Nhu Vu Commerce & Construction Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 橡塑帽类
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư XâY DựNG Và THươNG MạI NHư Vũ
7
进口笔数
0
出口笔数
$98.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-05
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309925000 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND3BK7BV |
| 成立日期 | 2010-04-06 |
| 联系地址 | 5/21 Nguyễn Cửu Đàm, Phường Tân Sơn Nhì, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI NHƯ VŨ |
| 企业英文名称 | NHU VU COMMERCE AND CONSTRUCTION INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 5/21 Nguyễn Cửu Đàm, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84914222058 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 650691 | 橡塑帽类 |
| 900490 | 其他眼镜 |
| 611231 | 男式合成泳装 |
| 611241 | 女式合成泳装 |
| 950629 | 水上运动器材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $98.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Champion Sports | 巴基斯坦 | 6 | $87.2K | 运动皮手套、其他眼镜 |
| Xiamen Unijoy Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.9K | 女式合成泳装、非棉针织背心 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-05 | 其他眼镜 | CHAMPION SPORTS | 中国 | $1.1K |
| 2025-12-05 | 其他眼镜 | CHAMPION SPORTS | 中国 | $1.9K |
| 2025-12-05 | 橡塑帽类 | CHAMPION SPORTS | 中国 | $360 |
| 2025-12-05 | 橡塑帽类 | CHAMPION SPORTS | 中国 | $680 |
| 2025-12-05 | 其他眼镜 | CHAMPION SPORTS | 中国 | $1.4K |
| 2025-12-05 | 其他眼镜 | CHAMPION SPORTS | 中国 | $749 |
| 2025-12-05 | 水上运动器材 | CHAMPION SPORTS | 中国 | $160 |
| 2025-12-05 | 其他眼镜 | CHAMPION SPORTS | 中国 | $1.1K |
| 2025-12-05 | 橡塑帽类 | CHAMPION SPORTS | 中国 | $460 |
| 2025-12-05 | 橡塑帽类 | CHAMPION SPORTS | 中国 | $460 |