DCT Trading Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,101 笔 · 主营 其他鲜果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU DCT
0
进口笔数
1,101
出口笔数
$0
进口金额
$24.92M
出口金额
—
最近进口
2026-04-30
最近出口
0
供应商数
42
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316255861 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1QN8TGF |
| 成立日期 | 2020-05-04 |
| 联系地址 | 134/27 Đào Duy Anh, Phường 09, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DCT |
| 企业英文名称 | DCT TRADING IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1.28A – Khu Thương mại – Dịch vụ - Officetel, số 08 Hoàng Minh Giám, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84931413313 |
| 邮箱 | dcteximport@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 22亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
| 081060 | 鲜榴莲 |
| 071420 | 高淀粉甘薯 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 559 | $16.47M |
| 泰国 | 528 | $8.12M |
| 越南 | 10 | $182.0K |
| 中国台湾 | 2 | $130.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 42)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Diamond Sea Freight Co., Ltd. | 泰国 | 375 | $5.69M | 其他鲜果、高淀粉甘薯 |
| Shenzhen Fantai Fresh Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 101 | $3.91M | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| Xiamen ZiYuanJu Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 154 | $3.45M | 其他鲜果、其他香蕉 |
| Shenzhen Asia Global Logistics Co., Ltd. | 中国 | 50 | $2.88M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| An Nam Dragon 2017 Co., Ltd. | 泰国 | 113 | $1.87M | 其他鲜果、高淀粉甘薯 |
| Shenzhen Sheng Tai Huan Yu Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 48 | $1.50M | 其他鲜果、鳄梨 |
| Xiamen Greensun Industry Co., Ltd. | 中国 | 42 | $662.9K | 其他鲜果、其他冷冻鱼 |
| Sichuan Commercial Investment Co., Ltd. | 中国 | 16 | $586.0K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Zaozhuang Maier Trading Co., Ltd. | 中国 | 18 | $454.9K | 其他鲜果 |
| Puean Kaew 2018 Co., Ltd. | 泰国 | 22 | $347.4K | 其他鲜果 |
近期贸易明细
出口(共 1,101)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 其他鲜果 | PUEAN KAEW 2018 CO.,LTD | — | $9.3K |
| 2026-04-28 | 其他鲜果 | PUEAN KAEW 2018 CO.,LTD | — | $1.1K |
| 2026-04-28 | 其他鲜果 | PUEAN KAEW 2018 CO.,LTD | — | $5.2K |
| 2026-04-28 | 其他鲜果 | PUEAN KAEW 2018 CO.,LTD | — | $2.9K |
| 2026-04-28 | 其他鲜果 | PUEAN KAEW 2018 CO.,LTD | — | $6.9K |
| 2026-04-28 | 其他鲜果 | PUEAN KAEW 2018 CO.,LTD | — | $2.5K |
| 2026-04-24 | 其他鲜果 | Diamond Sea Freight Co., Ltd. | 泰国 | $9.3K |
| 2026-04-23 | 其他鲜果 | Diamond Sea Freight Co., Ltd. | 泰国 | $9.3K |
| 2026-04-20 | 其他鲜果 | Diamond Sea Freight Co., Ltd. | 泰国 | $9.3K |
| 2026-04-14 | 其他鲜果 | XIAMEN ZIYUANJU SUPPLY CHAIN CO.,LTD. | 中国 | $22.3K |