Sota Vietnam Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ SOTA VIệT NAM
14
进口笔数
1
出口笔数
$5.24M
进口金额
$6.0K
出口金额
2026-01-20
最近进口
2025-10-20
最近出口
7
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105922724 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGBQV9NU |
| 成立日期 | 2012-06-20 |
| 联系地址 | Số 8, ngách 12/48, phố Đào Tấn, Phường Cống Vị, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SOTA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SOTA VIETNAM TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 6 ngõ 94 phố Linh Lang, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84904770219 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 847170 | 存储单元 |
| 851779 | 通信设备零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 6 | $1.67M |
| 墨西哥 | 1 | $1.18M |
| 中国 | 3 | $792.5K |
| 美国 | 1 | $578.8K |
| 爱尔兰 | 1 | $448.5K |
| 捷克 | 1 | $233.3K |
| 中国台湾 | 2 | $219.3K |
| 泰国 | 1 | $68.6K |
| 新加坡 | 1 | $39.1K |
| 日本 | 1 | $1.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $6.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BTG Asia Co., Ltd. | 越南 | 7 | $3.68M | 通信设备、无缝钢管 |
| Upsdell Trading Corp | 马来西亚 | 1 | $677.5K | 其他自动数据处理系统 |
| GOLDEN HAWK INFORMATION TECHNOLOGY LTD | 中国香港 | 1 | $448.5K | 存储单元、通信设备 |
| P2P Solutions Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $255.1K | 通信设备、其他自动数据处理系统 |
| Golden Hawk Information Technology Ltd. | 马来西亚 | 2 | $135.4K | 其他自动数据处理系统、通信设备 |
| VNNET Holding Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $39.9K | 通信设备、存储单元 |
| Overseas Electronics Development Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.3K | 其他风扇、土方机械零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Imperva, Inc. | 美国 | 1 | $6.0K | 通信设备、其他自动数据处理系统 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-20 | 其他自动数据处理系统 | P2P SOLUTIONS PTE LTD | 马来西亚 | $255.1K |
| 2025-08-28 | 通信设备 | BTG ASIA CO LTD | 中国 | $465.0K |
| 2025-08-14 | 其他自动数据处理系统 | BTG ASIA CO LTD | 新加坡 | $9.2K |
| 2025-08-14 | 其他自动数据处理系统 | BTG ASIA CO LTD | 新加坡 | $30.0K |
| 2025-08-14 | 存储单元 | BTG ASIA CO LTD | 中国 | $45.3K |
| 2024-12-03 | 通信设备 | BTG ASIA CO LTD | 美国 | $72.2K |
| 2024-12-03 | 通信设备 | BTG ASIA CO LTD | 美国 | $506.6K |
| 2024-11-05 | 存储单元 | BTG ASIA CO LTD | 墨西哥 | $348.0K |
| 2024-11-05 | 其他自动数据处理系统 | BTG ASIA CO LTD | 墨西哥 | $22.9K |
| 2024-11-05 | 通信设备 | BTG ASIA CO LTD | 捷克 | $233.3K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-20 | 通信设备 | IMPERVA INC | 美国 | $6.0K |