TMT Plastic Vietnam Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 1,020 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và SảN XUấT NHựA CôNG NGHệ CAO VIệT NAM
203
进口笔数
1,020
出口笔数
$10.23M
进口金额
$8.76M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
20
供应商数
33
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107756053 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMRQXQT6 |
| 成立日期 | 2017-03-10 |
| 联系地址 | Số 8 Tràng Tiền, Phường Tràng Tiền, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT NHỰA CÔNG NGHỆ CAO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM HIGH TECH PLASTIC MANUFACTURER AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 8 Tràng Tiền, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp |
| 电话 | 02466508563 |
| 邮箱 | hr-01@tmt-plastic.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390330 | ABS共聚物 |
| 390710 | 聚甲醛 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 390319 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 390729 | 其他聚醚 |
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 390230 | 丙烯共聚物 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390290 | 其他烯烃聚合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 848390 | 传动部件 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 390330 | ABS共聚物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 146 | $6.30M |
| 泰国 | 74 | $1.79M |
| 中国 | 29 | $915.5K |
| 新西兰 | 27 | $652.5K |
| 阿联酋 | 5 | $161.5K |
| 日本 | 35 | $140.5K |
| 马来西亚 | 1 | $132.8K |
| 韩国 | 42 | $82.5K |
| 沙特阿拉伯 | 25 | $61.4K |
| 新加坡 | 4 | $3.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 973 | $8.56M |
| 美国 | 29 | $174.8K |
| 中国香港 | 4 | $9.7K |
| 智利 | 1 | $2.4K |
| 韩国 | 5 | $2.3K |
| 以色列 | 2 | $385 |
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aureole Business Components & Devices Inc. | 越南 | 57 | $7.34M | 其他塑料制品、塑料配件 |
| Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 42 | $609.1K | 体育器材、其他塑料制品 |
| Tenma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 26 | $324.4K | 其他塑料制品、其他印刷机零件 |
| 47e8dbb1afc49a1e8d9fca40e26db1ed | 40 | $151.2K | ||
| TMT Plastic Vietnam Joint Stock Company | 越南 | 10 | $83.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Inabata Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $37.1K | 聚甲醛、聚碳酸酯 |
| Tiee Ing Vietnam Rubber & Plastic Co., Ltd. | 越南 | 6 | $35.6K | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| ACE Antenna Co., Ltd. | 越南 | 6 | $30.9K | 通信设备零件、通信设备零件 |
| SIK (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 10 | $26.0K | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| 3bbba4def1fc3c4e9cab093b3dddd2fa | 4 | $3.7K |
下游采购商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 219 | $2.45M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Aureole Business Components & Devices Inc. | 越南 | 99 | $1.43M | 丙烯共聚物、其他塑料制品 |
| Vietnam Mie Co., Ltd. | 越南 | 51 | $1.05M | 其他钢铁制品、其他聚酰胺 |
| Assa Abloy Vietnam Intelligent Technology Co., Ltd. | 越南 | 98 | $935.8K | 贱金属锁具零件、其他塑料制品 |
| Dainichi Vietnam Ltd. | 越南 | 58 | $771.9K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Takahata Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 167 | $395.3K | ABS共聚物、其他钢铁制品 |
| ACE Antenna Co., Ltd. | 越南 | 55 | $248.1K | 其他铝制品、其他塑料制品 |
| Tenma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 46 | $204.2K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Vietnam Sunergy Joint Stock Co. | 越南 | 57 | $94.5K | 光伏电池、钢化安全玻璃 |
| Vietnam Sunergy (Bac Ninh) Co., Ltd. | 越南 | 29 | $9.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 203)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 聚甲醛 | INABATA VIETNAM CO.,LTD | 日本 | $368 |
| 2026-04-28 | 聚甲醛 | INABATA VIETNAM CO.,LTD | 日本 | $7.4K |
| 2026-04-28 | 聚甲醛 | INABATA VIETNAM CO.,LTD | 日本 | $368 |
| 2026-04-28 | 聚甲醛 | INABATA VIETNAM CO.,LTD | 日本 | $7.4K |
| 2026-04-23 | 橡塑模具 | CONG TY TNHH CONG NGHIEP BROTHER VIET NAM (MST: 0800304173) | 越南 | $32.3K |
| 2026-04-23 | 橡塑模具 | CONG TY TNHH CONG NGHIEP BROTHER VIET NAM (MST: 0800304173) | 马来西亚 | $33.2K |
| 2026-04-23 | 橡塑模具 | CONG TY TNHH CONG NGHIEP BROTHER VIET NAM (MST: 0800304173) | 越南 | $50.0K |
| 2026-04-23 | 橡塑模具 | CONG TY TNHH CONG NGHIEP BROTHER VIET NAM (MST: 0800304173) | 越南 | $20.1K |
| 2026-04-23 | 橡塑模具 | CONG TY TNHH CONG NGHIEP BROTHER VIET NAM (MST: 0800304173) | 越南 | $29.0K |
| 2026-04-23 | 橡塑模具 | CONG TY TNHH CONG NGHIEP BROTHER VIET NAM (MST: 0800304173) | 越南 | $29.0K |
出口(共 1,020)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 帽子配件 | DAINESE VIETNAM CO LTD | 越南 | $463 |
| 2026-04-29 | 帽子配件 | DAINESE VIETNAM CO LTD | 越南 | $116 |
| 2026-04-29 | 帽子配件 | DAINESE VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-29 | 帽子配件 | DAINESE VIETNAM CO LTD | 越南 | $188 |
| 2026-04-29 | 帽子配件 | DAINESE VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $447 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $28 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $328 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $728 |
| 2026-04-28 | 其他硬塑料管 | JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $227 |