Seto Seisakusho Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 588 笔 · 主营 液压气压阀门
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH SETO SEISAKUSHO
588
进口笔数
425
出口笔数
$9.97M
进口金额
$9.61M
出口金额
2026-07-24
最近进口
2026-07-20
最近出口
12
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401545297 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKJ5UFPC |
| 成立日期 | 2013-07-01 |
| 联系地址 | Lô E, đường số 7, Khu công nghiệp Hòa Khánh (Thuê nhà xưởng của Công ty Hợp hữu Nhật - Việt), Phường Hoà Khánh Bắc, Quận Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SETO SEISAKUSHO |
| 企业英文名称 | SETO SEISAKUSHO CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô E, đường số 7, Khu công nghiệp Hòa Khánh (Thuê nhà xưởng, Phường Liên Chiểu, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. Đối với các ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật trước khi đi vào hoạt động kinh doanh các ngành nghề đó 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 电话 | +842363740172 |
| 邮箱 | setoseisakusho@vnn.vn |
| 传真 | 05113740173 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 105亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 820760 | 可互换钻孔工具 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 841330 | 发动机泵 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 820760 | 可互换钻孔工具 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 352 | $6.25M |
| 日本 | 246 | $3.72M |
| 中国台湾 | 1 | $1.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 221 | $5.92M |
| 越南 | 204 | $3.69M |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seto Seisakusho Co., Ltd. | 越南 | 419 | $9.49M | 液压气压阀门、阀门零件 |
| DMG MORI VIETNAM Co., Ltd. | 越南 | 16 | $125.3K | 齿轮及变速器、滚珠轴承 |
| Nastec Vietnam Joint Stock Company | 越南 | 57 | $84.1K | 可互换钻具、金属加工机刀 |
| Fanuc Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 44 | $67.3K | 机床零件、其他风扇 |
| T&T Global Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $64.5K | 可互换钻孔工具、自粘塑料卷 |
| Idemitsu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $45.8K | 非轻质石油、非纺织润滑剂 |
| Nissin Shoji Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 21 | $40.8K | 非轻质石油、其他润滑剂 |
| Idemitsu Lube Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $33.4K | 非轻质石油、非纺织润滑剂 |
| Nissin Lube Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $6.7K | 非轻质石油、轻质石油油品 |
| Nastec Vietnam Joint Stock Company | 新加坡 | 3 | $5.2K | 可互换钻具、金属加工机刀 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seto Seisakusho Co., Ltd. | 越南 | 419 | $9.49M | 液压气压阀门、阀门零件 |
| T&T Global Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $120.1K | 可互换钻孔工具 |
| Giang Khanh Vinh Co., Ltd. | 越南 | 4 | $2.2K | 铝废料、锌废料 |
近期贸易明细
进口(共 588)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-24 | 可互换钻孔工具 | T&T Global Trading Co., Ltd. | 日本 | $537 |
| 2026-07-24 | 可互换钻孔工具 | T&T Global Trading Co., Ltd. | 日本 | $269 |
| 2026-07-24 | 可互换钻孔工具 | T&T Global Trading Co., Ltd. | 日本 | $215 |
| 2026-07-24 | 可互换钻孔工具 | T&T Global Trading Co., Ltd. | 日本 | $274 |
| 2026-07-24 | 可互换钻孔工具 | T&T Global Trading Co., Ltd. | 日本 | $326 |
| 2026-07-24 | 可互换钻孔工具 | T&T Global Trading Co., Ltd. | 日本 | $483 |
| 2026-07-24 | 可互换钻孔工具 | T&T Global Trading Co., Ltd. | 日本 | $290 |
| 2026-07-24 | 可互换钻孔工具 | T&T Global Trading Co., Ltd. | 日本 | $161 |
| 2026-07-24 | 可互换钻孔工具 | T&T Global Trading Co., Ltd. | 日本 | $109 |
| 2026-07-24 | 可互换钻孔工具 | T&T Global Trading Co., Ltd. | 日本 | $16 |
出口(共 425)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-20 | 阀门零件 | Seto Seisakusho Co., Ltd. | 越南 | $6.4K |
| 2026-07-20 | 阀门零件 | Seto Seisakusho Co., Ltd. | 越南 | $3.0K |
| 2026-07-20 | 可互换钻孔工具 | Seto Seisakusho Co., Ltd. | 越南 | $79 |
| 2026-07-20 | 可互换钻孔工具 | Seto Seisakusho Co., Ltd. | 越南 | $297 |
| 2026-07-20 | 阀门零件 | Seto Seisakusho Co., Ltd. | 越南 | $511 |
| 2026-07-20 | 阀门零件 | Seto Seisakusho Co., Ltd. | 越南 | $2.4K |
| 2026-07-20 | 机床零件附件 | Seto Seisakusho Co., Ltd. | 越南 | $253 |
| 2026-07-20 | 阀门零件 | Seto Seisakusho Co., Ltd. | 越南 | $2.8K |
| 2026-07-20 | 可互换钻具 | Seto Seisakusho Co., Ltd. | 越南 | $61 |
| 2026-07-20 | 阀门零件 | Seto Seisakusho Co., Ltd. | 越南 | $3.9K |