MDG Industry Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 218 笔 · 主营 金属加工机刀

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MDG INDUSTRY

144
进口笔数
218
出口笔数
$220.4K
进口金额
$383.0K
出口金额
2026-07-28
最近进口
2026-07-30
最近出口
11
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $39.8K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $141 · 1 笔出口 $965 · 1 笔2023-11进口 $531 · 2 笔出口 $1.2K · 2 笔2023-12进口 $1.1K · 2 笔出口 $770 · 2 笔2024-01进口 $2.4K · 5 笔出口 $1.2K · 2 笔2024-02进口 $1.2K · 3 笔出口 $1.5K · 2 笔2024-03进口 $1.9K · 4 笔出口 $2.0K · 2 笔2024-04进口 $1.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.5K · 4 笔出口 $834 · 2 笔2024-06进口 $1.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $8.3K · 8 笔出口 $3.1K · 3 笔2024-08进口 $7.0K · 5 笔出口 $885 · 1 笔2024-09进口 $4.1K · 3 笔出口 $7.2K · 6 笔2024-10进口 $4.4K · 5 笔出口 $8.3K · 7 笔2024-11进口 $6.1K · 4 笔出口 $10.7K · 9 笔2024-12进口 $6.1K · 6 笔出口 $14.0K · 9 笔2025-01进口 $3.4K · 2 笔出口 $10.9K · 7 笔2025-02进口 $5.8K · 3 笔出口 $4.1K · 6 笔2025-03进口 $7.4K · 5 笔出口 $12.9K · 7 笔2025-04进口 $22.1K · 6 笔出口 $18.5K · 10 笔2025-05进口 $17.3K · 5 笔出口 $11.2K · 8 笔2025-06进口 $8.0K · 5 笔出口 $12.9K · 7 笔2025-07进口 $5.2K · 3 笔出口 $21.0K · 8 笔2025-08进口 $6.4K · 5 笔出口 $6.1K · 2 笔2025-09进口 $12.9K · 8 笔出口 $20.6K · 9 笔2025-10进口 $6.1K · 6 笔出口 $15.0K · 11 笔2025-11进口 $6.7K · 3 笔出口 $14.3K · 5 笔2025-12进口 $9.1K · 4 笔出口 $34.5K · 10 笔2026-01进口 $6.9K · 3 笔出口 $16.0K · 7 笔2026-02进口 $2.2K · 2 笔出口 $12.6K · 8 笔2026-03进口 $9.5K · 4 笔出口 $20.6K · 14 笔2026-04进口 $17.6K · 3 笔出口 $16.4K · 8 笔2026-05进口 $2.2K · 1 笔出口 $11.8K · 7 笔2026-06进口 $8.5K · 5 笔出口 $39.8K · 12 笔2026-07进口 $9.0K · 4 笔出口 $18.6K · 10 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $141 · 1 笔出口 $965 · 1 笔2023-11进口 $531 · 2 笔出口 $1.2K · 2 笔2023-12进口 $1.1K · 2 笔出口 $770 · 2 笔2024-01进口 $2.4K · 5 笔出口 $1.2K · 2 笔2024-02进口 $1.2K · 3 笔出口 $1.5K · 2 笔2024-03进口 $1.9K · 4 笔出口 $2.0K · 2 笔2024-04进口 $1.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.5K · 4 笔出口 $834 · 2 笔2024-06进口 $1.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $8.3K · 8 笔出口 $3.1K · 3 笔2024-08进口 $7.0K · 5 笔出口 $885 · 1 笔2024-09进口 $4.1K · 3 笔出口 $7.2K · 6 笔2024-10进口 $4.4K · 5 笔出口 $8.3K · 7 笔2024-11进口 $6.1K · 4 笔出口 $10.7K · 9 笔2024-12进口 $6.1K · 6 笔出口 $14.0K · 9 笔2025-01进口 $3.4K · 2 笔出口 $10.9K · 7 笔2025-02进口 $5.8K · 3 笔出口 $4.1K · 6 笔2025-03进口 $7.4K · 5 笔出口 $12.9K · 7 笔2025-04进口 $22.1K · 6 笔出口 $18.5K · 10 笔2025-05进口 $17.3K · 5 笔出口 $11.2K · 8 笔2025-06进口 $8.0K · 5 笔出口 $12.9K · 7 笔2025-07进口 $5.2K · 3 笔出口 $21.0K · 8 笔2025-08进口 $6.4K · 5 笔出口 $6.1K · 2 笔2025-09进口 $12.9K · 8 笔出口 $20.6K · 9 笔2025-10进口 $6.1K · 6 笔出口 $15.0K · 11 笔2025-11进口 $6.7K · 3 笔出口 $14.3K · 5 笔2025-12进口 $9.1K · 4 笔出口 $34.5K · 10 笔2026-01进口 $6.9K · 3 笔出口 $16.0K · 7 笔2026-02进口 $2.2K · 2 笔出口 $12.6K · 8 笔2026-03进口 $9.5K · 4 笔出口 $20.6K · 14 笔2026-04进口 $17.6K · 3 笔出口 $16.4K · 8 笔2026-05进口 $2.2K · 1 笔出口 $11.8K · 7 笔2026-06进口 $8.5K · 5 笔出口 $39.8K · 12 笔2026-07进口 $9.0K · 4 笔出口 $18.6K · 10 笔

工商档案

企业注册号2301215468
企查查编码QVNK5MG5DH
成立日期2022-07-20
联系地址Số 60, đường Nguyễn Hoành Khoản, Khu phố Mao Dộc, Phường Phượng Mao, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MDG INDUSTRY
企业英文名称MDG INDUSTRY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Làn 3, Khu Phố Phương Cầu, Phường Phương Liễu, Bắc Ninh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
电话0968333912
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本12亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820810金属加工机刀
392690其他塑料制品
820750可互换钻具
732690其他钢铁制品
853690其他电路开关装置
853650其他电气开关
841231气动直线发动机
903180其他测量仪器
820740螺纹加工工具
848180阀门龙头

出口

HS 编码产品
820810金属加工机刀
391910自粘塑料卷
820750可互换钻具
392690其他塑料制品
401693非泡沫橡胶密封件
820740螺纹加工工具
732690其他钢铁制品
820890其他机器刀具
271019非轻质石油
820790可互换工具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国138$216.0K
日本13$3.9K
韩国4$529

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南218$382.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongguan Hexinmei Precision Tool Co., Ltd.中国108$182.2K金属加工机刀、可互换钻具
Shenzhen Longhua New Area Longhua Xiangyang Probe Business Department中国20$18.9K其他塑料制品、其他电路开关装置
Dongguan Jinghang Electrical Equipment Co., Ltd.中国1$10.4K静止变流器
Pingxiang Dacheng Trading Co., Ltd.中国1$3.5K不锈钢家用制品、自粘塑料片
Shenzhen Zhongcheng Automation Co., Ltd.中国7$1.9K其他钢铁制品、气动直线发动机
Dongguan Hexinmei Precision Tool Co., Ltd.3$1.2K气动直线发动机、气体过滤机械
Shenzhen Longhua New Area Longhua Xiangyang Probe Business Apartment中国1$753其他电气开关、电测仪表
Shenzhen Liweida Automation Co., Ltd.中国2$677气动直线发动机、阀门龙头
Leqing Degu Pneumatic Components Co., Ltd.中国2$477气动直线发动机、阀门龙头
Shenzhen Shunwang Machinery Equipment Co., Ltd.中国1$275其他钢铁制品

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vietnam Yuzhan Packaging Technology Co., Ltd.越南59$170.8K模制纸浆、无机涂布纸
Amo Vina Co., Ltd.越南26$40.4K其他钢铁制品、其他塑料制品
Dreamtech Vietnam Co., Ltd.越南14$36.0K印刷电路、其他塑料制品
HaeHwa Vina Co., Ltd.越南59$35.3K其他塑料制品、其他钢铁制品
Yuhua Vietnam Technology Co., Ltd.越南7$25.4K150克以上再生衬纸、瓦楞纸板
Chemtrovina Co., Ltd.越南26$22.0K其他塑料制品、印刷电路
Yu Zhan Vietnam Technology Co., Ltd.越南6$21.9K聚合物胶粘剂、木托盘
Synergy Hanil Precision Manufacturing Co., Ltd. (Vietnam)越南11$13.3K其他钢铁制品、其他塑料制品
Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd.越南4$12.5K150克以上再生衬纸、多层涂布纸板
Synergy Hanil Precision Mfg Co., Ltd.越南2$1.8K其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 144)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-28其他塑料制品Dongguan Hexinmei Precision Tool Co., Ltd.中国$7
2026-07-28其他铜制品Dongguan Hexinmei Precision Tool Co., Ltd.中国$31
2026-07-28其他铜制品Dongguan Hexinmei Precision Tool Co., Ltd.中国$24
2026-07-28其他电路开关装置Dongguan Hexinmei Precision Tool Co., Ltd.中国$34
2026-07-28其他离心泵Dongguan Hexinmei Precision Tool Co., Ltd.中国$36
2026-07-28组合测量仪器Dongguan Hexinmei Precision Tool Co., Ltd.中国$38
2026-07-28钢铁螺钉螺栓Dongguan Hexinmei Precision Tool Co., Ltd.中国$562
2026-07-28机械密封件Dongguan Hexinmei Precision Tool Co., Ltd.中国$3
2026-07-28焊接机零件Dongguan Hexinmei Precision Tool Co., Ltd.中国$63
2026-07-28其他铜制品Dongguan Hexinmei Precision Tool Co., Ltd.中国$367

出口(共 218)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30可互换工具Synergy Hanil Precision Manufacturing Co., Ltd. (Vietnam)越南$6
2026-07-30非圆不锈钢棒材Synergy Hanil Precision Manufacturing Co., Ltd. (Vietnam)越南$240
2026-07-30可互换工具Synergy Hanil Precision Manufacturing Co., Ltd. (Vietnam)越南$6
2026-07-3060伏以下继电器Synergy Hanil Precision Manufacturing Co., Ltd. (Vietnam)越南$41
2026-07-30其他手工工具Synergy Hanil Precision Manufacturing Co., Ltd. (Vietnam)越南$22
2026-07-30自动断路器Synergy Hanil Precision Manufacturing Co., Ltd. (Vietnam)越南$54
2026-07-30可互换工具Synergy Hanil Precision Manufacturing Co., Ltd. (Vietnam)越南$18
2026-07-30螺纹加工工具Synergy Hanil Precision Manufacturing Co., Ltd. (Vietnam)越南$44
2026-07-29其他机器刀具Yu Zhan Vietnam Technology Co., Ltd.越南$126
2026-07-29金属加工机刀Yu Zhan Vietnam Technology Co., Ltd.越南$84

相关企业 · 同类产品

MDG Industry Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →