MUSIC SON CO LTD
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 LED照明装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TậP ĐOàN CASPI
5
进口笔数
0
出口笔数
$1.83M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-26
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300232931 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF822CA9 |
| 成立日期 | 2006-10-30 |
| 联系地址 | Số nhà 149, đường Nhạc Sơn, Phường Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TẬP ĐOÀN CASPI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 149, đường Nhạc Sơn, Phường Lào Cai, Lào Cai |
| 经营范围 | Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh; - Tạm nhập, tái xuất, chuyển khẩu hàng hoá (doanh nghiệp chỉ được kinn doanh ngành nghề theo quy định của pháp luật) 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 电话 | +84915371111 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,186亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940542 | LED照明装置 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $1.60M |
| 丹麦 | 1 | $226.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KUNMIMG BINHUI BUSINESS TRADING CO.,LTD | 中国 | 1 | $1.21M | LED照明装置 |
| KUNMING BINHUI BUSINESS TRADING CO LTD | 中国 | 2 | $351.0K | 氩气、二氧化碳 |
| Witt & Sohn Ag | 德国 | 1 | $226.6K | 其他风扇、泵及压缩机零件 |
| SHOU ENGINEERING CONSULTANCY CO LTD | 中国 | 1 | $36.8K | 静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-26 | LED照明装置 | KUNMIMG BINHUI BUSINESS TRADING CO.,LTD | 中国 | $6.4K |
| 2026-04-26 | LED照明装置 | KUNMIMG BINHUI BUSINESS TRADING CO.,LTD | 中国 | $84.8K |
| 2026-04-26 | LED照明装置 | KUNMIMG BINHUI BUSINESS TRADING CO.,LTD | 中国 | $556.0K |
| 2026-04-26 | LED照明装置 | KUNMIMG BINHUI BUSINESS TRADING CO.,LTD | 中国 | $29.9K |
| 2026-04-26 | LED照明装置 | KUNMIMG BINHUI BUSINESS TRADING CO.,LTD | 中国 | $556.0K |
| 2026-04-26 | LED照明装置 | KUNMIMG BINHUI BUSINESS TRADING CO.,LTD | 中国 | $6.4K |
| 2026-04-26 | LED照明装置 | KUNMIMG BINHUI BUSINESS TRADING CO.,LTD | 中国 | $84.8K |
| 2026-04-26 | LED照明装置 | KUNMIMG BINHUI BUSINESS TRADING CO.,LTD | 中国 | $29.9K |
| 2026-04-26 | LED照明装置 | KUNMIMG BINHUI BUSINESS TRADING CO.,LTD | 中国 | $11.4K |
| 2026-04-26 | LED照明装置 | KUNMIMG BINHUI BUSINESS TRADING CO.,LTD | 中国 | $39.4K |