Nguyen Minh Agency & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 变形聚酯单丝纱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và ĐạI Lý NGUYễN MINH
10
进口笔数
0
出口笔数
$93.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315046329 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRJGED3V |
| 成立日期 | 2018-05-14 |
| 联系地址 | 766/1A Tỉnh lộ 10, Khu phố 18, Phường Bình Trị Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẠI LÝ NGUYỄN MINH |
| 企业英文名称 | NGUYEN MINH AGENCY AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 256/45/6 Liên Khu 4-5, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
| 电话 | +84907243620 |
| 邮箱 | tnhhnguyenminh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540233 | 变形聚酯单丝纱 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 10 | $93.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EVEREST TEXTILE CO LTD | 中国台湾 | 10 | $93.4K | 染色聚酯布、染色尼龙织物 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 变形聚酯单丝纱 | EVEREST TEXTILE CO LTD | 中国台湾 | $2.4K |
| 2026-04-13 | 变形聚酯单丝纱 | EVEREST TEXTILE CO LTD | 中国台湾 | $3.9K |
| 2026-04-13 | 变形聚酯单丝纱 | EVEREST TEXTILE CO LTD | 中国台湾 | $3.9K |
| 2026-04-13 | 变形聚酯单丝纱 | EVEREST TEXTILE CO LTD | 中国台湾 | $2.4K |
| 2025-12-26 | 变形聚酯单丝纱 | EVEREST TEXTILE CO LTD | 中国台湾 | $3.7K |
| 2025-12-26 | 变形聚酯单丝纱 | EVEREST TEXTILE CO LTD | 中国台湾 | $6.3K |
| 2025-09-11 | 变形聚酯单丝纱 | EVEREST TEXTILE CO LTD | 中国台湾 | $8.5K |
| 2025-09-11 | 变形聚酯单丝纱 | EVEREST TEXTILE CO LTD | 中国台湾 | $3.9K |
| 2025-07-29 | 变形聚酯单丝纱 | EVEREST TEXTILE CO LTD | 中国台湾 | $6.3K |
| 2025-07-29 | 变形聚酯单丝纱 | EVEREST TEXTILE CO LTD | 中国台湾 | $5.8K |