Thien Minh High Technology & Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 冻去骨牛肉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Và CôNG NGHệ CAO THIêN MINH
6
进口笔数
0
出口笔数
$658.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-16
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110233046 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWGU12DC |
| 成立日期 | 2023-01-16 |
| 联系地址 | Tổ 5, đường Nhân Huệ, Phường Đồng Mai, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ CÔNG NGHỆ CAO THIÊN MINH |
| 企业英文名称 | THIEN MINH HIGH TECHNOLOGY AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 5, đường Nhân Huệ, Phường Yên Nghĩa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9700 - Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0868581929 |
| 邮箱 | Thienminh16012023@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 020629 | 冷冻牛杂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 6 | $658.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| A.O.V. Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 4 | $424.9K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| HMA Agro Industries Ltd. | 印度 | 1 | $118.5K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| HMA Agro Industries Ltd. | 印度 | 1 | $114.8K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 冻去骨牛肉 | HMA AGRO INDUSTRIES LTD | 印度 | $40.0K |
| 2026-03-16 | 冻去骨牛肉 | HMA AGRO INDUSTRIES LTD | 印度 | $39.6K |
| 2026-03-16 | 冻去骨牛肉 | HMA AGRO INDUSTRIES LTD | 印度 | $35.2K |
| 2025-11-12 | 冻去骨牛肉 | HMA AGRO INDUSTRIES LTD | 印度 | $18.0K |
| 2025-11-12 | 冻去骨牛肉 | HMA AGRO INDUSTRIES LTD | 印度 | $66.8K |
| 2025-11-12 | 冻去骨牛肉 | HMA AGRO INDUSTRIES LTD | 印度 | $33.6K |
| 2025-06-16 | 冷冻牛杂 | A O V EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $106.9K |
| 2025-06-06 | 冷冻牛杂 | A O V EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $106.9K |
| 2025-05-20 | 冻去骨牛肉 | A O V EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $105.6K |
| 2025-05-07 | 冻去骨牛肉 | A O V EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $105.6K |