Mudena Technology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 加强石制瓦片

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ Kỹ THUậT MUDENA

33
进口笔数
0
出口笔数
$1.42M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-24
最近进口
最近出口
6
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $162.3K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $112.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $57.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $162.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $55.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $76.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $33.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $51.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $185 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $24 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $33.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $50.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $50.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $14.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $17.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $62.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $63.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $112.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $57.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $162.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $55.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $76.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $33.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $51.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $185 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $24 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $33.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $50.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $50.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $14.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $17.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $62.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $63.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108969569
企查查编码QVNXDC4EGW
成立日期2019-11-05
联系地址D28-7 Khu D, Khu đô thị Geleximco Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT MUDENA
企业英文名称MUDENA TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址D28-7 Khu D, Khu đô thị Geleximco Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử
电话02432013186
邮箱mudena8486@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
681019加强石制瓦片
381239橡塑稳定剂(TMQ除外)
340490人造蜡
390190其他乙烯聚合物
390320SAN共聚物
340399其他润滑剂
391810PVC地板/墙覆盖物
681099其他水泥制品
382311工业脂肪酸
390690其他丙烯酸聚合物

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国33$1.42M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jiangsu Hongtian New Materials Co., Ltd.中国14$454.0K加强石制瓦片、其他水泥制品
Zhejiang Oudebao New Material Co., Ltd.中国5$349.4KPVC地板/墙覆盖物、加强石制瓦片
Shandong Xieheng Plastic Additives Co., Ltd.中国9$306.0K橡塑稳定剂(TMQ除外)、其他乙烯聚合物
Qingdao Ruijie Plastic Machinery Co., Ltd.中国1$282.3K橡塑挤出机、其他橡塑机械
Guangxi Pingxiang Sitong Import & Export Trade Co., Ltd.中国2$32.1K其他钢铁制品、矿物燃料成型机
Shandong Xiangjin Environmental Protection Materials Co., Ltd.中国2$209增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、商业广告材料

近期贸易明细

进口(共 33)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-24其他水泥制品JIANGSU HONGTIAN NEW MATERIALS CO LTD中国$17.6K
2026-02-24其他水泥制品JIANGSU HONGTIAN NEW MATERIALS CO LTD中国$15.7K
2026-02-11其他水泥制品JIANGSU HONGTIAN NEW MATERIALS CO LTD中国$15.8K
2026-02-11其他水泥制品JIANGSU HONGTIAN NEW MATERIALS CO LTD中国$14.7K
2025-12-16其他水泥制品JIANGSU HONGTIAN NEW MATERIALS CO LTD中国$31.5K
2025-12-08其他水泥制品JIANGSU HONGTIAN NEW MATERIALS CO LTD中国$31.2K
2025-11-13加强石制瓦片JIANGSU HONGTIAN NEW MATERIALS CO LTD中国$17.4K
2025-10-27加强石制瓦片JIANGSU HONGTIAN NEW MATERIALS CO LTD中国$14.6K
2025-07-24加强石制瓦片JIANGSU HONGTIAN NEW MATERIALS CO LTD中国$16.6K
2025-07-21加强石制瓦片JIANGSU HONGTIAN NEW MATERIALS CO LTD中国$33.6K

相关企业 · 同类产品

Mudena Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →