Viet Nam Medical Gases Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 阀门零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Khí Y Tế Việt Nam
25
进口笔数
0
出口笔数
$204.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-16
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104911896 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4F8Q7KC |
| 成立日期 | 2010-09-20 |
| 联系地址 | Số 682 Trương Định, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÍ Y TẾ VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +842462946418 |
| 邮箱 | info@khiytevietnam.com |
| 官网 | www.khiytevietnam.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848190 | 阀门零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 848110 | 减压阀 |
| 731100 | 钢制气罐 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 8 | $111.2K |
| 马来西亚 | 3 | $30.8K |
| 土耳其 | 4 | $29.8K |
| 英国 | 5 | $24.5K |
| 中国 | 5 | $8.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Heyer Aerotech GmbH | 德国 | 7 | $111.1K | 第90章仪器零件、其他铜制品 |
| Nikkiso Clean Energy & Industrial Gases (SEA) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $29.8K | 泵零件、温控处理设备 |
| Insportal Medical Technology A.S. | 土耳其 | 2 | $29.7K | 其他医疗器具、阀门龙头 |
| Precision Parts UK Ltd. | 英国 | 2 | $13.9K | 铜合金管件、第90章仪器零件 |
| The Lawton Tube Co., Ltd. | 英国 | 1 | $8.9K | 精炼铜管、精炼铜管件 |
| Xinxiang Chengde Energy Technology Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.9K | 钢制气罐、温控处理设备 |
| Suzhou ACMd Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.7K | 治疗呼吸装置、阀门龙头 |
| Connect Medical Systems Ltd. | 英国 | 2 | $1.8K | 其他医疗器具、阀门龙头 |
| Taylor-Wharton Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $970 | 钢制气罐、安全阀 |
| AMCAREMED TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | 1 | $540 | 阀门龙头、其他医疗器具 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-16 | 其他铜制品 | HEYER AEROTECH GMBH | 德国 | $280 |
| 2025-09-16 | 阀门龙头 | HEYER AEROTECH GMBH | 德国 | $410 |
| 2025-09-16 | 阀门龙头 | HEYER AEROTECH GMBH | 德国 | $149 |
| 2025-09-16 | 非泡沫橡胶密封件 | HEYER AEROTECH GMBH | 德国 | $21 |
| 2025-09-16 | 其他塑料制品 | HEYER AEROTECH GMBH | 德国 | $98 |
| 2025-08-22 | 精炼铜管 | THE LAWTON TUBE CO.LTD | 英国 | $3.4K |
| 2025-08-22 | 精炼铜管 | THE LAWTON TUBE CO LTD | 英国 | $4.3K |
| 2025-08-22 | 精炼铜管 | THE LAWTON TUBE CO LTD | 英国 | $1.2K |
| 2025-07-31 | 阀门零件 | INSPITAL MEDIKAL TEKNOLOJI A S | 土耳其 | $583 |
| 2025-07-31 | 其他塑料制品 | HEYER AEROTECH GMBH | 德国 | $59 |