MDG Industry Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 218 笔 · 主营 金属加工机刀
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MDG INDUSTRY
144
进口笔数
218
出口笔数
$220.4K
进口金额
$383.0K
出口金额
2026-07-28
最近进口
2026-07-30
最近出口
11
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301215468 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK5MG5DH |
| 成立日期 | 2022-07-20 |
| 联系地址 | Số 60, đường Nguyễn Hoành Khoản, Khu phố Mao Dộc, Phường Phượng Mao, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MDG INDUSTRY |
| 企业英文名称 | MDG INDUSTRY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Làn 3, Khu Phố Phương Cầu, Phường Phương Liễu, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 电话 | 0968333912 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 12亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 820790 | 可互换工具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 138 | $216.0K |
| 日本 | 13 | $3.9K |
| 韩国 | 4 | $529 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 218 | $382.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Hexinmei Precision Tool Co., Ltd. | 中国 | 108 | $182.2K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| Shenzhen Longhua New Area Longhua Xiangyang Probe Business Department | 中国 | 20 | $18.9K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Dongguan Jinghang Electrical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.4K | 静止变流器 |
| Pingxiang Dacheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.5K | 不锈钢家用制品、自粘塑料片 |
| Shenzhen Zhongcheng Automation Co., Ltd. | 中国 | 7 | $1.9K | 其他钢铁制品、气动直线发动机 |
| Dongguan Hexinmei Precision Tool Co., Ltd. | 3 | $1.2K | 气动直线发动机、气体过滤机械 | |
| Shenzhen Longhua New Area Longhua Xiangyang Probe Business Apartment | 中国 | 1 | $753 | 其他电气开关、电测仪表 |
| Shenzhen Liweida Automation Co., Ltd. | 中国 | 2 | $677 | 气动直线发动机、阀门龙头 |
| Leqing Degu Pneumatic Components Co., Ltd. | 中国 | 2 | $477 | 气动直线发动机、阀门龙头 |
| Shenzhen Shunwang Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $275 | 其他钢铁制品 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Yuzhan Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | 59 | $170.8K | 模制纸浆、无机涂布纸 |
| Amo Vina Co., Ltd. | 越南 | 26 | $40.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Dreamtech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $36.0K | 印刷电路、其他塑料制品 |
| HaeHwa Vina Co., Ltd. | 越南 | 59 | $35.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Yuhua Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 7 | $25.4K | 150克以上再生衬纸、瓦楞纸板 |
| Chemtrovina Co., Ltd. | 越南 | 26 | $22.0K | 其他塑料制品、印刷电路 |
| Yu Zhan Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 6 | $21.9K | 聚合物胶粘剂、木托盘 |
| Synergy Hanil Precision Manufacturing Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 11 | $13.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | 4 | $12.5K | 150克以上再生衬纸、多层涂布纸板 |
| Synergy Hanil Precision Mfg Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 144)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | 其他塑料制品 | Dongguan Hexinmei Precision Tool Co., Ltd. | 中国 | $7 |
| 2026-07-28 | 其他铜制品 | Dongguan Hexinmei Precision Tool Co., Ltd. | 中国 | $31 |
| 2026-07-28 | 其他铜制品 | Dongguan Hexinmei Precision Tool Co., Ltd. | 中国 | $24 |
| 2026-07-28 | 其他电路开关装置 | Dongguan Hexinmei Precision Tool Co., Ltd. | 中国 | $34 |
| 2026-07-28 | 其他离心泵 | Dongguan Hexinmei Precision Tool Co., Ltd. | 中国 | $36 |
| 2026-07-28 | 组合测量仪器 | Dongguan Hexinmei Precision Tool Co., Ltd. | 中国 | $38 |
| 2026-07-28 | 钢铁螺钉螺栓 | Dongguan Hexinmei Precision Tool Co., Ltd. | 中国 | $562 |
| 2026-07-28 | 机械密封件 | Dongguan Hexinmei Precision Tool Co., Ltd. | 中国 | $3 |
| 2026-07-28 | 焊接机零件 | Dongguan Hexinmei Precision Tool Co., Ltd. | 中国 | $63 |
| 2026-07-28 | 其他铜制品 | Dongguan Hexinmei Precision Tool Co., Ltd. | 中国 | $367 |
出口(共 218)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 可互换工具 | Synergy Hanil Precision Manufacturing Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $6 |
| 2026-07-30 | 非圆不锈钢棒材 | Synergy Hanil Precision Manufacturing Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $240 |
| 2026-07-30 | 可互换工具 | Synergy Hanil Precision Manufacturing Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $6 |
| 2026-07-30 | 60伏以下继电器 | Synergy Hanil Precision Manufacturing Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $41 |
| 2026-07-30 | 其他手工工具 | Synergy Hanil Precision Manufacturing Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $22 |
| 2026-07-30 | 自动断路器 | Synergy Hanil Precision Manufacturing Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $54 |
| 2026-07-30 | 可互换工具 | Synergy Hanil Precision Manufacturing Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $18 |
| 2026-07-30 | 螺纹加工工具 | Synergy Hanil Precision Manufacturing Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $44 |
| 2026-07-29 | 其他机器刀具 | Yu Zhan Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $126 |
| 2026-07-29 | 金属加工机刀 | Yu Zhan Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $84 |