MDG Industry Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 188 笔 · 主营 金属加工机刀

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MDG INDUSTRY

134
进口笔数
188
出口笔数
$200.8K
进口金额
$308.0K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-28
最近出口
11
供应商数
15
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $34.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2023-09进口 $1.8K · 3 笔出口 $1.1K · 2 笔2023-10进口 $1.7K · 4 笔出口 $1.9K · 2 笔2023-11进口 $531 · 2 笔出口 $1.2K · 2 笔2023-12进口 $1.1K · 2 笔出口 $738 · 2 笔2024-01进口 $2.4K · 5 笔出口 $1.2K · 2 笔2024-02进口 $1.2K · 3 笔出口 $1.5K · 2 笔2024-03进口 $1.9K · 4 笔出口 $2.0K · 2 笔2024-04进口 $1.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.5K · 4 笔出口 $834 · 2 笔2024-06进口 $1.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $8.3K · 8 笔出口 $3.1K · 3 笔2024-08进口 $7.0K · 5 笔出口 $885 · 1 笔2024-09进口 $4.1K · 3 笔出口 $7.2K · 6 笔2024-10进口 $4.4K · 5 笔出口 $8.3K · 7 笔2024-11进口 $6.1K · 4 笔出口 $10.4K · 9 笔2024-12进口 $6.1K · 6 笔出口 $13.7K · 9 笔2025-01进口 $3.4K · 2 笔出口 $10.3K · 7 笔2025-02进口 $5.8K · 3 笔出口 $3.9K · 5 笔2025-03进口 $7.4K · 5 笔出口 $12.8K · 7 笔2025-04进口 $22.1K · 6 笔出口 $18.3K · 10 笔2025-05进口 $17.3K · 5 笔出口 $11.0K · 8 笔2025-06进口 $8.0K · 5 笔出口 $12.6K · 7 笔2025-07进口 $5.2K · 3 笔出口 $20.5K · 8 笔2025-08进口 $6.4K · 5 笔出口 $6.1K · 2 笔2025-09进口 $12.9K · 8 笔出口 $20.3K · 9 笔2025-10进口 $6.1K · 6 笔出口 $14.7K · 11 笔2025-11进口 $6.7K · 3 笔出口 $14.0K · 5 笔2025-12进口 $9.1K · 4 笔出口 $34.0K · 10 笔2026-01进口 $6.9K · 3 笔出口 $16.0K · 7 笔2026-02进口 $2.2K · 2 笔出口 $12.6K · 8 笔2026-03进口 $9.5K · 4 笔出口 $20.6K · 14 笔2026-04进口 $17.6K · 3 笔出口 $16.4K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2023-09进口 $1.8K · 3 笔出口 $1.1K · 2 笔2023-10进口 $1.7K · 4 笔出口 $1.9K · 2 笔2023-11进口 $531 · 2 笔出口 $1.2K · 2 笔2023-12进口 $1.1K · 2 笔出口 $738 · 2 笔2024-01进口 $2.4K · 5 笔出口 $1.2K · 2 笔2024-02进口 $1.2K · 3 笔出口 $1.5K · 2 笔2024-03进口 $1.9K · 4 笔出口 $2.0K · 2 笔2024-04进口 $1.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.5K · 4 笔出口 $834 · 2 笔2024-06进口 $1.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $8.3K · 8 笔出口 $3.1K · 3 笔2024-08进口 $7.0K · 5 笔出口 $885 · 1 笔2024-09进口 $4.1K · 3 笔出口 $7.2K · 6 笔2024-10进口 $4.4K · 5 笔出口 $8.3K · 7 笔2024-11进口 $6.1K · 4 笔出口 $10.4K · 9 笔2024-12进口 $6.1K · 6 笔出口 $13.7K · 9 笔2025-01进口 $3.4K · 2 笔出口 $10.3K · 7 笔2025-02进口 $5.8K · 3 笔出口 $3.9K · 5 笔2025-03进口 $7.4K · 5 笔出口 $12.8K · 7 笔2025-04进口 $22.1K · 6 笔出口 $18.3K · 10 笔2025-05进口 $17.3K · 5 笔出口 $11.0K · 8 笔2025-06进口 $8.0K · 5 笔出口 $12.6K · 7 笔2025-07进口 $5.2K · 3 笔出口 $20.5K · 8 笔2025-08进口 $6.4K · 5 笔出口 $6.1K · 2 笔2025-09进口 $12.9K · 8 笔出口 $20.3K · 9 笔2025-10进口 $6.1K · 6 笔出口 $14.7K · 11 笔2025-11进口 $6.7K · 3 笔出口 $14.0K · 5 笔2025-12进口 $9.1K · 4 笔出口 $34.0K · 10 笔2026-01进口 $6.9K · 3 笔出口 $16.0K · 7 笔2026-02进口 $2.2K · 2 笔出口 $12.6K · 8 笔2026-03进口 $9.5K · 4 笔出口 $20.6K · 14 笔2026-04进口 $17.6K · 3 笔出口 $16.4K · 8 笔

工商档案

企业注册号2301215468
企查查编码QVNK5MG5DH
成立日期2022-07-20
联系地址Số 60, đường Nguyễn Hoành Khoản, Khu phố Mao Dộc, Phường Phượng Mao, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MDG INDUSTRY
企业英文名称MDG INDUSTRY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Làn 3, Khu Phố Phương Cầu, Phường Phương Liễu, Bắc Ninh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
电话0968333912
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本12亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820810金属加工机刀
392690其他塑料制品
820750可互换钻具
732690其他钢铁制品
853690其他电路开关装置
841231气动直线发动机
853650其他电气开关
820740螺纹加工工具
848180阀门龙头
903180其他测量仪器

出口

HS 编码产品
820810金属加工机刀
820750可互换钻具
391910自粘塑料卷
392690其他塑料制品
401693非泡沫橡胶密封件
820740螺纹加工工具
820890其他机器刀具
732690其他钢铁制品
848180阀门龙头
271019非轻质石油

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国128$196.4K
日本13$3.9K
韩国4$529

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南188$307.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongguan Hexinmei Precision Tool Co., Ltd.中国98$162.2K金属加工机刀、可互换钻具
Shenzhen Longhua New Area Longhua Xiangyang Probe Business Department中国20$18.9K其他塑料制品、其他电路开关装置
Dongguan Jinghang Electrical Equipment Co., Ltd.中国1$10.4K静止变流器
Pingxiang Dacheng Trading Co., Ltd.中国1$3.5K不锈钢家用制品、瓷餐具
Shenzhen Zhongcheng Automation Co., Ltd.中国7$1.9K其他钢铁制品、非螺纹钢销
Dongguan Hexinmei Precision Tool Co., Ltd.3$1.5K气动直线发动机、气体过滤机械
Shenzhen Longhua New Area Longhua Xiangyang Probe Business Apartment中国1$753其他电气开关、电测仪表
Shenzhen Liweida Automation Co., Ltd.中国2$677气动直线发动机、阀门龙头
Leqing Degu Pneumatic Components Co., Ltd.中国2$477气动直线发动机、阀门龙头
Shenzhen Shunwang Machinery Equipment Co., Ltd.中国1$275其他钢铁制品

下游采购商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vietnam Yuzhan Packaging Technology Co., Ltd.越南54$152.1K模制纸浆、无机涂布纸
Amo Vina Co., Ltd.越南22$38.0K其他钢铁制品、其他塑料制品
Dreamtech Vietnam Co., Ltd.越南14$36.0K印刷电路、其他塑料制品
HaeHwa Vina Co., Ltd.越南52$31.1K其他塑料制品、其他钢铁制品
Chemtrovina Co., Ltd.越南23$18.5K其他塑料制品、印刷电路
CONG TY TNHH CONG NGHE BAO BI YUZHAN VIET NAM (MST: 2300931934)越南4$13.6K可互换钻具、金属加工机刀
Synergy Hanil Precision Mfg Co., Ltd.越南5$4.7K其他钢铁制品、其他塑料制品
Synergy Hanil Precision Manufacturing Co., Ltd. (Vietnam)越南5$4.6K其他钢铁制品、其他塑料制品
SATO Vietnam Co., Ltd.越南2$1.7K其他塑料制品、传动轴及曲柄
CONG TY TNHH HAEHWA VINA (MST: 2600983066)越南3$1.1K其他塑料制品、其他玻璃纤维

近期贸易明细

进口(共 134)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24金属加工机刀DONGGUAN HEXINMEI PRECISION TOOL CO LTD中国$4
2026-04-24气动直线发动机DONGGUAN HEXINMEI PRECISION TOOL CO LTD中国$27
2026-04-24滚珠轴承DONGGUAN HEXINMEI PRECISION TOOL CO LTD中国$4
2026-04-24其他风扇DONGGUAN HEXINMEI PRECISION TOOL CO LTD中国$18
2026-04-24气动直线发动机DONGGUAN HEXINMEI PRECISION TOOL CO LTD中国$68
2026-04-24其他钢铁制品DONGGUAN HEXINMEI PRECISION TOOL CO LTD中国$335
2026-04-24金属直锯条DONGGUAN HEXINMEI PRECISION TOOL CO LTD中国$13
2026-04-24滚珠轴承DONGGUAN HEXINMEI PRECISION TOOL CO LTD中国$610
2026-04-24气动直线发动机DONGGUAN HEXINMEI PRECISION TOOL CO LTD中国$41
2026-04-24金属加工机刀DONGGUAN HEXINMEI PRECISION TOOL CO LTD中国$4

出口(共 188)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他玻璃纤维HAEHWA VINA CO LTD越南$93
2026-04-28其他玻璃纤维HAEHWA VINA CO LTD越南$93
2026-04-28其他计时装置HAEHWA VINA CO LTD越南$88
2026-04-281kg以下胶粘剂HAEHWA VINA CO LTD越南$2
2026-04-28其他计时装置HAEHWA VINA CO LTD越南$88
2026-04-281kg以下胶粘剂HAEHWA VINA CO LTD越南$2
2026-04-27电热电阻器HAEHWA VINA CO LTD越南$86
2026-04-27其他测量仪器HAEHWA VINA CO LTD越南$61
2026-04-27其他塑料制品HAEHWA VINA CO LTD越南$31
2026-04-27自粘塑料卷CONG TY TNHH CONG NGHE BAO BI YUHUA VIET NAM (MST: 2301123908)越南$68

相关企业 · 同类产品

MDG Industry Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →