Minh Phuc Mechanical Technology Trading Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 34 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Kỹ THUậT CôNG NGHệ Cơ KHí MINH PHúC
0
进口笔数
34
出口笔数
$0
进口金额
$21.9K
出口金额
—
最近进口
2026-04-06
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202034040 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6C1ES51 |
| 成立日期 | 2020-07-07 |
| 联系地址 | Thôn Câu Trung (tại nhà ông Lê Văn Phê), Xã Quang Hưng, Huyện An Lão, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ CƠ KHÍ MINH PHÚC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Câu Trung, Xã An Quang, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +84983593576 |
| 邮箱 | congtyminhphucltd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 392051 | PMMA塑料板材 |
| 440921 | 成形木材/竹材 |
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 34 | $21.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LG Display Vietnam Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 34 | $21.9K | 其他塑料包装制品、OLED显示模组 |
近期贸易明细
出口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 其他塑料制品 | LG DISPLAY VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $1 |
| 2026-04-06 | 1000伏以下插头插座 | LG DISPLAY VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $20 |
| 2026-04-06 | 绝缘电线 | LG DISPLAY VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $34 |
| 2026-04-06 | 其他钢铁制品 | LG DISPLAY VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $5 |
| 2026-04-06 | 1000伏以下插头插座 | LG DISPLAY VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $20 |
| 2026-04-06 | 其他钢铁管材 | LG DISPLAY VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $51 |
| 2026-04-06 | 其他钢铁制品 | LG DISPLAY VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $12 |
| 2026-04-06 | 其他钢铁管材 | LG DISPLAY VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $51 |
| 2026-04-06 | 绝缘电线 | LG DISPLAY VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $34 |
| 2026-04-06 | 其他塑料制品 | LG DISPLAY VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $1 |