Viet Nam Medical Gases Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 阀门零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Khí Y Tế Việt Nam

25
进口笔数
0
出口笔数
$204.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-16
最近进口
最近出口
14
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $59.9K20222023202420252022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $12.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $46.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $59.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $47.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $14.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $76 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $4.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $8.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $958 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320222023202420252022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $12.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $46.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $59.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $47.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $14.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $76 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $4.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $8.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $958 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0104911896
企查查编码QVN4F8Q7KC
成立日期2010-09-20
联系地址Số 682 Trương Định, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN KHÍ Y TẾ VIỆT NAM
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống
电话+842462946418
邮箱info@khiytevietnam.com
官网www.khiytevietnam.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848190阀门零件
392690其他塑料制品
848180阀门龙头
401693非泡沫橡胶密封件
741980其他铜制品
848110减压阀
731100钢制气罐
841989温控处理设备
853110电气信号装置
902680液体气体测量仪

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国8$111.2K
马来西亚3$30.8K
土耳其4$29.8K
英国5$24.5K
中国5$8.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Heyer Aerotech GmbH德国7$111.1K第90章仪器零件、其他铜制品
Nikkiso Clean Energy & Industrial Gases (SEA) Sdn. Bhd.马来西亚2$29.8K泵零件、温控处理设备
Insportal Medical Technology A.S.土耳其2$29.7K其他医疗器具、阀门龙头
Precision Parts UK Ltd.英国2$13.9K铜合金管件、第90章仪器零件
The Lawton Tube Co., Ltd.英国1$8.9K精炼铜管、精炼铜管件
Xinxiang Chengde Energy Technology Equipment Co., Ltd.中国2$4.9K钢制气罐、温控处理设备
Suzhou ACMd Medical Technology Co., Ltd.中国1$2.7K治疗呼吸装置、阀门龙头
Connect Medical Systems Ltd.英国2$1.8K其他医疗器具、阀门龙头
Taylor-Wharton Malaysia Sdn. Bhd.马来西亚1$970钢制气罐、安全阀
AMCAREMED TECHNOLOGY CO., LTD.中国1$540阀门龙头、其他医疗器具

近期贸易明细

进口(共 25)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-16其他铜制品HEYER AEROTECH GMBH德国$280
2025-09-16阀门龙头HEYER AEROTECH GMBH德国$410
2025-09-16阀门龙头HEYER AEROTECH GMBH德国$149
2025-09-16非泡沫橡胶密封件HEYER AEROTECH GMBH德国$21
2025-09-16其他塑料制品HEYER AEROTECH GMBH德国$98
2025-08-22精炼铜管THE LAWTON TUBE CO.LTD英国$3.4K
2025-08-22精炼铜管THE LAWTON TUBE CO LTD英国$4.3K
2025-08-22精炼铜管THE LAWTON TUBE CO LTD英国$1.2K
2025-07-31阀门零件INSPITAL MEDIKAL TEKNOLOJI A S土耳其$583
2025-07-31其他塑料制品HEYER AEROTECH GMBH德国$59

相关企业 · 同类产品

Viet Nam Medical Gases Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →