MKC Textile Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 426 笔 · 主营 染色化纤长丝布

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DệT MKC

82
进口笔数
426
出口笔数
$1.50M
进口金额
$12.56M
出口金额
2026-06-22
最近进口
2026-06-29
最近出口
9
供应商数
35
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.03M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $15.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $27.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $74.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $15.5K · 1 笔出口 $28.8K · 1 笔2024-04进口 $19.2K · 3 笔出口 $206.7K · 3 笔2024-05进口 $5.1K · 1 笔出口 $439.1K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $659.8K · 10 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $886.6K · 21 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $196.0K · 7 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $141.9K · 5 笔2024-10进口 $100.0K · 1 笔出口 $295.0K · 10 笔2024-11进口 $35.1K · 1 笔出口 $97.0K · 4 笔2024-12进口 $71.7K · 5 笔出口 $145.9K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 2 笔2025-03进口 $47.8K · 3 笔出口 $299.2K · 7 笔2025-04进口 $162.8K · 8 笔出口 $140.4K · 5 笔2025-05进口 $223.3K · 18 笔出口 $398.7K · 7 笔2025-06进口 $66.4K · 7 笔出口 $910.5K · 13 笔2025-07进口 $11.4K · 4 笔出口 $1.03M · 12 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $889.7K · 17 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.01M · 26 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $677.3K · 20 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $365.0K · 20 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $539.1K · 38 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $252.9K · 24 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $214.3K · 15 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $350.3K · 30 笔2026-04进口 $16.7K · 1 笔出口 $782.6K · 44 笔2026-05进口 $17.4K · 1 笔出口 $923.3K · 40 笔2026-06进口 $26.7K · 1 笔出口 $662.2K · 33 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4420232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $15.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $27.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $74.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $15.5K · 1 笔出口 $28.8K · 1 笔2024-04进口 $19.2K · 3 笔出口 $206.7K · 3 笔2024-05进口 $5.1K · 1 笔出口 $439.1K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $659.8K · 10 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $886.6K · 21 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $196.0K · 7 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $141.9K · 5 笔2024-10进口 $100.0K · 1 笔出口 $295.0K · 10 笔2024-11进口 $35.1K · 1 笔出口 $97.0K · 4 笔2024-12进口 $71.7K · 5 笔出口 $145.9K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 2 笔2025-03进口 $47.8K · 3 笔出口 $299.2K · 7 笔2025-04进口 $162.8K · 8 笔出口 $140.4K · 5 笔2025-05进口 $223.3K · 18 笔出口 $398.7K · 7 笔2025-06进口 $66.4K · 7 笔出口 $910.5K · 13 笔2025-07进口 $11.4K · 4 笔出口 $1.03M · 12 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $889.7K · 17 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.01M · 26 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $677.3K · 20 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $365.0K · 20 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $539.1K · 38 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $252.9K · 24 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $214.3K · 15 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $350.3K · 30 笔2026-04进口 $16.7K · 1 笔出口 $782.6K · 44 笔2026-05进口 $17.4K · 1 笔出口 $923.3K · 40 笔2026-06进口 $26.7K · 1 笔出口 $662.2K · 33 笔

工商档案

企业注册号1102020550
企查查编码QVN6QAMAVQ
成立日期2022-11-18
联系地址Ấp Bình Tiền 2, Xã Đức Hòa Hạ, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỆT MKC
企业英文名称MKC TEXTILE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Ấp Bình Tiền 2, Xã Đức Hòa, Tây Ninh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
电话+84938989820
邮箱luutuyenphung@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
540233变形聚酯单丝纱
844621动力梭织机
540771合成纤维织物
550620聚酯短纤
844849织机零件附件
540244合成单丝纱
540247聚酯单丝纱
844839机械零件
391990自粘塑料片
540219高强度尼龙纱

出口

HS 编码产品
540772染色化纤长丝布
590320聚氨酯纺织物
540752染色聚酯布
540742染色尼龙织物
540769聚酯机织物
540761聚酯长丝织物
600122毛圈织物
551219聚酯短纤织物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国33$901.1K
越南49$602.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国香港214$8.00M
韩国46$1.46M
越南37$1.38M
中国台湾43$734.1K
中国1$115.7K
新加坡3$21.3K
印度尼西亚2$2.8K
孟加拉国1$5

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Billion Industrial (Viet Nam) Co., Ltd.越南49$602.4K变形聚酯单丝纱、初级形态PET
Suzhou SHS Intraco Ltd.中国9$596.1K染色化纤长丝布、织机零件附件
Guangzhou Yaohuang Trade Co., Ltd.中国12$133.1K镀锌钢板、镀铝锌钢板
Guangzhou Huahan Import & Export Co., Ltd.中国5$42.5KPVC泡沫板、染色棉混纺布
United Grand Supply Chain Ltd.中国2$36.0K其他木工机床、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
Zhejiang Hengyi Petrochemicals Co., Ltd.中国1$35.1K变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱
HANGZHOU WEILIANG TRADING CO., LTD中国2$34.1K合成单丝纱、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
Hangzhou Jinfan Supply Chain Co., Ltd.中国1$18.5K其他塑料制品、其他钢铁制品
LSSP Supply Chain Co., Ltd.中国1$5.6K其他木制细木工品、其他木工机床

下游采购商(共 35)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
RITHE FASHION LIMITED中国香港159$7.16M染色化纤长丝布、聚氨酯纺织物
FGL International Co., Ltd.越南28$957.2K人造纤维絮胎、女式化纤夹克
Rithe Fashion Ltd.越南16$956.8K瓦楞纸箱、聚氨酯纺织物
Global Garment Sourcing Co., Ltd.韩国15$372.0K聚酯短纤、70-150克非织造布
Labrave Co. Ltd.中国台湾23$368.2K染色聚酯布、聚酯长丝织物
J & Y International Textiles Co., Ltd.越南21$322.7K化纤女式大衣、其他纺织大衣
HANSAE CO LTD中国香港26$260.1K棉针织服装、婴儿棉针织品
Max All International Ltd.38$177.2K棉混纺染色布、染色化纤长丝布
Hansae Co., Ltd.17$147.8K合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线
Labtex Co., Ltd.越南14$132.1K聚酯长丝织物、染色聚酯布

近期贸易明细

进口(共 82)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-22聚酯混纺纱Suzhou SHS Intraco Ltd.中国$17.7K
2026-06-22聚酯纱线≥85%Suzhou SHS Intraco Ltd.中国$9.0K
2026-05-09合成单丝纱HANGZHOU WEILIANG TRADING CO., LTD中国$2.2K
2026-05-09合成单丝纱HANGZHOU WEILIANG TRADING CO., LTD中国$13.5K
2026-05-09合成单丝纱HANGZHOU WEILIANG TRADING CO., LTD中国$1.7K
2026-04-20合成单丝纱HANGZHOU WEILIANG TRADING CO., LTD中国$8.4K
2026-04-20合成单丝纱HANGZHOU WEILIANG TRADING CO., LTD中国$8.4K
2025-07-15变形聚酯单丝纱BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD越南$1.4K
2025-07-14变形聚酯单丝纱BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD越南$1.4K
2025-07-12变形聚酯单丝纱BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD越南$4.3K

出口(共 426)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29染色聚酯布Labrave Co. Ltd.—$28.7K
2026-06-27毛圈织物Ha Hae Corp.韩国$14.8K
2026-06-23染色聚酯布Max All International Ltd.—$6.0K
2026-06-22染色聚酯布SUPPER CRAFT OVERSEAS—$74.2K
2026-06-20染色化纤长丝布Hansae Co., Ltd.—$1.6K
2026-06-20染色化纤长丝布RITHE FASHION LIMITED中国香港$5.3K
2026-06-20染色尼龙织物RITHE FASHION LIMITED中国香港$79.6K
2026-06-19染色聚酯布Max All International Ltd.—$1.4K
2026-06-19染色化纤长丝布Max All International Ltd.—$2.4K
2026-06-19染色聚酯布FGL International Co., Ltd.越南$35.6K

相关企业 · 同类产品

MKC Textile Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →