Minh Tri Production & Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 齿轮及变速器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI MINH TRí
14
进口笔数
0
出口笔数
$826.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100512121 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC8APC04 |
| 成立日期 | 1996-06-25 |
| 联系地址 | Số 9, ngõ 225, phố Nguyễn Đức Cảnh, Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI MINH TRÍ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 9, ngõ 225, phố Nguyễn Đức Cảnh, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5912 - Hoạt động hậu kỳ 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +842436621412 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 16.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731811 | 螺纹方头螺钉 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731814 | 自攻螺钉 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 870850 | 车桥及零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $825.9K |
| 泰国 | 1 | $460 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Winning SCM Co., Ltd. | 中国 | 7 | $525.7K | 卧室木家具、非泡沫橡胶密封件 |
| DONGGUAN WINNING FOREIGN TRADE SERVICE CO.,LTD | 中国 | 4 | $187.8K | 钢铁螺钉螺栓、齿轮及变速器 |
| Dongguan Winning SCM Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $84.2K | 齿轮及变速器 |
| Yuyao Werise Packaging Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $28.0K | 化妆喷雾器、手动计量泵 |
| SADE PRECISION INDUSTRIAL (THAILAND) CO., LTD | 泰国 | 1 | $460 | 车桥及零件 |
| AISLIN TRADING LTD | 中国香港 | 1 | $252 | 电力控制板、静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | DONGGUAN WINNING FOREIGN TRADE SERVICE CO.,LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | DONGGUAN WINNING FOREIGN TRADE SERVICE CO.,LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-27 | 车桥及零件 | SADE PRECISION INDUSTRIAL (THAILAND) CO., LTD | 泰国 | $230 |
| 2026-04-27 | 车桥及零件 | SADE PRECISION INDUSTRIAL (THAILAND) CO., LTD | 泰国 | $230 |
| 2026-04-24 | 钢铁螺钉螺栓 | DONGGUAN WINNING FOREIGN TRADE SERVICE CO.,LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-24 | 钢铁螺钉螺栓 | DONGGUAN WINNING FOREIGN TRADE SERVICE CO.,LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-24 | 齿轮及变速器 | DONGGUAN WINNING FOREIGN TRADE SERVICE CO.,LTD | 中国 | $63.0K |
| 2026-04-24 | 齿轮及变速器 | DONGGUAN WINNING FOREIGN TRADE SERVICE CO.,LTD | 中国 | $63.0K |
| 2026-04-20 | 齿轮及变速器 | DONGGUAN WINNING FOREIGN TRADE SERVICE CO.,LTD | 中国 | $12.1K |
| 2026-04-20 | 齿轮及变速器 | DONGGUAN WINNING FOREIGN TRADE SERVICE CO.,LTD | 中国 | $10.1K |