Truong Viet Services Solution Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 320 笔 · 主营 玻璃绝缘子
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Giải Pháp Dịch Vụ Trường Việt
320
进口笔数
0
出口笔数
$9.59M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
30
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105786253 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRKHD0E8 |
| 成立日期 | 2012-02-09 |
| 联系地址 | Số 60, ngách 70/2, ngõ 29 Khương Hạ, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP DỊCH VỤ TRƯỜNG VIỆT |
| 企业英文名称 | TRUONG VIET SERVICES SOLUTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 60, ngách 70/2, ngõ 29 Khương Hạ, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | 02422685777 |
| 邮箱 | Jsc.truongviet@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854610 | 玻璃绝缘子 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 854470 | 绝缘电线 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 854690 | 非玻陶绝缘体 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853670 | 光纤连接器 |
| 854620 | 陶瓷绝缘子 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 319 | $9.59M |
| 马来西亚 | 1 | $4.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Ruitai Glass Insulator Co., Ltd. | 中国 | 66 | $2.64M | 玻璃绝缘子、非玻陶绝缘体 |
| Hengtong Global Business | 科特迪瓦 | 36 | $1.60M | 绝缘电线、光缆 |
| Gulifa Group Co., Ltd. | 中国 | 36 | $1.04M | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Victory Electric Power Equipment Co., Ltd. | 中国 | 37 | $1.02M | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Hejian Xintong High Voltage Insulator Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 34 | $983.9K | 玻璃绝缘子、非玻陶绝缘体 |
| Qingdao Bestflow Industrial Co., Ltd. | 中国 | 20 | $411.4K | 阀门龙头、非不锈钢管件 |
| Guangzhou MPC Power International Co., Ltd. | 中国 | 17 | $335.5K | 非玻陶绝缘体、初级硅氧烷 |
| Pingxiang Huaci Insulator Group Co., Ltd. | 中国 | 7 | $271.8K | 陶瓷绝缘子、玻璃绝缘子 |
| Guangxi Yahui Electric Power Equipment Co., Ltd. | 中国 | 9 | $131.3K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Guilin South Asia Power Equipment Co., Ltd. | 中国 | 7 | $80.9K | 其他铝制品、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
进口(共 320)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 绝缘电线 | Hengtong Global Business | 中国 | $51.6K |
| 2026-04-27 | 绝缘电线 | Hengtong Global Business | 中国 | $51.6K |
| 2026-04-22 | 其他铝制品 | GULIFA GROUP CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-22 | 钢铁螺钉螺栓 | HANDAN HANGTAI TRADING CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | HANDAN HANGTAI TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-22 | 其他铝制品 | GULIFA GROUP CO LTD | 中国 | $93 |
| 2026-04-22 | 非螺纹钢销 | HANDAN HANGTAI TRADING CO LTD | 中国 | $465 |
| 2026-04-22 | 其他铝制品 | GULIFA GROUP CO LTD | 中国 | $233 |
| 2026-04-22 | 其他铝制品 | GULIFA GROUP CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-22 | 其他铝制品 | GULIFA GROUP CO LTD | 中国 | $996 |