198 |
| 2026-01-23 | 医用家具 | Shanghai Jaqi International Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2026-01-23 | 医用家具 | Shanghai Jaqi International Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |