Hung Phat Production Trading Service Consultant Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 139 笔 · 主营 变形聚酯单丝纱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ Tư VấN HưNG PHáT
139
进口笔数
44
出口笔数
$4.83M
进口金额
$1.14M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-15
最近出口
12
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310084779 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM3TFMRX |
| 成立日期 | 2010-06-16 |
| 联系地址 | 41/1D Dương Công Khi - Ấp 1, Xã Xuân Thới Thượng, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TƯ VẤN HƯNG PHÁT |
| 企业英文名称 | HUNG PHAT PRODUCTION TRADING SERVICE CONSULTANT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 41/1D Dương Công Khi - Ấp 1, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 2862543589 |
| 传真 | 2862543589 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 160亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540233 | 变形聚酯单丝纱 |
| 550951 | 聚酯混纺纱 |
| 551011 | 人造纤维纱 |
| 520524 | 精梳棉纱 |
| 520522 | 精梳棉纱 |
| 520523 | 精梳棉纱 |
| 540262 | 聚酯长丝纱 |
| 540247 | 聚酯单丝纱 |
| 540244 | 合成单丝纱 |
| 540249 | 合成单丝纱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600490 | 弹性针织布 |
| 600690 | 其他针织布 |
| 600623 | 彩色棉针织布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 128 | $4.67M |
| 日本 | 4 | $106.4K |
| 韩国 | 2 | $31.1K |
| 中国台湾 | 1 | $17.9K |
| 中国 | 2 | $2.0K |
| 印度尼西亚 | 1 | $400 |
| 印度 | 1 | $158 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 41 | $1.09M |
| 日本 | 2 | $41.3K |
| 印度尼西亚 | 1 | $10.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Voice Corp. | 越南 | 33 | $2.97M | 聚酯混纺纱、其他针织布 |
| Billion Industrial (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 47 | $818.8K | 变形聚酯单丝纱、初级形态PET |
| Brotex Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 41 | $632.1K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| VOICE CORP | 日本 | 2 | $226.6K | 弹性针织布、其他针织布 |
| Voice Corp. | 日本 | 4 | $106.4K | 纺织染色助剂、非棉针织背心 |
| Hyosung TNC Corp. | 韩国 | 2 | $31.1K | 初级形态PET(<78ml/g)、合成单丝纱 |
| Brotex (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $25.6K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| VOICE CORP ORATION | 中国台湾 | 1 | $17.9K | 弹性针织布、腈纶混纺纱 |
| Gather Shine Ltd. | 中国 | 2 | $2.0K | 聚酯单丝纱、变形聚酯单丝纱 |
| GSI Creos Corporation | 越南 | 1 | $571 | 变形尼龙纱、聚酯高强力纱 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Excite Holding Ltd. | 越南 | 17 | $516.1K | 塑料衣着附件、印刷标签 |
| Jiangsu Guotai Huasheng Industrial (HK) Co., Ltd. | 越南 | 9 | $288.1K | 非棉针织背心、塑料衣着附件 |
| Voice Corp. | 越南 | 14 | $279.3K | 其他针织布、染色棉经编织物 |
| VOICE CORP | 日本 | 2 | $41.3K | 非棉针织背心、其他针织布 |
| Excite Holding Ltd. | 印度尼西亚 | 1 | $10.6K | 弹性针织布、男式针织大衣 |
| Asamara International Ltd. | 越南 | 1 | $4.3K | 彩色棉针织布 |
近期贸易明细
进口(共 139)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 精梳棉纱 | CONG TY TNHH BROTEX (VIET NAM) | 越南 | $2.0K |
| 2026-04-23 | 精梳棉纱 | CONG TY TNHH BROTEX (VIET NAM) | 越南 | $2.0K |
| 2026-03-17 | 变形聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $21.5K |
| 2026-03-13 | 变形聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $21.5K |
| 2026-02-26 | 聚酯混纺纱 | VOICE CORP | 越南 | $111.1K |
| 2026-02-03 | 变形聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $18.4K |
| 2026-01-28 | 变形聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $18.2K |
| 2026-01-16 | 变形聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $18.2K |
| 2026-01-14 | 变形聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $18.2K |
| 2026-01-07 | 聚酯混纺纱 | VOICE CORP | 越南 | $115.5K |
出口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 其他针织布 | VOICE CORP | 日本 | $14.3K |
| 2026-01-13 | 其他针织布 | VOICE CORP | 日本 | $27.0K |
| 2025-12-09 | 其他针织布 | VOICE CORP ORATION | 越南 | $8.1K |
| 2025-12-09 | 其他针织布 | VOICE CORP ORATION | 越南 | $16.0K |
| 2025-11-18 | 其他针织布 | VOICE CORP ORATION | 越南 | $20.6K |
| 2025-11-07 | 弹性针织布 | EXCITE HOLDING LTD | 越南 | $14.9K |
| 2025-09-05 | 弹性针织布 | EXCITE HOLDING LTD | 越南 | $7.9K |
| 2025-09-05 | 弹性针织布 | EXCITE HOLDING LTD | 越南 | $245 |
| 2025-09-05 | 弹性针织布 | EXCITE HOLDING LTD | 越南 | $10.6K |
| 2025-09-05 | 弹性针织布 | EXCITE HOLDING LTD | 越南 | $10.5K |