T&T Global Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 可互换钻孔工具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI TOàN CầU T&T
1
进口笔数
4
出口笔数
$60.4K
进口金额
$6.5K
出口金额
2026-06-25
最近进口
2023-12-30
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107611869 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSKM6MPA |
| 成立日期 | 2016-10-28 |
| 联系地址 | Số 53 ngõ 355 đường Xuân Đỉnh, Phường Xuân Đỉnh, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TOÀN CẦU T&T |
| 企业英文名称 | T&T GLOBAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 53 ngõ 355 đường Xuân Đỉnh, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ hoạt động, kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | +842462918286 |
| 邮箱 | toancautmtt@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820760 | 可互换钻孔工具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820760 | 可互换钻孔工具 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $60.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $6.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seto Seisakusho Co., Ltd. | 越南 | 1 | $60.4K | 液压气压阀门、阀门零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mizuno Precision Parts Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $6.5K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 可互换钻孔工具 | Seto Seisakusho Co., Ltd. | 越南 | $115 |
| 2026-06-25 | 可互换钻孔工具 | Seto Seisakusho Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2026-06-25 | 可互换钻孔工具 | Seto Seisakusho Co., Ltd. | 越南 | $3.8K |
| 2026-06-25 | 可互换钻孔工具 | Seto Seisakusho Co., Ltd. | 越南 | $269 |
| 2026-06-25 | 可互换钻孔工具 | Seto Seisakusho Co., Ltd. | 越南 | $643 |
| 2026-06-25 | 可互换钻孔工具 | Seto Seisakusho Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2026-06-25 | 可互换钻孔工具 | Seto Seisakusho Co., Ltd. | 越南 | $5.3K |
| 2026-06-25 | 可互换钻孔工具 | Seto Seisakusho Co., Ltd. | 越南 | $2.1K |
| 2026-06-25 | 可互换钻孔工具 | Seto Seisakusho Co., Ltd. | 越南 | $832 |
| 2026-06-25 | 可互换钻孔工具 | Seto Seisakusho Co., Ltd. | 越南 | $5.0K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-30 | 自粘塑料卷 | Mizuno Precision Parts Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $54 |
| 2023-12-30 | 自粘塑料卷 | Mizuno Precision Parts Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $86 |
| 2023-12-30 | 可互换钻孔工具 | Mizuno Precision Parts Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $40 |
| 2023-12-30 | 可互换钻孔工具 | Mizuno Precision Parts Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2023-12-29 | 纸基研磨料 | MIZUNO PRECISION PARTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $122 |
| 2023-12-29 | 可互换钻孔工具 | Mizuno Precision Parts Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2023-12-29 | 自粘塑料卷 | Mizuno Precision Parts Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $54 |
| 2023-12-29 | 纸基研磨料 | Mizuno Precision Parts Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $100 |
| 2023-12-29 | 可互换钻孔工具 | MIZUNO PRECISION PARTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $40 |
| 2023-12-29 | 自粘塑料卷 | MIZUNO PRECISION PARTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $86 |