Tin Thanh Food Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 236 笔 · 主营 制备面食

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI THựC PHẩM TíN THàNH

0
进口笔数
236
出口笔数
$0
进口金额
$8.72M
出口金额
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
20
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $484.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $85.0K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $202.7K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $122.6K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $120.7K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $342.6K · 9 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $28.0K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $226.7K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $245.1K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $120.0K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $120.5K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $133.5K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $286.8K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $208.4K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $336.6K · 11 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $233.5K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $174.2K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $234.2K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $69.3K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $432.8K · 12 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $270.8K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $484.6K · 13 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $117.4K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $358.3K · 9 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $207.0K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $123.8K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $367.1K · 10 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $252.2K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $352.7K · 10 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $359.5K · 10 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $263.7K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $411.7K · 10 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $318.3K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $85.0K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $202.7K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $122.6K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $120.7K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $342.6K · 9 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $28.0K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $226.7K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $245.1K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $120.0K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $120.5K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $133.5K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $286.8K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $208.4K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $336.6K · 11 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $233.5K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $174.2K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $234.2K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $69.3K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $432.8K · 12 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $270.8K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $484.6K · 13 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $117.4K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $358.3K · 9 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $207.0K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $123.8K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $367.1K · 10 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $252.2K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $352.7K · 10 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $359.5K · 10 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $263.7K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $411.7K · 10 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $318.3K · 8 笔

工商档案

企业注册号0315384381
企查查编码QVNQ86HB4W
成立日期2018-11-12
联系地址270/5/7 Lê Đình Cẩn, Khu phố 5, Phường Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THỰC PHẨM TÍN THÀNH
企业英文名称TIN THANH FOOD TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84968864320
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
190230制备面食
190590其他食品制剂
210112咖啡基制品
960310植物制扫帚
220210调味甜水
210390混合调味料
110290其他谷物粉
210310酱油
200190醋制蔬菜
130239植物粘液剂

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国198$6.97M
越南26$1.02M
加拿大19$668.2K
法国1$32.5K

贸易伙伴

下游采购商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
76eecb0c0a9fdb8691f6832163d4fd3346$1.97M
30d1d2f83e16020581029497998e93cf55$1.52M
Tristar Food Wholesale Co., Inc.美国15$1.03M其他食品制剂、未煮意面
DC Oriental Wholesaler美国27$1.02M制备面食、其他食品制剂
Choy Foong International Trading Co. Inc.加拿大19$668.2K制备面食、混合调味料
5dfa7f64b46a420963175557c457232222$641.3K
A.F. Import & Wholesale美国17$550.8K制备面食、其他谷物粉
Choy Foong International Trading Co., Inc.越南8$334.3K其他食品制剂、制备面食
H&T Seafood Inc.美国9$228.4K醋渍黄瓜、其他食品制剂
db043bfb004110c16cee07ec40f5b08e5$155.9K

近期贸易明细

出口(共 236)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29制备面食DC ORIENTAL WHOLESALER美国$13.7K
2026-04-29调味甜水DC ORIENTAL WHOLESALER美国$1.8K
2026-04-29其他香料DC ORIENTAL WHOLESALER美国$2.0K
2026-04-29制备面食DC ORIENTAL WHOLESALER美国$864
2026-04-29混合调味料DC ORIENTAL WHOLESALER美国$1.1K
2026-04-29制备面食DC ORIENTAL WHOLESALER美国$3.4K
2026-04-29制备面食DC ORIENTAL WHOLESALER美国$3.3K
2026-04-29其他食品制剂DC ORIENTAL WHOLESALER美国$184
2026-04-29制备面食DC ORIENTAL WHOLESALER美国$1.1K
2026-04-29混合调味料DC ORIENTAL WHOLESALER美国$833

相关企业 · 同类产品

Tin Thanh Food Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →