TMT Plastic Vietnam Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 1,020 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và SảN XUấT NHựA CôNG NGHệ CAO VIệT NAM

203
进口笔数
1,020
出口笔数
$10.23M
进口金额
$8.76M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
20
供应商数
33
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.11M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $369.8K · 2 笔出口 $70.6K · 8 笔2023-09进口 $483.8K · 4 笔出口 $88.2K · 7 笔2023-10进口 $780.1K · 6 笔出口 $219.9K · 21 笔2023-11进口 $821.7K · 9 笔出口 $434.4K · 19 笔2023-12进口 $953.1K · 8 笔出口 $298.3K · 23 笔2024-01进口 $159.8K · 4 笔出口 $180.9K · 18 笔2024-02进口 $74.8K · 2 笔出口 $117.1K · 18 笔2024-03进口 $88.9K · 4 笔出口 $139.5K · 14 笔2024-04进口 $119.2K · 6 笔出口 $153.6K · 22 笔2024-05进口 $84.1K · 6 笔出口 $270.3K · 27 笔2024-06进口 $116.8K · 6 笔出口 $162.1K · 20 笔2024-07进口 $92.4K · 4 笔出口 $172.8K · 14 笔2024-08进口 $88.9K · 2 笔出口 $212.6K · 29 笔2024-09进口 $104.4K · 4 笔出口 $137.3K · 23 笔2024-10进口 $491.4K · 6 笔出口 $433.8K · 35 笔2024-11进口 $138.0K · 7 笔出口 $234.5K · 31 笔2024-12进口 $167.0K · 5 笔出口 $188.4K · 21 笔2025-01进口 $318.3K · 4 笔出口 $246.7K · 41 笔2025-02进口 $118.9K · 5 笔出口 $278.9K · 32 笔2025-03进口 $84.4K · 2 笔出口 $218.8K · 26 笔2025-04进口 $93.2K · 2 笔出口 $368.5K · 46 笔2025-05进口 $82.6K · 8 笔出口 $184.5K · 42 笔2025-06进口 $167.6K · 8 笔出口 $289.4K · 37 笔2025-07进口 $70.7K · 2 笔出口 $187.2K · 30 笔2025-08进口 $17.7K · 2 笔出口 $272.6K · 25 笔2025-09进口 $200.7K · 4 笔出口 $178.5K · 31 笔2025-10进口 $68.4K · 2 笔出口 $326.1K · 37 笔2025-11进口 $816.7K · 9 笔出口 $179.5K · 41 笔2025-12进口 $165.7K · 3 笔出口 $273.9K · 40 笔2026-01进口 $411.0K · 12 笔出口 $182.4K · 28 笔2026-02进口 $137.3K · 10 笔出口 $245.6K · 29 笔2026-03进口 $160.2K · 10 笔出口 $213.5K · 44 笔2026-04进口 $1.11M · 11 笔出口 $412.0K · 57 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $369.8K · 2 笔出口 $70.6K · 8 笔2023-09进口 $483.8K · 4 笔出口 $88.2K · 7 笔2023-10进口 $780.1K · 6 笔出口 $219.9K · 21 笔2023-11进口 $821.7K · 9 笔出口 $434.4K · 19 笔2023-12进口 $953.1K · 8 笔出口 $298.3K · 23 笔2024-01进口 $159.8K · 4 笔出口 $180.9K · 18 笔2024-02进口 $74.8K · 2 笔出口 $117.1K · 18 笔2024-03进口 $88.9K · 4 笔出口 $139.5K · 14 笔2024-04进口 $119.2K · 6 笔出口 $153.6K · 22 笔2024-05进口 $84.1K · 6 笔出口 $270.3K · 27 笔2024-06进口 $116.8K · 6 笔出口 $162.1K · 20 笔2024-07进口 $92.4K · 4 笔出口 $172.8K · 14 笔2024-08进口 $88.9K · 2 笔出口 $212.6K · 29 笔2024-09进口 $104.4K · 4 笔出口 $137.3K · 23 笔2024-10进口 $491.4K · 6 笔出口 $433.8K · 35 笔2024-11进口 $138.0K · 7 笔出口 $234.5K · 31 笔2024-12进口 $167.0K · 5 笔出口 $188.4K · 21 笔2025-01进口 $318.3K · 4 笔出口 $246.7K · 41 笔2025-02进口 $118.9K · 5 笔出口 $278.9K · 32 笔2025-03进口 $84.4K · 2 笔出口 $218.8K · 26 笔2025-04进口 $93.2K · 2 笔出口 $368.5K · 46 笔2025-05进口 $82.6K · 8 笔出口 $184.5K · 42 笔2025-06进口 $167.6K · 8 笔出口 $289.4K · 37 笔2025-07进口 $70.7K · 2 笔出口 $187.2K · 30 笔2025-08进口 $17.7K · 2 笔出口 $272.6K · 25 笔2025-09进口 $200.7K · 4 笔出口 $178.5K · 31 笔2025-10进口 $68.4K · 2 笔出口 $326.1K · 37 笔2025-11进口 $816.7K · 9 笔出口 $179.5K · 41 笔2025-12进口 $165.7K · 3 笔出口 $273.9K · 40 笔2026-01进口 $411.0K · 12 笔出口 $182.4K · 28 笔2026-02进口 $137.3K · 10 笔出口 $245.6K · 29 笔2026-03进口 $160.2K · 10 笔出口 $213.5K · 44 笔2026-04进口 $1.11M · 11 笔出口 $412.0K · 57 笔

工商档案

企业注册号0107756053
企查查编码QVNMRQXQT6
成立日期2017-03-10
联系地址Số 8 Tràng Tiền, Phường Tràng Tiền, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT NHỰA CÔNG NGHỆ CAO VIỆT NAM
企业英文名称VIETNAM HIGH TECH PLASTIC MANUFACTURER AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 8 Tràng Tiền, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội
经营范围2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp
电话02466508563
邮箱hr-01@tmt-plastic.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本400亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390330ABS共聚物
390710聚甲醛
848071橡塑模具
390319其他苯乙烯聚合物
390729其他聚醚
390740聚碳酸酯
390230丙烯共聚物
848079非注塑模具
390210聚丙烯聚合物
390290其他烯烃聚合物

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
731824非螺纹钢销
848071橡塑模具
848390传动部件
844399其他印刷机零件
391729其他硬塑料管
850450其他电感器
848079非注塑模具
390330ABS共聚物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南146$6.30M
泰国74$1.79M
中国29$915.5K
新西兰27$652.5K
阿联酋5$161.5K
日本35$140.5K
马来西亚1$132.8K
韩国42$82.5K
沙特阿拉伯25$61.4K
新加坡4$3.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南973$8.56M
美国29$174.8K
中国香港4$9.7K
智利1$2.4K
韩国5$2.3K
以色列2$385

贸易伙伴

上游供应商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Aureole Business Components & Devices Inc.越南57$7.34M其他塑料制品、塑料配件
Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd.越南42$609.1K体育器材、其他塑料制品
Tenma Vietnam Co., Ltd.越南26$324.4K其他塑料制品、其他印刷机零件
47e8dbb1afc49a1e8d9fca40e26db1ed40$151.2K
TMT Plastic Vietnam Joint Stock Company越南10$83.1K其他塑料制品、其他钢铁制品
Inabata Vietnam Co., Ltd.越南5$37.1K聚甲醛、聚碳酸酯
Tiee Ing Vietnam Rubber & Plastic Co., Ltd.越南6$35.6KABS共聚物、其他苯乙烯聚合物
ACE Antenna Co., Ltd.越南6$30.9K通信设备零件、通信设备零件
SIK (Viet Nam) Co., Ltd.越南10$26.0KABS共聚物、其他苯乙烯聚合物
3bbba4def1fc3c4e9cab093b3dddd2fa4$3.7K

下游采购商(共 33)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd.越南219$2.45M其他塑料制品、其他钢铁制品
Aureole Business Components & Devices Inc.越南99$1.43M丙烯共聚物、其他塑料制品
Vietnam Mie Co., Ltd.越南51$1.05M其他钢铁制品、其他聚酰胺
Assa Abloy Vietnam Intelligent Technology Co., Ltd.越南98$935.8K贱金属锁具零件、其他塑料制品
Dainichi Vietnam Ltd.越南58$771.9K其他塑料制品、其他电子IC
Takahata Precision Vietnam Co., Ltd.越南167$395.3KABS共聚物、其他钢铁制品
ACE Antenna Co., Ltd.越南55$248.1K其他铝制品、其他塑料制品
Tenma Vietnam Co., Ltd.越南46$204.2K聚碳酸酯、ABS共聚物
Vietnam Sunergy Joint Stock Co.越南57$94.5K光伏电池、钢化安全玻璃
Vietnam Sunergy (Bac Ninh) Co., Ltd.越南29$9.2K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 203)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28聚甲醛INABATA VIETNAM CO.,LTD日本$368
2026-04-28聚甲醛INABATA VIETNAM CO.,LTD日本$7.4K
2026-04-28聚甲醛INABATA VIETNAM CO.,LTD日本$368
2026-04-28聚甲醛INABATA VIETNAM CO.,LTD日本$7.4K
2026-04-23橡塑模具CONG TY TNHH CONG NGHIEP BROTHER VIET NAM (MST: 0800304173)越南$32.3K
2026-04-23橡塑模具CONG TY TNHH CONG NGHIEP BROTHER VIET NAM (MST: 0800304173)马来西亚$33.2K
2026-04-23橡塑模具CONG TY TNHH CONG NGHIEP BROTHER VIET NAM (MST: 0800304173)越南$50.0K
2026-04-23橡塑模具CONG TY TNHH CONG NGHIEP BROTHER VIET NAM (MST: 0800304173)越南$20.1K
2026-04-23橡塑模具CONG TY TNHH CONG NGHIEP BROTHER VIET NAM (MST: 0800304173)越南$29.0K
2026-04-23橡塑模具CONG TY TNHH CONG NGHIEP BROTHER VIET NAM (MST: 0800304173)越南$29.0K

出口(共 1,020)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29帽子配件DAINESE VIETNAM CO LTD越南$463
2026-04-29帽子配件DAINESE VIETNAM CO LTD越南$116
2026-04-29帽子配件DAINESE VIETNAM CO LTD越南$1.3K
2026-04-29帽子配件DAINESE VIETNAM CO LTD越南$188
2026-04-29帽子配件DAINESE VIETNAM CO LTD越南$1.1K
2026-04-28其他塑料制品JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD越南$447
2026-04-28其他塑料制品JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD越南$28
2026-04-28其他塑料制品JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD越南$328
2026-04-28其他塑料制品JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD越南$728
2026-04-28其他硬塑料管JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD越南$227

相关企业 · 同类产品

TMT Plastic Vietnam Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →