Unikgo Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 LED照明装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN UNIKGO VIệT NAM
28
进口笔数
4
出口笔数
$173.7K
进口金额
$18.7K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2024-11-18
最近出口
21
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107361351 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCTVRE10 |
| 成立日期 | 2016-03-18 |
| 联系地址 | Số 11, ngõ 51 Lương Khánh Thiện, Phường Tương Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN UNIKGO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM UNIKGO JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 11, ngõ 51 Lương Khánh Thiện, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 8292 - Dịch vụ đóng gói 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1200 - Sản xuất sản phẩm thuốc lá 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 电话 | +84932653461 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940542 | LED照明装置 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 831000 | 金属标牌 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 491199 | 其他印刷品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846150 | 金属切割锯 |
| 846593 | 木材研磨机 |
| 300650 | 急救包 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 392290 | 其他塑料洁具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 621600 | 非针织手套 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 640291 | 其他踝靴 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 27 | $172.3K |
| 捷克 | 1 | $1.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 4 | $18.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhongshan Hsong Lighting Co., Ltd. | 中国 | 3 | $60.5K | LED照明装置、其他钢铁结构体 |
| Dengfeng Technology (Jiangxi) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $26.6K | 静止变流器、LED照明装置 |
| Mingguan (Foshan) Label Sticker Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 3 | $15.9K | 金属标牌、其他印刷品 |
| Jinan Hengsheng New Building Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.7K | 其他塑料建材、铝合金型材 |
| Jiangsu Ju Ming Lighting Electrical Appliance Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.0K | LED照明装置、其他钢铁结构体 |
| Leyon Piping System Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.5K | 钢铁铸件、不锈钢管件 |
| Hangzhou Ouding Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.1K | 瓷制卫生洁具、钢铁卫浴器具 |
| Ningbo Lucky Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.2K | 化妆喷雾器、其他塑料制品 |
| K&O Illumination Electronic Ltd. | 中国 | 1 | $5.5K | LED照明装置、光缆 |
| Guangzhou Novi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.9K | 轻型商用车轮胎、氧化铝 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vientiane Investment & Development Co., Ltd. | 老挝 | 4 | $18.7K | 其他木家具、铝制结构体及部件 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 金属标牌 | MINGGUAN (FOSHAN) LABEL STICKER MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $240 |
| 2026-04-22 | 金属标牌 | MINGGUAN (FOSHAN) LABEL STICKER MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-22 | 金属标牌 | MINGGUAN (FOSHAN) LABEL STICKER MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $240 |
| 2026-04-22 | 金属标牌 | MINGGUAN (FOSHAN) LABEL STICKER MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-16 | LED照明装置 | DENGFENG TECHNOLOGY (JIANGXI) CO LTD | 中国 | $12.3K |
| 2026-04-16 | LED照明装置 | DENGFENG TECHNOLOGY (JIANGXI) CO LTD | 中国 | $12.3K |
| 2026-04-08 | 金属标牌 | MINGGUAN (FOSHAN) LABEL STICKER MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $95 |
| 2026-04-08 | 金属标牌 | MINGGUAN (FOSHAN) LABEL STICKER MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2026-04-08 | 金属标牌 | MINGGUAN (FOSHAN) LABEL STICKER MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2026-04-08 | 金属标牌 | MINGGUAN (FOSHAN) LABEL STICKER MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $95 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-18 | 其他升降机械 | Vientiane Investment & Development Co., Ltd. | 老挝 | $9.3K |
| 2024-09-30 | 液体气体测量仪 | Vientiane Investment & Development Co., Ltd. | 老挝 | $83 |
| 2024-09-30 | 非液体温度计 | Vientiane Investment & Development Co., Ltd. | 老挝 | $641 |
| 2024-09-30 | 非自走式叉车 | Vientiane Investment & Development Co., Ltd. | 老挝 | $215 |
| 2024-09-30 | 动力割草机 | Vientiane Investment & Development Co., Ltd. | 老挝 | $254 |
| 2024-09-30 | 木材研磨机 | Vientiane Investment & Development Co., Ltd. | 老挝 | $174 |
| 2024-09-30 | 阀门龙头 | Vientiane Investment & Development Co., Ltd. | 老挝 | $9 |
| 2024-09-30 | 其他车辆 | Vientiane Investment & Development Co., Ltd. | 老挝 | $80 |
| 2024-09-30 | 非旋转气动手工具 | Vientiane Investment & Development Co., Ltd. | 老挝 | $34 |
| 2024-09-30 | 静止变流器 | Vientiane Investment & Development Co., Ltd. | 老挝 | $87 |