MKC Textile Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 426 笔 · 主营 染色化纤长丝布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DệT MKC
82
进口笔数
426
出口笔数
$1.50M
进口金额
$12.56M
出口金额
2026-06-22
最近进口
2026-06-29
最近出口
9
供应商数
35
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1102020550 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6QAMAVQ |
| 成立日期 | 2022-11-18 |
| 联系地址 | Ấp Bình Tiền 2, Xã Đức Hòa Hạ, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỆT MKC |
| 企业英文名称 | MKC TEXTILE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ấp Bình Tiền 2, Xã Đức Hòa, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 电话 | +84938989820 |
| 邮箱 | luutuyenphung@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540233 | 变形聚酯单丝纱 |
| 844621 | 动力梭织机 |
| 540771 | 合成纤维织物 |
| 550620 | 聚酯短纤 |
| 844849 | 织机零件附件 |
| 540244 | 合成单丝纱 |
| 540247 | 聚酯单丝纱 |
| 844839 | 机械零件 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 540219 | 高强度尼龙纱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540772 | 染色化纤长丝布 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 540742 | 染色尼龙织物 |
| 540769 | 聚酯机织物 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 600122 | 毛圈织物 |
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 33 | $901.1K |
| 越南 | 49 | $602.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 214 | $8.00M |
| 韩国 | 46 | $1.46M |
| 越南 | 37 | $1.38M |
| 中国台湾 | 43 | $734.1K |
| 中国 | 1 | $115.7K |
| 新加坡 | 3 | $21.3K |
| 印度尼西亚 | 2 | $2.8K |
| 孟加拉国 | 1 | $5 |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Billion Industrial (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 49 | $602.4K | 变形聚酯单丝纱、初级形态PET |
| Suzhou SHS Intraco Ltd. | 中国 | 9 | $596.1K | 染色化纤长丝布、织机零件附件 |
| Guangzhou Yaohuang Trade Co., Ltd. | 中国 | 12 | $133.1K | 镀锌钢板、镀铝锌钢板 |
| Guangzhou Huahan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $42.5K | PVC泡沫板、染色棉混纺布 |
| United Grand Supply Chain Ltd. | 中国 | 2 | $36.0K | 其他木工机床、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Zhejiang Hengyi Petrochemicals Co., Ltd. | 中国 | 1 | $35.1K | 变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱 |
| HANGZHOU WEILIANG TRADING CO., LTD | 中国 | 2 | $34.1K | 合成单丝纱、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| Hangzhou Jinfan Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| LSSP Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.6K | 其他木制细木工品、其他木工机床 |
下游采购商(共 35)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RITHE FASHION LIMITED | 中国香港 | 159 | $7.16M | 染色化纤长丝布、聚氨酯纺织物 |
| FGL International Co., Ltd. | 越南 | 28 | $957.2K | 人造纤维絮胎、女式化纤夹克 |
| Rithe Fashion Ltd. | 越南 | 16 | $956.8K | 瓦楞纸箱、聚氨酯纺织物 |
| Global Garment Sourcing Co., Ltd. | 韩国 | 15 | $372.0K | 聚酯短纤、70-150克非织造布 |
| Labrave Co. Ltd. | 中国台湾 | 23 | $368.2K | 染色聚酯布、聚酯长丝织物 |
| J & Y International Textiles Co., Ltd. | 越南 | 21 | $322.7K | 化纤女式大衣、其他纺织大衣 |
| HANSAE CO LTD | 中国香港 | 26 | $260.1K | 棉针织服装、婴儿棉针织品 |
| Max All International Ltd. | 38 | $177.2K | 棉混纺染色布、染色化纤长丝布 | |
| Hansae Co., Ltd. | 17 | $147.8K | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 | |
| Labtex Co., Ltd. | 越南 | 14 | $132.1K | 聚酯长丝织物、染色聚酯布 |
近期贸易明细
进口(共 82)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-22 | 聚酯混纺纱 | Suzhou SHS Intraco Ltd. | 中国 | $17.7K |
| 2026-06-22 | 聚酯纱线≥85% | Suzhou SHS Intraco Ltd. | 中国 | $9.0K |
| 2026-05-09 | 合成单丝纱 | HANGZHOU WEILIANG TRADING CO., LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-05-09 | 合成单丝纱 | HANGZHOU WEILIANG TRADING CO., LTD | 中国 | $13.5K |
| 2026-05-09 | 合成单丝纱 | HANGZHOU WEILIANG TRADING CO., LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-20 | 合成单丝纱 | HANGZHOU WEILIANG TRADING CO., LTD | 中国 | $8.4K |
| 2026-04-20 | 合成单丝纱 | HANGZHOU WEILIANG TRADING CO., LTD | 中国 | $8.4K |
| 2025-07-15 | 变形聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2025-07-14 | 变形聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2025-07-12 | 变形聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $4.3K |
出口(共 426)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 染色聚酯布 | Labrave Co. Ltd. | — | $28.7K |
| 2026-06-27 | 毛圈织物 | Ha Hae Corp. | 韩国 | $14.8K |
| 2026-06-23 | 染色聚酯布 | Max All International Ltd. | — | $6.0K |
| 2026-06-22 | 染色聚酯布 | SUPPER CRAFT OVERSEAS | — | $74.2K |
| 2026-06-20 | 染色化纤长丝布 | Hansae Co., Ltd. | — | $1.6K |
| 2026-06-20 | 染色化纤长丝布 | RITHE FASHION LIMITED | 中国香港 | $5.3K |
| 2026-06-20 | 染色尼龙织物 | RITHE FASHION LIMITED | 中国香港 | $79.6K |
| 2026-06-19 | 染色聚酯布 | Max All International Ltd. | — | $1.4K |
| 2026-06-19 | 染色化纤长丝布 | Max All International Ltd. | — | $2.4K |
| 2026-06-19 | 染色聚酯布 | FGL International Co., Ltd. | 越南 | $35.6K |