Unikgo Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 LED照明装置

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN UNIKGO VIệT NAM

28
进口笔数
4
出口笔数
$173.7K
进口金额
$18.7K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2024-11-18
最近出口
21
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $46.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $13.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.7K · 1 笔出口 $9.5K · 3 笔2024-10进口 $10.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $7.8K · 3 笔出口 $9.3K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $228 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $765 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $12.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $46.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $7.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $14.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $39.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $13.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.7K · 1 笔出口 $9.5K · 3 笔2024-10进口 $10.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $7.8K · 3 笔出口 $9.3K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $228 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $765 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $12.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $46.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $7.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $14.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $39.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107361351
企查查编码QVNCTVRE10
成立日期2016-03-18
联系地址Số 11, ngõ 51 Lương Khánh Thiện, Phường Tương Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN UNIKGO VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM UNIKGO JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 11, ngõ 51 Lương Khánh Thiện, Phường Tương Mai, TP Hà Nội
经营范围5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 8292 - Dịch vụ đóng gói 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1200 - Sản xuất sản phẩm thuốc lá 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
电话+84932653461
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
940542LED照明装置
940549非LED电灯装置
392590其他塑料建材
730890其他钢铁结构体
831000金属标牌
902610液体流量计
391990自粘塑料片
392690其他塑料制品
401699其他硫化橡胶制品
491199其他印刷品

出口

HS 编码产品
846150金属切割锯
846593木材研磨机
300650急救包
391723硬质PVC管
392290其他塑料洁具
392690其他塑料制品
621600非针织手套
630790其他纺织制品
640291其他踝靴
732690其他钢铁制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国27$172.3K
捷克1$1.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝4$18.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhongshan Hsong Lighting Co., Ltd.中国3$60.5KLED照明装置、其他钢铁结构体
Dengfeng Technology (Jiangxi) Co., Ltd.中国2$26.6K静止变流器、LED照明装置
Mingguan (Foshan) Label Sticker Manufacture Co., Ltd.中国3$15.9K金属标牌、其他印刷品
Jinan Hengsheng New Building Materials Co., Ltd.中国2$13.7K其他塑料建材、铝合金型材
Jiangsu Ju Ming Lighting Electrical Appliance Co., Ltd.中国1$12.0KLED照明装置、其他钢铁结构体
Leyon Piping System Co., Ltd.中国1$7.5K钢铁铸件、不锈钢管件
Hangzhou Ouding Supply Chain Co., Ltd.中国1$7.1K瓷制卫生洁具、钢铁卫浴器具
Ningbo Lucky Imp. & Exp. Co., Ltd.中国2$6.2K化妆喷雾器、其他塑料制品
K&O Illumination Electronic Ltd.中国1$5.5KLED照明装置、光缆
Guangzhou Novi Trading Co., Ltd.中国1$3.9K轻型商用车轮胎、氧化铝

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vientiane Investment & Development Co., Ltd.老挝4$18.7K其他木家具、铝制结构体及部件

近期贸易明细

进口(共 28)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22金属标牌MINGGUAN (FOSHAN) LABEL STICKER MANUFACTURE CO LTD中国$240
2026-04-22金属标牌MINGGUAN (FOSHAN) LABEL STICKER MANUFACTURE CO LTD中国$1.5K
2026-04-22金属标牌MINGGUAN (FOSHAN) LABEL STICKER MANUFACTURE CO LTD中国$240
2026-04-22金属标牌MINGGUAN (FOSHAN) LABEL STICKER MANUFACTURE CO LTD中国$1.5K
2026-04-16LED照明装置DENGFENG TECHNOLOGY (JIANGXI) CO LTD中国$12.3K
2026-04-16LED照明装置DENGFENG TECHNOLOGY (JIANGXI) CO LTD中国$12.3K
2026-04-08金属标牌MINGGUAN (FOSHAN) LABEL STICKER MANUFACTURE CO LTD中国$95
2026-04-08金属标牌MINGGUAN (FOSHAN) LABEL STICKER MANUFACTURE CO LTD中国$5.7K
2026-04-08金属标牌MINGGUAN (FOSHAN) LABEL STICKER MANUFACTURE CO LTD中国$5.7K
2026-04-08金属标牌MINGGUAN (FOSHAN) LABEL STICKER MANUFACTURE CO LTD中国$95

出口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-11-18其他升降机械Vientiane Investment & Development Co., Ltd.老挝$9.3K
2024-09-30液体气体测量仪Vientiane Investment & Development Co., Ltd.老挝$83
2024-09-30非液体温度计Vientiane Investment & Development Co., Ltd.老挝$641
2024-09-30非自走式叉车Vientiane Investment & Development Co., Ltd.老挝$215
2024-09-30动力割草机Vientiane Investment & Development Co., Ltd.老挝$254
2024-09-30木材研磨机Vientiane Investment & Development Co., Ltd.老挝$174
2024-09-30阀门龙头Vientiane Investment & Development Co., Ltd.老挝$9
2024-09-30其他车辆Vientiane Investment & Development Co., Ltd.老挝$80
2024-09-30非旋转气动手工具Vientiane Investment & Development Co., Ltd.老挝$34
2024-09-30静止变流器Vientiane Investment & Development Co., Ltd.老挝$87

相关企业 · 同类产品

Unikgo Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →