TMT Plastic Vietnam Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 1,206 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và SảN XUấT NHựA CôNG NGHệ CAO VIệT NAM
245
进口笔数
1,206
出口笔数
$11.27M
进口金额
$10.30M
出口金额
2026-07-27
最近进口
2026-07-31
最近出口
20
供应商数
32
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107756053 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMRQXQT6 |
| 成立日期 | 2017-03-10 |
| 联系地址 | Số 8 Tràng Tiền, Phường Tràng Tiền, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT NHỰA CÔNG NGHỆ CAO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM HIGH TECH PLASTIC MANUFACTURER AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 8 Tràng Tiền, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp |
| 电话 | 02466508563 |
| 邮箱 | hr-01@tmt-plastic.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390330 | ABS共聚物 |
| 390710 | 聚甲醛 |
| 390319 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 390729 | 其他聚醚 |
| 390230 | 丙烯共聚物 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390290 | 其他烯烃聚合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 848390 | 传动部件 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 390330 | ABS共聚物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 184 | $7.02M |
| 泰国 | 80 | $1.92M |
| 中国 | 31 | $946.9K |
| 新西兰 | 27 | $652.5K |
| 阿联酋 | 8 | $292.2K |
| 日本 | 38 | $143.7K |
| 马来西亚 | 1 | $132.8K |
| 韩国 | 47 | $93.0K |
| 沙特阿拉伯 | 28 | $67.0K |
| 新加坡 | 4 | $3.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,150 | $10.08M |
| 美国 | 29 | $174.8K |
| 中国香港 | 13 | $30.3K |
| 智利 | 1 | $2.4K |
| 韩国 | 5 | $2.3K |
| 以色列 | 2 | $385 |
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aureole Business Components & Devices Inc. | 越南 | 61 | $7.78M | 其他塑料制品、塑料配件 |
| Brother Vietnam Industrial Co., Ltd. | 越南 | 4 | $950.4K | 其他电子IC、橡塑模具 |
| Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 44 | $619.9K | 体育器材、其他塑料制品 |
| Tenma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 49 | $504.7K | 其他塑料制品、其他印刷机零件 |
| TMT Plastic Vietnam Joint Stock Company | 越南 | 12 | $207.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Dainese Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $161.6K | 安全帽、帽子配件 |
| Tiee Ing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $133.7K | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| ACE Antenna Co., Ltd. | 越南 | 13 | $74.9K | 通信设备零件、通信设备零件 |
| SIK (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 19 | $56.1K | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| Inabata Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $37.2K | 聚甲醛、聚碳酸酯 |
下游采购商(共 32)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 244 | $2.68M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Aureole Business Components & Devices Inc. | 越南 | 154 | $1.60M | 丙烯共聚物、其他塑料制品 |
| Vietnam Mie Co., Ltd. | 越南 | 63 | $1.25M | 其他钢铁制品、其他聚酰胺 |
| Assa Abloy Vietnam Intelligent Technology Co., Ltd. | 越南 | 107 | $1.05M | 贱金属锁具零件、其他塑料制品 |
| Dainichi Vietnam Ltd. | 越南 | 61 | $877.9K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Takahata Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 197 | $604.9K | ABS共聚物、其他钢铁制品 |
| ACE Antenna Co., Ltd. | 越南 | 59 | $310.2K | 其他铝制品、其他塑料制品 |
| Tenma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 52 | $240.4K | 聚碳酸酯、其他印刷机零件 |
| Vietnam Sunergy Joint Stock Co. | 越南 | 57 | $94.5K | 光伏电池、钢化安全玻璃 |
| Vietnam Sunergy (Bac Ninh) Co., Ltd. | 越南 | 29 | $9.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 245)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-27 | 聚甲醛 | SIK (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $3.1K |
| 2026-07-27 | ABS共聚物 | SIK (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $65 |
| 2026-07-27 | ABS共聚物 | SIK (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $65 |
| 2026-07-27 | 聚甲醛 | SIK (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $3.1K |
| 2026-07-27 | 其他苯乙烯聚合物 | SIK (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $5.3K |
| 2026-07-27 | 其他苯乙烯聚合物 | SIK (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $5.3K |
| 2026-07-24 | 聚碳酸酯 | Sanko Trading (H.K.) Ltd. | 越南 | $14.9K |
| 2026-07-22 | 聚碳酸酯 | Sanko Trading (H.K.) Ltd. | 越南 | $2.1K |
| 2026-07-22 | 聚碳酸酯 | Sanko Trading (H.K.) Ltd. | 越南 | $315 |
| 2026-07-22 | 聚碳酸酯 | Sanko Trading (H.K.) Ltd. | 越南 | $6.4K |
出口(共 1,206)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $596 |
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $188 |
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $724 |
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $681 |
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $40 |
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $338 |
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $149 |
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $386 |
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $317 |
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $365 |