Bien Quan Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 275 笔 · 主营 鲜榴莲
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV XUấT NHậP KHẩU BIểN QUâN
0
进口笔数
275
出口笔数
$0
进口金额
$11.83M
出口金额
—
最近进口
2024-06-06
最近出口
0
供应商数
25
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900865116 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMXE7MFC |
| 成立日期 | 2020-06-25 |
| 联系地址 | Số 11/4 đường Bà Triệu, Phường Vĩnh Trại, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV XUẤT NHẬP KHẨU BIỂN QUÂN |
| 企业英文名称 | BIEN QUAN IMPORT EXPORT ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 11/4 đường Bà Triệu, Phường Đông Kinh, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4690 - Bán buôn tổng hợp 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84974286418 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081060 | 鲜榴莲 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 241 | $10.35M |
| 中国 | 34 | $1.49M |
贸易伙伴
下游采购商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Hengjia International Trade Co., Ltd. | 越南 | 90 | $3.63M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Handan Maoguo Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 73 | $3.27M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Pingxiang City Hao Xuan Trading Co., Ltd. | 越南 | 12 | $875.8K | 鲜榴莲 |
| Shenzhen Yuedingtai Trading Co., Ltd. | 越南 | 27 | $775.1K | 鲜榴莲、鲜辣椒/甜椒 |
| Handan Maoguo Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 11 | $516.0K | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| Guangzhou Hengjia International Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $456.3K | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| Hebei Jiasheng Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 7 | $351.5K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Pingxiang Fengling Export Import Trading Co., Ltd. | 越南 | 4 | $232.7K | 鲜榴莲 |
| Shenzhen Yongshang Technology Co., Ltd. | 越南 | 7 | $212.5K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Shenzhen Yuedingtai Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $171.3K | 鲜辣椒/甜椒、鲜榴莲 |
近期贸易明细
出口(共 275)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-06 | 鲜榴莲 | GUANGXI PINGXIN TRADE CO LTD | 越南 | $68.5K |
| 2024-06-04 | 鲜榴莲 | HANDAN MAOGUO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $73.7K |
| 2024-06-04 | 鲜榴莲 | HANDAN MAOGUO IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $71.4K |
| 2024-06-02 | 鲜榴莲 | HANDAN MAOGUO IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $71.6K |
| 2024-05-26 | 鲜榴莲 | HANDAN MAOGUO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $51.9K |
| 2024-05-26 | 鲜榴莲 | HANDAN MAOGUO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $53.3K |
| 2024-05-21 | 鲜榴莲 | HANDAN MAOGUO IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $53.7K |
| 2024-05-20 | 鲜榴莲 | YIWU XIAODA TRADING CO LTD | 越南 | $53.3K |
| 2024-05-19 | 鲜榴莲 | YIWU XIAODA TRADING CO LTD | 越南 | $43.3K |
| 2024-05-19 | 鲜榴莲 | YIWU XIAODA TRADING CO LTD | 越南 | $9.9K |