Tin Thanh Food Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 316 笔 · 主营 制备面食

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI THựC PHẩM TíN THàNH

0
进口笔数
316
出口笔数
$0
进口金额
$9.28M
出口金额
—
最近进口
2026-09-15
最近出口
0
供应商数
28
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $484.6K20232024202520262023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $122.6K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $120.7K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $342.6K · 12 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $28.0K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $226.7K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $245.1K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $120.0K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $120.5K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $133.5K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $286.8K · 13 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $208.4K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $336.6K · 16 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $233.5K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $174.2K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $234.2K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $69.3K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $432.8K · 15 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $270.8K · 9 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $484.6K · 16 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $117.4K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $358.3K · 11 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $207.0K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $123.8K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $367.1K · 12 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $252.2K · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $352.7K · 12 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $359.5K · 15 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $263.7K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $411.7K · 11 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $318.3K · 10 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $192.4K · 6 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $99.4K · 5 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $265.4K · 8 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $122.6K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $120.7K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $342.6K · 12 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $28.0K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $226.7K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $245.1K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $120.0K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $120.5K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $133.5K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $286.8K · 13 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $208.4K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $336.6K · 16 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $233.5K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $174.2K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $234.2K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $69.3K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $432.8K · 15 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $270.8K · 9 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $484.6K · 16 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $117.4K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $358.3K · 11 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $207.0K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $123.8K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $367.1K · 12 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $252.2K · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $352.7K · 12 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $359.5K · 15 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $263.7K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $411.7K · 11 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $318.3K · 10 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $192.4K · 6 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $99.4K · 5 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $265.4K · 8 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号0315384381
企查查编码QVNQ86HB4W
成立日期2018-11-12
联系地址270/5/7 Lê Đình Cẩn, Khu phố 5, Phường Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THỰC PHẨM TÍN THÀNH
企业英文名称TIN THANH FOOD TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84968864320
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
190230制备面食
190590其他食品制剂
210112咖啡基制品
960310植物制扫帚
220210调味甜水
210390混合调味料
110290其他谷物粉
210310酱油
200190醋制蔬菜
130239植物粘液剂

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国274$7.38M
越南26$1.02M
加拿大20$718.4K
法国1$32.5K

贸易伙伴

下游采购商(共 28)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
EAST BAY WHOLESALE CORP美国65$2.14M制备面食、其他食品制剂
L.A. LUCKY IMPORT & EXPORT INC.美国70$1.60M其他食品制剂、制备面食
TRISTAR FOOD WHOLESALE CO INC.美国20$1.11M混合调味料、其他食品制剂
DC Oriental Wholesaler美国32$1.02M制备面食、其他食品制剂
Choy Foong International Trading Co. Inc.加拿大20$718.4K制备面食、混合调味料
AH USA GROUP INC美国25$641.3K制备面食、其他食品制剂
A.F. Import & Wholesale美国17$550.8K制备面食、其他谷物粉
Choy Foong International Trading Co., Inc.越南8$334.3K其他食品制剂、制备面食
H&T Seafood Inc.美国9$228.4K醋渍黄瓜、其他食品制剂
H & T SEAFOOD INC.美国9$0制备面食、混合调味料

近期贸易明细

出口(共 316)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-15制备面食CHOY FOONG INTERNATIONAL TRADING美国$0
2026-08-18RICE VERMICELLI ARROWROOT VERMICELLI STRAW BROOM HS CODES: 1902 3020: 1902 3090; 9603 1020L.A. LUCKY IMPORT & EXPORT INC.美国$0
2026-08-15制备面食CHOY FOONG INTERNATIONAL TRADING美国$0
2026-07-26RICE VERMICELLI, SOY SAUCE, SOFT DRINK, RICE VERMICELLI SOY SAUCE SOFT DRINK FLOUR FOR PANCAKE 3IN1 INSTANT COFFEE HS CODES 1902 3020;2103 1000;2202 1020;2101 1299TRISTAR FOOD WHOLESALE CO INC.美国$0
2026-07-24其他食品制剂EAST BAY WHOLESALE CORP美国$2.8K
2026-07-24制备面食EAST BAY WHOLESALE CORP美国$7.4K
2026-07-24其他食品制剂EAST BAY WHOLESALE CORP美国$2.1K
2026-07-24制备面食EAST BAY WHOLESALE CORP美国$7.0K
2026-07-24咖啡基制品EAST BAY WHOLESALE CORP美国$11.3K
2026-07-24制备面食EAST BAY WHOLESALE CORP美国$2.6K

相关企业 · 同类产品

Tin Thanh Food Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →