Tin Thanh Food Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 236 笔 · 主营 制备面食
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI THựC PHẩM TíN THàNH
0
进口笔数
236
出口笔数
$0
进口金额
$8.72M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315384381 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ86HB4W |
| 成立日期 | 2018-11-12 |
| 联系地址 | 270/5/7 Lê Đình Cẩn, Khu phố 5, Phường Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THỰC PHẨM TÍN THÀNH |
| 企业英文名称 | TIN THANH FOOD TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84968864320 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190230 | 制备面食 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 210112 | 咖啡基制品 |
| 960310 | 植物制扫帚 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 110290 | 其他谷物粉 |
| 210310 | 酱油 |
| 200190 | 醋制蔬菜 |
| 130239 | 植物粘液剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 198 | $6.97M |
| 越南 | 26 | $1.02M |
| 加拿大 | 19 | $668.2K |
| 法国 | 1 | $32.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 76eecb0c0a9fdb8691f6832163d4fd33 | 46 | $1.97M | ||
| 30d1d2f83e16020581029497998e93cf | 55 | $1.52M | ||
| Tristar Food Wholesale Co., Inc. | 美国 | 15 | $1.03M | 其他食品制剂、未煮意面 |
| DC Oriental Wholesaler | 美国 | 27 | $1.02M | 制备面食、其他食品制剂 |
| Choy Foong International Trading Co. Inc. | 加拿大 | 19 | $668.2K | 制备面食、混合调味料 |
| 5dfa7f64b46a420963175557c4572322 | 22 | $641.3K | ||
| A.F. Import & Wholesale | 美国 | 17 | $550.8K | 制备面食、其他谷物粉 |
| Choy Foong International Trading Co., Inc. | 越南 | 8 | $334.3K | 其他食品制剂、制备面食 |
| H&T Seafood Inc. | 美国 | 9 | $228.4K | 醋渍黄瓜、其他食品制剂 |
| db043bfb004110c16cee07ec40f5b08e | 5 | $155.9K |
近期贸易明细
出口(共 236)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 制备面食 | DC ORIENTAL WHOLESALER | 美国 | $13.7K |
| 2026-04-29 | 调味甜水 | DC ORIENTAL WHOLESALER | 美国 | $1.8K |
| 2026-04-29 | 其他香料 | DC ORIENTAL WHOLESALER | 美国 | $2.0K |
| 2026-04-29 | 制备面食 | DC ORIENTAL WHOLESALER | 美国 | $864 |
| 2026-04-29 | 混合调味料 | DC ORIENTAL WHOLESALER | 美国 | $1.1K |
| 2026-04-29 | 制备面食 | DC ORIENTAL WHOLESALER | 美国 | $3.4K |
| 2026-04-29 | 制备面食 | DC ORIENTAL WHOLESALER | 美国 | $3.3K |
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | DC ORIENTAL WHOLESALER | 美国 | $184 |
| 2026-04-29 | 制备面食 | DC ORIENTAL WHOLESALER | 美国 | $1.1K |
| 2026-04-29 | 混合调味料 | DC ORIENTAL WHOLESALER | 美国 | $833 |