Mudena Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 加强石制瓦片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ Kỹ THUậT MUDENA
33
进口笔数
0
出口笔数
$1.42M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-24
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108969569 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXDC4EGW |
| 成立日期 | 2019-11-05 |
| 联系地址 | D28-7 Khu D, Khu đô thị Geleximco Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT MUDENA |
| 企业英文名称 | MUDENA TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | D28-7 Khu D, Khu đô thị Geleximco Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử |
| 电话 | 02432013186 |
| 邮箱 | mudena8486@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681019 | 加强石制瓦片 |
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| 340490 | 人造蜡 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 390320 | SAN共聚物 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 382311 | 工业脂肪酸 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 33 | $1.42M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Hongtian New Materials Co., Ltd. | 中国 | 14 | $454.0K | 加强石制瓦片、其他水泥制品 |
| Zhejiang Oudebao New Material Co., Ltd. | 中国 | 5 | $349.4K | PVC地板/墙覆盖物、加强石制瓦片 |
| Shandong Xieheng Plastic Additives Co., Ltd. | 中国 | 9 | $306.0K | 橡塑稳定剂(TMQ除外)、其他乙烯聚合物 |
| Qingdao Ruijie Plastic Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $282.3K | 橡塑挤出机、其他橡塑机械 |
| Guangxi Pingxiang Sitong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $32.1K | 其他钢铁制品、矿物燃料成型机 |
| Shandong Xiangjin Environmental Protection Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $209 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、商业广告材料 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-24 | 其他水泥制品 | JIANGSU HONGTIAN NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $17.6K |
| 2026-02-24 | 其他水泥制品 | JIANGSU HONGTIAN NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $15.7K |
| 2026-02-11 | 其他水泥制品 | JIANGSU HONGTIAN NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $15.8K |
| 2026-02-11 | 其他水泥制品 | JIANGSU HONGTIAN NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $14.7K |
| 2025-12-16 | 其他水泥制品 | JIANGSU HONGTIAN NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $31.5K |
| 2025-12-08 | 其他水泥制品 | JIANGSU HONGTIAN NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $31.2K |
| 2025-11-13 | 加强石制瓦片 | JIANGSU HONGTIAN NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $17.4K |
| 2025-10-27 | 加强石制瓦片 | JIANGSU HONGTIAN NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $14.6K |
| 2025-07-24 | 加强石制瓦片 | JIANGSU HONGTIAN NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $16.6K |
| 2025-07-21 | 加强石制瓦片 | JIANGSU HONGTIAN NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $33.6K |