DMG MORI VIETNAM Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 780 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DMG MORI VIệT NAM

780
进口笔数
736
出口笔数
$6.10M
进口金额
$5.62M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-26
最近出口
21
供应商数
64
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.95M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $12.4K · 4 笔出口 $17.0K · 5 笔2023-10进口 $55.3K · 20 笔出口 $75.1K · 18 笔2023-11进口 $267.1K · 26 笔出口 $106.8K · 31 笔2023-12进口 $17.0K · 12 笔出口 $33.9K · 12 笔2024-01进口 $41.3K · 13 笔出口 $60.0K · 17 笔2024-02进口 $6.4K · 5 笔出口 $26.8K · 7 笔2024-03进口 $380.6K · 17 笔出口 $48.2K · 11 笔2024-04进口 $49.2K · 20 笔出口 $147.2K · 27 笔2024-05进口 $240.2K · 20 笔出口 $50.5K · 13 笔2024-06进口 $1.20M · 24 笔出口 $53.7K · 16 笔2024-07进口 $45.9K · 12 笔出口 $157.5K · 18 笔2024-08进口 $41.5K · 19 笔出口 $112.6K · 20 笔2024-09进口 $29.8K · 11 笔出口 $48.8K · 14 笔2024-10进口 $106.5K · 26 笔出口 $96.7K · 16 笔2024-11进口 $36.3K · 18 笔出口 $66.7K · 16 笔2024-12进口 $25.1K · 22 笔出口 $1.0K · 2 笔2025-01进口 $73.7K · 16 笔出口 $81.5K · 29 笔2025-02进口 $74.1K · 20 笔出口 $82.5K · 14 笔2025-03进口 $36.4K · 35 笔出口 $97.9K · 26 笔2025-04进口 $56.2K · 19 笔出口 $127.7K · 15 笔2025-05进口 $166.3K · 18 笔出口 $118.0K · 22 笔2025-06进口 $141.5K · 21 笔出口 $75.2K · 23 笔2025-07进口 $47.7K · 13 笔出口 $61.1K · 17 笔2025-08进口 $63.2K · 22 笔出口 $66.2K · 13 笔2025-09进口 $769.1K · 14 笔出口 $1.95M · 25 笔2025-10进口 $71.6K · 18 笔出口 $100.3K · 13 笔2025-11进口 $27.9K · 14 笔出口 $51.9K · 13 笔2025-12进口 $378.3K · 16 笔出口 $240.0K · 17 笔2026-01进口 $38.1K · 15 笔出口 $65.8K · 15 笔2026-02进口 $63.1K · 10 笔出口 $122.8K · 13 笔2026-03进口 $49.9K · 22 笔出口 $115.1K · 21 笔2026-04进口 $89.4K · 18 笔出口 $54.5K · 10 笔2026-05进口 $68.2K · 18 笔出口 $70.1K · 16 笔2026-06进口 $248.3K · 18 笔出口 $73.3K · 23 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $12.4K · 4 笔出口 $17.0K · 5 笔2023-10进口 $55.3K · 20 笔出口 $75.1K · 18 笔2023-11进口 $267.1K · 26 笔出口 $106.8K · 31 笔2023-12进口 $17.0K · 12 笔出口 $33.9K · 12 笔2024-01进口 $41.3K · 13 笔出口 $60.0K · 17 笔2024-02进口 $6.4K · 5 笔出口 $26.8K · 7 笔2024-03进口 $380.6K · 17 笔出口 $48.2K · 11 笔2024-04进口 $49.2K · 20 笔出口 $147.2K · 27 笔2024-05进口 $240.2K · 20 笔出口 $50.5K · 13 笔2024-06进口 $1.20M · 24 笔出口 $53.7K · 16 笔2024-07进口 $45.9K · 12 笔出口 $157.5K · 18 笔2024-08进口 $41.5K · 19 笔出口 $112.6K · 20 笔2024-09进口 $29.8K · 11 笔出口 $48.8K · 14 笔2024-10进口 $106.5K · 26 笔出口 $96.7K · 16 笔2024-11进口 $36.3K · 18 笔出口 $66.7K · 16 笔2024-12进口 $25.1K · 22 笔出口 $1.0K · 2 笔2025-01进口 $73.7K · 16 笔出口 $81.5K · 29 笔2025-02进口 $74.1K · 20 笔出口 $82.5K · 14 笔2025-03进口 $36.4K · 35 笔出口 $97.9K · 26 笔2025-04进口 $56.2K · 19 笔出口 $127.7K · 15 笔2025-05进口 $166.3K · 18 笔出口 $118.0K · 22 笔2025-06进口 $141.5K · 21 笔出口 $75.2K · 23 笔2025-07进口 $47.7K · 13 笔出口 $61.1K · 17 笔2025-08进口 $63.2K · 22 笔出口 $66.2K · 13 笔2025-09进口 $769.1K · 14 笔出口 $1.95M · 25 笔2025-10进口 $71.6K · 18 笔出口 $100.3K · 13 笔2025-11进口 $27.9K · 14 笔出口 $51.9K · 13 笔2025-12进口 $378.3K · 16 笔出口 $240.0K · 17 笔2026-01进口 $38.1K · 15 笔出口 $65.8K · 15 笔2026-02进口 $63.1K · 10 笔出口 $122.8K · 13 笔2026-03进口 $49.9K · 22 笔出口 $115.1K · 21 笔2026-04进口 $89.4K · 18 笔出口 $54.5K · 10 笔2026-05进口 $68.2K · 18 笔出口 $70.1K · 16 笔2026-06进口 $248.3K · 18 笔出口 $73.3K · 23 笔

工商档案

企业注册号0105059353
企查查编码QVNWNX6AKP
成立日期2010-10-07
联系地址Số 235-237-239-241, Đường Cộng Hòa, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DMG MORI VIỆT NAM
企业英文名称DMG MORI VIETNAM CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 235-237-239-241, Đường Cộng Hòa, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của luật đầu tư và pháp luật có liên quan. doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Tổ chức kinh tế phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật thương mại, Nghị định 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật thương mại, Luật quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hoá và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hoá của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động liên quan thuộc lĩnh vực quảng cáo; dịch vụ tư vấn giáo dục, việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động – việc làm, hoạt động vận động hành lang. 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
电话+84862816638
传真+84862816639
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本230亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
846693机床零件
848210滚珠轴承
853650其他电气开关
848340齿轮及变速器
401693非泡沫橡胶密封件
731815钢铁螺钉螺栓
731816螺纹螺母
731822非螺纹垫圈
853710电力控制板

出口

HS 编码产品
848340齿轮及变速器
848210滚珠轴承
846693机床零件
732690其他钢铁制品
731816螺纹螺母
853650其他电气开关
401693非泡沫橡胶密封件
731815钢铁螺钉螺栓
731822非螺纹垫圈
731824非螺纹钢销

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国428$2.87M
日本419$2.09M
意大利19$552.5K
印度18$502.4K
中国44$19.7K
英国55$16.7K
中国台湾30$12.3K
奥地利13$6.2K
匈牙利21$5.0K
法国9$4.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南685$5.28M
德国26$207.1K
日本21$129.0K
中国香港1$3.6K
波兰2$460
意大利1$247

贸易伙伴

上游供应商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DMG MORI Co., Ltd.德国179$2.28M带接头绝缘电线、机床零件
DMG MORI Co., Ltd.日本489$2.20M机床零件、其他塑料制品
DMG MORI Co., Ltd.越南38$588.0K其他硫化橡胶制品、螺纹螺母
DMG MORI Spares GmbH德国104$292.0K其他电气开关、机床零件
Mori Seiki India Private Ltd.印度4$285.9K金属加工中心、机床零件
Mori Seiki India Pvt. Ltd.印度2$208.0K金属加工中心、钢铁螺钉螺栓
DMG Mori Spare Parts GmbH Standort Pfronten德国5$20.8K其他半导体介质、其他塑料制品
DMG MORI Ultrasonic Lasertec GmbH德国4$19.8K激光机床、超声波机床
DMG MORI GLOBAL PARTS CO.,LTD日本2$4.0K非泡沫橡胶密封件、其他功能机器
DMG MORI Co., Ltd.瑞士3$114其他钢铁制品、其他钢铁管件

下游采购商(共 64)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南91$528.9K其他钢铁制品、其他铝制品
Hanwha Aero Engines Co., Ltd.越南52$320.4K镍合金条杆、金属加工机刀
Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd.越南40$243.7K其他钢铁制品、其他铝制品
UACJ Foundry & Forging (Vietnam) Co., Ltd.越南29$211.3K其他钢铁制品、其他纸制品
Saigon Precision Co., Ltd.越南46$183.5K其他钢铁制品、金属加工机刀
Sumitomo Nacco Forklift Vietnam Co., Ltd.越南34$172.9K机械零件、其他钢铁制品
Nidec Tosok Precision Vietnam Co., Ltd.越南43$150.6K其他车辆零件、其他塑料制品
Nagatsu Vietnam Co., Ltd.越南39$118.8K金属加工机刀、其他钢铁制品
Seiko Industry Vietnam Co., Ltd.越南20$78.4K金属加工机刀、其他铝制品
Nissei Electric Ha Noi Co., Ltd.越南29$53.0K其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 780)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30液体流量计DMG MORI Spares GmbH德国$196
2026-06-25贱金属钥匙DMG MORI Co., Ltd.德国$24
2026-06-23钢铁弹簧DMG MORI Co., Ltd.日本$10
2026-06-23非螺纹钢销DMG MORI Co., Ltd.日本$126
2026-06-23非泡沫橡胶密封件DMG MORI Co., Ltd.越南$6
2026-06-23发动机泵DMG MORI Co., Ltd.日本$172
2026-06-23非螺纹垫圈DMG MORI Co., Ltd.日本$3
2026-06-23非不锈钢管件DMG MORI Co., Ltd.日本$144
2026-06-23过滤净化器零件DMG MORI Co., Ltd.日本$5
2026-06-23螺纹螺母DMG MORI Co., Ltd.日本$2

出口(共 736)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26其他铜制品Nagatsu Vietnam Co., Ltd.越南$118
2026-06-26其他硫化橡胶制品Nagatsu Vietnam Co., Ltd.越南$66
2026-06-26非泡沫橡胶密封件Nagatsu Vietnam Co., Ltd.越南$138
2026-06-26非螺纹垫圈Nagatsu Vietnam Co., Ltd.越南$16
2026-06-26钢铁弹簧Nagatsu Vietnam Co., Ltd.越南$56
2026-06-26非泡沫橡胶密封件Nagatsu Vietnam Co., Ltd.越南$8
2026-06-26非螺纹钢销Nagatsu Vietnam Co., Ltd.越南$288
2026-06-26非泡沫橡胶密封件Nagatsu Vietnam Co., Ltd.越南$8
2026-06-26其他钢铁非螺纹件Nagatsu Vietnam Co., Ltd.越南$89
2026-06-26钢铁螺钉螺栓Nagatsu Vietnam Co., Ltd.越南$16

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

DMG MORI VIETNAM Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →